07:30
Gwangju (KWJ)
T7, 12 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
3 288 171 ₫
07:30
Gwangju (KWJ)
T7, 12 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
3 288 171 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1 423 841 ₫
08:35
Gwangju (KWJ)
T7, 12 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
16:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
9 107 783 ₫
09:20
Gwangju (KWJ)
T7, 12 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
3 029 649 ₫
09:20
Gwangju (KWJ)
T7, 12 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
3 029 649 ₫
10:50
Gwangju (KWJ)
T7, 12 thá
55ph
Bay thẳng
11:45
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
617 291 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2 432 104 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá
2 432 104 ₫
05:35
Gwangju (KWJ)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Cheongju (CJJ)
CN, 13 thá
2 237 682 ₫
07:30
Gwangju (KWJ)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
08:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
767 058 ₫
06:05
Gwangju (KWJ)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
07:00
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
484 841 ₫
07:30
Gwangju (KWJ)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
08:25
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
623 367 ₫
07:35
Gwangju (KWJ)
T2, 14 thá
6g
1 điểm dừng
13:35
Cheongju (CJJ)
T2, 14 thá
1 460 295 ₫
09:20
Gwangju (KWJ)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
10:20
Jeju (CJU)
T2, 14 thá
516 435 ₫
09:20
Gwangju (KWJ)
T2, 14 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
15:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
9 430 403 ₫
10:50
Gwangju (KWJ)
T2, 14 thá
27g 50ph
3 điểm dừng
14:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
9 904 308 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T3, 15 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
3 469 227 ₫
07:35
Gwangju (KWJ)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
08:30
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
425 299 ₫
07:35
Gwangju (KWJ)
T3, 15 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Cheongju (CJJ)
T3, 15 thá
1 250 987 ₫
09:20
Gwangju (KWJ)
T3, 15 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
+1
11 108 208 ₫
04:10
Gwangju (KWJ)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
05:05
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
2 297 223 ₫
09:20
Gwangju (KWJ)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
10:20
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
416 793 ₫
10:50
Gwangju (KWJ)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
11:45
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
418 616 ₫
06:05
Gwangju (KWJ)
T5, 17 thá
55ph
Bay thẳng
07:00
Jeju (CJU)
T5, 17 thá
510 055 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1 070 539 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1 070 539 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
1 173 826 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
1 173 826 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1 058 995 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T7, 19 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 19 thá
1 058 995 ₫
10:50
Gwangju (KWJ)
T7, 19 thá
55ph
Bay thẳng
11:45
Jeju (CJU)
T7, 19 thá
684 732 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1 351 844 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1 351 844 ₫
07:35
Gwangju (KWJ)
CN, 20 thá
55ph
Bay thẳng
08:30
Jeju (CJU)
CN, 20 thá
586 609 ₫
07:35
Gwangju (KWJ)
T2, 21 thá
55ph
Bay thẳng
08:30
Jeju (CJU)
T2, 21 thá
460 235 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1 022 541 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T2, 21 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 21 thá
1 022 541 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1 048 363 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
1 210 280 ₫
03:00
Gwangju (KWJ)
T3, 22 thá
10g 35ph
3 điểm dừng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
7 340 361 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
1 446 929 ₫
02:50
Gwangju (KWJ)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
03:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
1 446 929 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T4, 23 thá
62g
1 điểm dừng
22:15
Jeju (CJU)
T6, 25 thá
+1
3 653 320 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T4, 23 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T4, 23 thá
7 562 428 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
1 644 389 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T5, 24 thá
1g
Bay thẳng
09:15
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
1 644 389 ₫
08:15
Gwangju (KWJ)
T5, 24 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
22:45
Jeju (CJU)
T5, 24 thá
5 290 419 ₫
10:50
Gwangju (KWJ)
T6, 25 thá
55ph
Bay thẳng
11:45
Jeju (CJU)
T6, 25 thá
1 450 878 ₫
08:35
Gwangju (KWJ)
T7, 26 thá
34g
3 điểm dừng
18:35
Tashkent (TAS)
CN, 27 thá
+1
14 300 383 ₫