Chuyến bay từ Lucknow

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Lucknow

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IndiGo
6E 0399
09:40
Lucknow (LKO)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:55
Goa, Dabolim (GOI)
CN, 13 thá
2 152 318 ₫
IndiGo
6E 515
10:15
Lucknow (LKO)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
15:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
1 422 322 ₫
Flynas
XY 320
11:40
Lucknow (LKO)
CN, 13 thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:55
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá
6 612 492 ₫
Air-India Express
IX 9758
13:50
Lucknow (LKO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
1 444 802 ₫
IndiGo
6E 2238
01:45
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 14 thá
1 853 089 ₫
IndiGo
6E 2238
01:45
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
26g
1 điểm dừng
03:45
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 15 thá +1
5 587 521 ₫
Flynas
XY 334
03:00
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
5g 15ph
Bay thẳng
08:15
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá
6 605 201 ₫
IndiGo
6E 2146
03:40
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Ajmer, Kishangarh (KQH)
T2, 14 thá
2 374 992 ₫
Air India
AI 2492
08:40
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
5 447 476 ₫
IndiGo
6E 515
10:15
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
5g
1 điểm dừng
15:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
1 462 422 ₫
Flynas
XY 320
11:35
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
5g 15ph
Bay thẳng
16:50
Riyadh, King Halid (RUH)
T2, 14 thá
6 717 298 ₫
Air India
AI 1877
14:55
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T2, 14 thá
1 240 355 ₫
IndiGo
6E 6166
15:15
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 15 thá +1
5 731 818 ₫
Air-India Express
IX 9546
16:45
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:25
Bangalore, Kempegovda (BLR)
T2, 14 thá
2 277 174 ₫
Air India
AI 2570
16:55
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
02:05
Ahmedabad, Vallabhai Patel (AMD)
T3, 15 thá +1
1 747 068 ₫
SalamAir
OV 706
23:30
Lucknow (LKO)
T2, 14 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 15 thá +1
5 728 173 ₫
IndiGo
6E 2190
01:50
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:10
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
1 411 082 ₫
IndiGo
6E 2190
01:50
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
14:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T4, 16 thá +1
12 813 962 ₫
Air-India Express
IX 9756
02:15
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:35
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
1 444 802 ₫
Flynas
XY 334
03:00
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
5g 15ph
Bay thẳng
08:15
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 15 thá
6 605 201 ₫
Air-India Express
IX 1027
03:05
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Muscat (MCT)
T3, 15 thá
4 370 253 ₫
IndiGo
6E 142
03:30
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Dubai (DXB)
T4, 16 thá +1
4 418 555 ₫
IndiGo
6E 2146
03:40
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 15 thá
5 658 606 ₫
Flynas
XY 897
03:45
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
5g 35ph
Bay thẳng
09:20
Dammam, King Fahd (DMM)
T3, 15 thá
4 929 826 ₫
Flynas
XY 897
03:45
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Medina (MED)
T3, 15 thá
6 916 581 ₫
Air India
AI 2492
08:40
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
03:55
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá +1
7 132 876 ₫
Flynas
XY 320
11:45
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
5g 15ph
Bay thẳng
17:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T3, 15 thá
6 091 500 ₫
Flynas
XY 320
11:45
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T4, 16 thá +1
11 382 222 ₫
IndiGo
6E 6166
15:15
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Riyadh, King Halid (RUH)
T4, 16 thá +1
5 572 027 ₫
Air India
AI 2570
16:55
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T3, 15 thá
1 238 228 ₫
Air India
AI 2570
16:55
Lucknow (LKO)
T3, 15 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Dubai (DXB)
T4, 16 thá +1
5 764 931 ₫
Flynas
XY 334
03:00
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
5g 15ph
Bay thẳng
08:15
Riyadh, King Halid (RUH)
T4, 16 thá
6 339 085 ₫
Flynas
XY 897
03:45
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Medina (MED)
T4, 16 thá
6 851 267 ₫
IndiGo
6E 515
10:15
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
5g
1 điểm dừng
15:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
1 432 955 ₫
IndiGo
6E 515
10:15
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
03:10
Riyadh, King Halid (RUH)
T5, 17 thá +1
5 969 986 ₫
IndiGo
6E 5003
13:15
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:30
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
1 480 649 ₫
Air-India Express
IX 9758
13:50
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
1 444 802 ₫
IndiGo
6E 829
14:40
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:45
Mumbai, Navi Mumbai (NMI)
T4, 16 thá
1 734 006 ₫
Air India
AI 1877
14:55
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:20
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T4, 16 thá
1 353 363 ₫
Akasa Air
QP 1838
16:20
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:40
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 16 thá
1 729 449 ₫
IndiGo
6E 2058
18:20
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
T5, 17 thá +1
8 088 280 ₫
SalamAir
OV 706
23:15
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T5, 17 thá +1
5 415 274 ₫
SalamAir
OV 0706
23:15
Lucknow (LKO)
T4, 16 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Riyadh, King Halid (RUH)
T5, 17 thá +1
5 421 046 ₫
IndiGo
6E 6006
07:45
Lucknow (LKO)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:00
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
1 411 082 ₫
Air India
AI 1824
10:30
Lucknow (LKO)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:55
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
1 288 353 ₫
Air-India Express
IX 9758
13:50
Lucknow (LKO)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
T5, 17 thá
1 445 106 ₫
Air-India Express
IX 9758
13:50
Lucknow (LKO)
T5, 17 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Dubai (DXB)
T6, 18 thá +1
5 709 946 ₫
IndiGo
6E 2058
18:20
Lucknow (LKO)
T5, 17 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
18:40
Ras al Khaimah, Rasal-Kauman (RKT)
T6, 18 thá +1
7 423 294 ₫
IndiGo
6E 2238
01:45
Lucknow (LKO)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:50
Mumbai, Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T6, 18 thá
1 779 573 ₫
Flynas
XY 897
03:45
Lucknow (LKO)
T6, 18 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Medina (MED)
T6, 18 thá
6 547 482 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1747068 ₫ · cao nhất: 1747068 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1747068 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
1747068 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Lucknow

Air-India Express
Giá từ
₫1 117 626
IndiGo
Giá từ
₫1 145 878
Air India
Giá từ
₫1 211 495
Akasa Air
Giá từ
₫1 573 607
SalamAir
Giá từ
₫3 970 168
Flynas
Giá từ
₫4 437 390
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫4 833 222
Thai AirAsia
Giá từ
₫5 097 515
Oman Air
Giá từ
₫6 270 126
flydubai
Giá từ
₫10 516 131

Điểm đến phổ biến từ Lucknow

LKO
Lucknow — Chandigarh
Ấn Độ → Ấn Độ
IXC
từ
₫1 091 500
LKO
Lucknow — Nagpur
Ấn Độ → Ấn Độ
NAG
từ
₫1 253 721
LKO
Lucknow — Raipur
Ấn Độ → Ấn Độ
RPR
từ
₫1 288 353
LKO
Lucknow — Jodhpur
Ấn Độ → Ấn Độ
JDH
từ
₫1 297 466
LKO
Ấn Độ → Ấn Độ
AMD
từ
₫1 330 883
LKO
Lucknow — Bhubaneswar
Ấn Độ → Ấn Độ
BBI
từ
₫1 446 017
LKO
Lucknow — Aurangabad
Ấn Độ → Ấn Độ
IXU
từ
₫1 463 333
LKO
Lucknow — Amritsar
Ấn Độ → Ấn Độ
ATQ
từ
₫1 479 738
LKO
Lucknow — Indore
Ấn Độ → Ấn Độ
IDR
từ
₫1 507 686

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ấn Độ

Tất cả các gói

indicomm

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

indicomm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

indicomm

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫972648

Mua

indicomm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

indicomm

dữ liệu

10

ngày

₫1177416

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Lucknow do các hãng hàng không sau khai thác: IndiGo, Flynas, Air India, Air-India Express, SalamAir, Akasa Air, Saudi Arabian Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 6E0399), do IndiGo khai thác, khởi hành từ Lucknow lúc 09:40.
Vé rẻ nhất từ Lucknow đi Delhi có giá ₫1 238 228 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay AI2570, do Air India khai thác.