09:55
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:55
Ulsan (USN)
T7, 12 thá
2 834 923 ₫
13:20
Busan (PUS)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3 174 859 ₫
22:20
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:20
Ulsan (USN)
T7, 12 thá
2 811 532 ₫
04:55
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:15
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
3 081 293 ₫
05:15
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Busan (PUS)
CN, 13 thá
3 315 815 ₫
05:35
Gwangju (KWJ)
CN, 13 thá
17g 55ph
23:30
Cheongju (CJJ)
CN, 13 thá
2 237 682 ₫
23:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
25g 15ph
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
3 282 702 ₫
04:55
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:15
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
3 098 912 ₫
05:15
Thanh Đảo (TAO)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Busan (PUS)
T2, 14 thá
3 546 084 ₫
08:30
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
15g 30ph
00:00
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá
+1
3 010 511 ₫
08:30
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
15g 30ph
00:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 15 thá
+1
3 010 511 ₫
13:20
Busan (PUS)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
3 270 551 ₫
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T2, 14 thá
3 118 962 ₫
00:05
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (PEK)
T3, 15 thá
3 564 919 ₫
05:15
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Busan (PUS)
T3, 15 thá
3 174 555 ₫
12:15
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
13:15
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
974 543 ₫
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T3, 15 thá
3 279 665 ₫
22:00
Busan (PUS)
T3, 15 thá
7g
05:00
Osaka (UKB)
T4, 16 thá
+1
3 053 648 ₫
23:45
Busan (PUS)
T3, 15 thá
26g 10ph
01:55
Osaka (UKB)
T5, 17 thá
+1
3 296 373 ₫
04:10
Gwangju (KWJ)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
05:05
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
2 297 223 ₫
08:30
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
8g 40ph
17:10
Bắc Kinh (PEK)
T4, 16 thá
3 030 561 ₫
08:30
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
8g 40ph
17:10
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá
3 030 561 ₫
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
385 200 ₫
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
6g 40ph
15:55
Bắc Kinh (PKX)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
6g 40ph
15:55
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
14g 45ph
00:00
Thượng Hải (SHA)
T5, 17 thá
+1
2 696 397 ₫
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
14g 45ph
00:00
Thượng Hải (PVG)
T5, 17 thá
+1
2 696 397 ₫
13:20
Busan (PUS)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá
3 039 371 ₫
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T4, 16 thá
3 359 864 ₫
23:00
Busan (PUS)
T4, 16 thá
6g
05:00
Osaka (UKB)
T5, 17 thá
+1
2 902 667 ₫
13:20
Busan (PUS)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T5, 17 thá
3 291 816 ₫
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T5, 17 thá
3 312 170 ₫
22:00
Busan (PUS)
T5, 17 thá
7g
05:00
Osaka (UKB)
T6, 18 thá
+1
3 427 912 ₫
00:05
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:55
Osaka (UKB)
T6, 18 thá
2 188 468 ₫
04:55
Nam Kinh (NKG)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:15
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
3 097 090 ₫
05:00
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
18g 30ph
23:30
Cheongju (CJJ)
T6, 18 thá
2 447 293 ₫
13:20
Busan (PUS)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T6, 18 thá
3 088 280 ₫
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T6, 18 thá
3 281 487 ₫
23:35
Busan (PUS)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:30
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá
+1
3 001 397 ₫
00:05
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:55
Osaka (UKB)
T7, 19 thá
2 347 652 ₫
01:35
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:05
Nagasaki (NGS)
T7, 19 thá
3 361 383 ₫
06:50
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:45
Osaka (UKB)
T7, 19 thá
2 044 170 ₫
08:45
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
16g 35ph
01:20
Daegu (TAE)
CN, 20 thá
+1
1 938 453 ₫
13:20
Busan (PUS)
T7, 19 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
3 026 004 ₫
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T7, 19 thá
3 285 437 ₫
21:55
Jeju (CJU)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:10
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1 435 992 ₫
21:55
Jeju (CJU)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:10
Seoul (GMP)
T7, 19 thá
1 435 992 ₫