18:00
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
952 773 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
2 668 714 ₫
13:25
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
1 146 493 ₫
01:00
Busan (PUS)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
3 040 643 ₫
09:05
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:45
Okayama (OKJ)
T3, 3 Thá
2 751 646 ₫
10:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
3 360 977 ₫
11:55
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:25
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
3 409 724 ₫
08:05
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Busan (PUS)
T3, 3 Thá
3 247 658 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T3, 3 Thá
3 295 138 ₫
16:45
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:20
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
2 943 467 ₫
06:55
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:10
Seoul (GMP)
T4, 4 Thá
1 174 348 ₫
16:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:20
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
2 900 734 ₫
12:00
Busan (PUS)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
13:00
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1 128 134 ₫
01:30
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
3 425 551 ₫
00:55
Jeju (CJU)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:10
Seoul (GMP)
T5, 5 Thá
1 345 277 ₫
01:00
Busan (PUS)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
2 984 616 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T5, 5 Thá
3 269 815 ₫
07:50
Seoul (GMP)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
08:50
Ulsan (USN)
T6, 6 Thá
1 517 473 ₫
09:15
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Busan (PUS)
T6, 6 Thá
1 579 830 ₫
12:30
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Jinju (HIN)
T6, 6 Thá
1 784 946 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T6, 6 Thá
3 322 360 ₫
01:00
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3 342 618 ₫
10:25
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:10
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
3 458 154 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
3 304 318 ₫
13:25
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
1 169 283 ₫
06:30
Seoul (GMP)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
824 576 ₫
07:50
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
08:45
Gwangju (KWJ)
CN, 8 Thá
1 933 401 ₫
09:15
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Busan (PUS)
CN, 8 Thá
1 726 386 ₫
10:50
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
2 671 562 ₫
14:40
Seoul (GMP)
CN, 8 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
+1
2 786 781 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
3 414 155 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T2, 9 Thá
797 037 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
+1
2 584 832 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
+1
3 370 790 ₫
19:25
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Bắc Kinh (PKX)
T3, 10 Thá
+1
3 433 464 ₫
01:00
Busan (PUS)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
3 423 018 ₫
10:50
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Jeju (CJU)
T4, 11 Thá
3 121 993 ₫
10:35
Seoul (GMP)
T4, 11 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 12 Thá
+1
2 734 237 ₫
05:25
Bắc Kinh (PEK)
T7, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:10
Busan (PUS)
T7, 14 Thá
3 436 313 ₫
18:00
Busan (PUS)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T7, 14 Thá
1 019 245 ₫
13:25
Busan (PUS)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
T7, 14 Thá
1 296 847 ₫
06:30
Busan (PUS)
CN, 15 Thá
1g
Bay thẳng
07:30
Jeju (CJU)
CN, 15 Thá
973 664 ₫
06:30
Busan (PUS)
CN, 15 Thá
42g
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh (PKX)
T2, 16 Thá
+1
3 409 091 ₫
10:50
Bắc Kinh (PEK)
CN, 15 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Jeju (CJU)
CN, 15 Thá
3 250 506 ₫
01:30
Bắc Kinh (PEK)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:20
Seoul (ICN)
T2, 16 Thá
3 382 818 ₫
10:50
Bắc Kinh (PEK)
T2, 16 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Jeju (CJU)
T2, 16 Thá
3 273 297 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T2, 16 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T2, 16 Thá
3 206 825 ₫
15:25
Jeju (CJU)
T2, 16 Thá
3g
Bay thẳng
17:25
Bắc Kinh (PEK)
T2, 16 Thá
2 791 530 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T2, 16 Thá
797 354 ₫