18:00
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
957 918 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
2 683 126 ₫
13:25
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
T2, 2 Thá
1 152 685 ₫
01:00
Busan (PUS)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
3 057 065 ₫
09:05
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:45
Okayama (OKJ)
T3, 3 Thá
2 766 507 ₫
10:30
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
3 379 129 ₫
11:55
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:25
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
3 428 139 ₫
08:05
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:00
Busan (PUS)
T3, 3 Thá
3 265 197 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T3, 3 Thá
3 312 934 ₫
16:45
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:20
Kumamoto (KMJ)
T3, 3 Thá
2 959 363 ₫
06:55
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:10
Seoul (GMP)
T4, 4 Thá
1 180 690 ₫
16:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:20
Kumamoto (KMJ)
T4, 4 Thá
2 916 400 ₫
12:00
Busan (PUS)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
13:00
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1 134 226 ₫
01:30
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
3 444 051 ₫
00:55
Jeju (CJU)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:10
Seoul (GMP)
T5, 5 Thá
1 352 543 ₫
01:00
Busan (PUS)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3 000 735 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T5, 5 Thá
3 287 474 ₫
07:50
Seoul (GMP)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
08:50
Ulsan (USN)
T6, 6 Thá
1 525 668 ₫
09:15
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Busan (PUS)
T6, 6 Thá
1 588 362 ₫
12:30
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Jinju (HIN)
T6, 6 Thá
1 794 585 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T6, 6 Thá
3 340 303 ₫
01:00
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3 360 671 ₫
10:25
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:10
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
3 476 830 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
3 322 163 ₫
13:25
Busan (PUS)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
1 175 598 ₫
06:30
Seoul (GMP)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
829 029 ₫
07:50
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
08:45
Gwangju (KWJ)
CN, 8 Thá
1 943 842 ₫
09:15
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Busan (PUS)
CN, 8 Thá
1 735 710 ₫
10:50
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
2 685 991 ₫
14:40
Seoul (GMP)
CN, 8 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
05:50
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
+1
2 801 832 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
3 432 594 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T2, 9 Thá
801 342 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
+1
2 598 791 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
+1
3 388 994 ₫
19:25
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Bắc Kinh (PKX)
T3, 10 Thá
+1
3 452 007 ₫
01:00
Busan (PUS)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
3 441 505 ₫
10:50
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Jeju (CJU)
T4, 11 Thá
3 138 854 ₫
10:35
Seoul (GMP)
T4, 11 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 12 Thá
+1
2 749 003 ₫
05:25
Bắc Kinh (PEK)
T7, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:10
Busan (PUS)
T7, 14 Thá
3 454 871 ₫
18:00
Busan (PUS)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T7, 14 Thá
1 024 750 ₫
13:25
Busan (PUS)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
T7, 14 Thá
1 303 851 ₫
06:30
Busan (PUS)
CN, 15 Thá
1g
Bay thẳng
07:30
Jeju (CJU)
CN, 15 Thá
978 923 ₫
06:30
Busan (PUS)
CN, 15 Thá
42g
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh (PKX)
T2, 16 Thá
+1
3 427 502 ₫
10:50
Bắc Kinh (PEK)
CN, 15 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Jeju (CJU)
CN, 15 Thá
3 268 061 ₫
01:30
Bắc Kinh (PEK)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:20
Seoul (ICN)
T2, 16 Thá
3 401 088 ₫
10:50
Bắc Kinh (PEK)
T2, 16 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Jeju (CJU)
T2, 16 Thá
3 290 975 ₫
13:05
Thanh Đảo (TAO)
T2, 16 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Busan (PUS)
T2, 16 Thá
3 224 143 ₫
15:25
Jeju (CJU)
T2, 16 Thá
3g
Bay thẳng
17:25
Bắc Kinh (PEK)
T2, 16 Thá
2 806 605 ₫
18:00
Busan (PUS)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
19:00
Jeju (CJU)
T2, 16 Thá
801 660 ₫