Hãng hàng không Korean Air

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Korean Air

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

KE
KE 1847
09:55
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:55
Ulsan (USN)
T7, 12 thá
2 834 923 ₫
KE
KE 2061
13:20
Busan (PUS)
T7, 12 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3 174 859 ₫
KE
KE 1843
22:20
Seoul (SEL)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:20
Ulsan (USN)
T7, 12 thá
2 811 532 ₫
KE
KE 102
04:55
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:15
Seoul (SEL)
CN, 13 thá
3 081 293 ₫
KE
KE 2082
05:15
Thanh Đảo (TAO)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Busan (PUS)
CN, 13 thá
3 315 815 ₫
KE
KE 1613
05:35
Gwangju (KWJ)
CN, 13 thá
17g 55ph
23:30
Cheongju (CJJ)
CN, 13 thá
2 237 682 ₫
KE
KE 1512
23:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
25g 15ph
01:00
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
3 282 702 ₫
KE
KE 102
04:55
Nam Kinh (NKG)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:15
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
3 098 912 ₫
KE
KE 2082
05:15
Thanh Đảo (TAO)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Busan (PUS)
T2, 14 thá
3 546 084 ₫
KE
KE 1177
08:30
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
15g 30ph
00:00
Thượng Hải (SHA)
T3, 15 thá +1
3 010 511 ₫
KE
KE 1177
08:30
Seoul (SEL)
T2, 14 thá
15g 30ph
00:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 15 thá +1
3 010 511 ₫
KE
KE 2061
13:20
Busan (PUS)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
3 270 551 ₫
KE
KE 2062
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T2, 14 thá
3 118 962 ₫
KE
KE 2051
00:05
Seoul (SEL)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:25
Bắc Kinh (PEK)
T3, 15 thá
3 564 919 ₫
KE
KE 2082
05:15
Thanh Đảo (TAO)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Busan (PUS)
T3, 15 thá
3 174 555 ₫
KE
KE 1561
12:15
Busan (PUS)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
13:15
Jeju (CJU)
T3, 15 thá
974 543 ₫
KE
KE 2062
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T3, 15 thá
3 279 665 ₫
KE
KE 1402
22:00
Busan (PUS)
T3, 15 thá
7g
05:00
Osaka (UKB)
T4, 16 thá +1
3 053 648 ₫
KE
KE 1406
23:45
Busan (PUS)
T3, 15 thá
26g 10ph
01:55
Osaka (UKB)
T5, 17 thá +1
3 296 373 ₫
KE
KE 1611
04:10
Gwangju (KWJ)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
05:05
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
2 297 223 ₫
KE
KE 1177
08:30
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
8g 40ph
17:10
Bắc Kinh (PEK)
T4, 16 thá
3 030 561 ₫
KE
KE 1177
08:30
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
8g 40ph
17:10
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá
3 030 561 ₫
KE
KE 1195 Giá tốt nhất
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Jeju (CJU)
T4, 16 thá
385 200 ₫
KE
KE 1195
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
6g 40ph
15:55
Bắc Kinh (PKX)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
KE
KE 1195
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
6g 40ph
15:55
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá
2 683 942 ₫
KE
KE 1195
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
14g 45ph
00:00
Thượng Hải (SHA)
T5, 17 thá +1
2 696 397 ₫
KE
KE 1195
09:15
Seoul (SEL)
T4, 16 thá
14g 45ph
00:00
Thượng Hải (PVG)
T5, 17 thá +1
2 696 397 ₫
KE
KE 2061
13:20
Busan (PUS)
T4, 16 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá
3 039 371 ₫
KE
KE 2062
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T4, 16 thá
3 359 864 ₫
KE
KE 1404
23:00
Busan (PUS)
T4, 16 thá
6g
05:00
Osaka (UKB)
T5, 17 thá +1
2 902 667 ₫
KE
KE 2061
13:20
Busan (PUS)
T5, 17 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T5, 17 thá
3 291 816 ₫
KE
KE 2062
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T5, 17 thá
3 312 170 ₫
KE
KE 1402
22:00
Busan (PUS)
T5, 17 thá
7g
05:00
Osaka (UKB)
T6, 18 thá +1
3 427 912 ₫
KE
KE 2171
00:05
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:55
Osaka (UKB)
T6, 18 thá
2 188 468 ₫
KE
KE 102
04:55
Nam Kinh (NKG)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:15
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
3 097 090 ₫
KE
KE 1141
05:00
Seoul (SEL)
T6, 18 thá
18g 30ph
23:30
Cheongju (CJJ)
T6, 18 thá
2 447 293 ₫
KE
KE 2061
13:20
Busan (PUS)
T6, 18 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T6, 18 thá
3 088 280 ₫
KE
KE 2062
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T6, 18 thá
3 281 487 ₫
KE
KE 2071
23:35
Busan (PUS)
T6, 18 thá
1g 55ph
Bay thẳng
01:30
Thượng Hải (SHA)
T7, 19 thá +1
3 001 397 ₫
KE
KE 2171
00:05
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:55
Osaka (UKB)
T7, 19 thá
2 347 652 ₫
KE
KE 2191
01:35
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:05
Nagasaki (NGS)
T7, 19 thá
3 361 383 ₫
KE
KE 2173
06:50
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:45
Osaka (UKB)
T7, 19 thá
2 044 170 ₫
KE
KE 1185
08:45
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
16g 35ph
01:20
Daegu (TAE)
CN, 20 thá +1
1 938 453 ₫
KE
KE 2061
13:20
Busan (PUS)
T7, 19 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:05
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
3 026 004 ₫
KE
KE 2062
19:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:30
Busan (PUS)
T7, 19 thá
3 285 437 ₫
KE
KE 1114
21:55
Jeju (CJU)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:10
Seoul (SEL)
T7, 19 thá
1 435 992 ₫
KE
KE 1114
21:55
Jeju (CJU)
T7, 19 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:10
Seoul (GMP)
T7, 19 thá
1 435 992 ₫

Chuyến bay phổ biến của Korean Air

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
KE1195 Seoul → Jeju T2T3T4CN ₫385 200
KE1169 Seoul → Jeju T4 ₫578 407
KE1561 Busan → Jeju T2T3T6T7 ₫688 985
KE1177 Seoul → Jeju T2 ₫783 462
KE1118 Jeju → Seoul T2T3T4T5T6T7 ₫887 660
KE1118 Jeju → Seoul T2T3T4T5T6T7 ₫887 660
KE1549 Busan → Jeju T2T3T4T7 ₫931 709
KE1553 Busan → Jeju T2T3T4T5T7 ₫942 038
KE1627 Gwangju → Jeju T2T7 ₫956 316
KE1575 Daegu → Jeju T7 ₫1 001 883
KE1558 Jeju → Busan T3 ₫1 028 617
KE1512 Jeju → Busan T2T4T6T7CN ₫1 100 917
KE1126 Jeju → Seoul T2T7 ₫1 190 534
KE1126 Jeju → Seoul T2T7 ₫1 190 534
KE1586 Jeju → Jinju T4 ₫1 192 964
KE1114 Jeju → Seoul T7 ₫1 435 992
KE1114 Jeju → Seoul T7 ₫1 435 992
KE1619 Gwangju → Jeju T5 ₫1 496 749
KE1188 Jeju → Seoul T7 ₫1 520 445
KE1188 Jeju → Seoul T7 ₫1 520 445
KE1508 Jeju → Busan T2T3T4CN ₫1 611 884
KE1543 Busan → Jeju T3T4T5T6T7 ₫1 652 591
KE1535 Busan → Jeju T2CN ₫1 770 460
KE1810 Busan → Seoul T2T5T6T7CN ₫1 888 025
KE1172 Jeju → Seoul T2 ₫1 898 050
KE1172 Jeju → Seoul T2 ₫1 898 050
KE1195 Seoul → Thượng Hải T2T3T4 ₫1 908 378
KE1185 Seoul → Daegu T7 ₫1 938 453
KE1826 Busan → Seoul T3T6 ₫1 952 123
KE1611 Gwangju → Jeju T4T5 ₫1 969 135
KE1843 Seoul → Ulsan T6T7 ₫2 000 729
KE1124 Jeju → Seoul T2T3T4 ₫2 010 146
KE1124 Jeju → Seoul T2T3T4 ₫2 010 146
KE2173 Seoul → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫2 044 170
KE2171 Seoul → Osaka T2T3T4T5T6T7CN ₫2 052 676
KE1847 Seoul → Ulsan T7 ₫2 056 626
KE875 Seoul → Đại Liên (Dalian) T4T6CN ₫2 064 828
KE1195 Seoul → Thượng Hải T2T3T4 ₫2 096 725
KE1814 Busan → Seoul T2T6T7 ₫2 118 294
KE1613 Gwangju → Cheongju CN ₫2 237 682
KE2061 Busan → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 313 628
KE2155 Seoul → Kumamoto T4T7CN ₫2 351 905
KE2185 Seoul → Okayama T3T4T5T7CN ₫2 362 537
KE873 Seoul → Đại Liên (Dalian) T6CN ₫2 409 624
KE1141 Seoul → Cheongju T6 ₫2 447 293
KE1704 Jeju → Osaka T2T4T5T6 ₫2 539 644
KE1594 Jeju → Ulsan T7 ₫2 555 441
KE1169 Seoul → Thượng Hải T4 ₫2 624 096
KE1169 Seoul → Thượng Hải T4 ₫2 624 096
KE843 Seoul → Thanh Đảo T6CN ₫2 628 957

Điểm đến phổ biến của Korean Air

BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫5 401 908
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
UKB
từ
₫3 053 648
PUS
Hàn Quốc → Russia
VKO
từ
₫9 207 425
CJU
Hàn Quốc → Russia
SVO
từ
₫9 006 926
CJU
Hàn Quốc → Russia
MOW
từ
₫9 006 926
OSA
Nhật Bản → Russia
VKO
từ
₫10 982 137
PUS
Hàn Quốc → Russia
LED
từ
₫12 652 044
TAO
Trung Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫4 198 615
OSA
Nhật Bản → Russia
ZIA
từ
₫16 160 763
SEL
Hàn Quốc → Mexico
MEX
từ
₫14 427 669

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Korean Air thường khởi hành từ những sân bay sau: Bắc Kinh, Busan, Jeju, Seoul, Osaka.
Có, hãy xem các vé sau: Busan - Jeju, KE1561 - 2 268; Busan - Jeju, KE1549 - 3 067; Daegu - Jeju, KE1575 - 3 298; Busan - Bắc Kinh, KE2061 - 7 616; Busan - Bắc Kinh, KE2061 - 8 738.