Chuyến bay từ Magadan (Sokol)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Magadan (Sokol)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeroflot
SU 5635 🔥 Ưu đãi hot
08:20
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
3 534 540 ₫
IRAERO
IO 131
22:30
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:00
Evensk, Severo-Evensk (SWV)
T2, 14 thá +1
3 344 371 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
12:05
Omsk (OMS)
T2, 14 thá +1
6 942 402 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
04:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
7 228 872 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
7 374 081 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá +1
8 018 409 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
15:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
8 044 535 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
16:35
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá +1
8 135 063 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
09:05
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T3, 15 thá +1
9 736 011 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
03:05
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá +1
9 882 435 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
13:15
Abakan (ABA)
T2, 14 thá +1
10 761 286 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
55g 55ph
2 điểm dừng
07:05
Yakutsk (YKS)
T4, 16 thá +1
10 860 623 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
10:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
10 948 721 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
40g
2 điểm dừng
15:10
Dushanbe (DYU)
T3, 15 thá +1
11 180 509 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
05:30
Fergana (FEG)
T3, 15 thá +1
14 335 926 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
60g 25ph
3 điểm dừng
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T4, 16 thá +1
16 970 654 ₫
S7 Airlines
S7 5220
23:10
Magadan, Sokol (GDX)
CN, 13 thá
19g
3 điểm dừng
18:10
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá +1
17 255 909 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
7g 20ph
Bay thẳng
11:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
6 321 162 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T3, 15 thá +1
7 131 053 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
7 527 493 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
7 596 756 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
16:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
7 762 926 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
7 780 849 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
7 804 241 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
43g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
8 015 979 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá +1
8 021 751 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Magas (IGT)
T3, 15 thá +1
8 252 932 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
28g
1 điểm dừng
07:40
Vladikavkaz, Beslan (OGZ)
T3, 15 thá +1
8 327 055 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
8 353 484 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
8 353 484 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
8 357 434 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
34g
1 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T3, 15 thá +1
8 790 327 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
8 934 322 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
20g
1 điểm dừng
23:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T2, 14 thá
9 659 153 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá +1
9 751 808 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
67g 15ph
2 điểm dừng
22:55
Tomsk, Bogashevo (TOF)
T4, 16 thá +1
10 545 902 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
65g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Samarkand (SKD)
T4, 16 thá +1
11 949 693 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
42g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
12 196 671 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Abakan (ABA)
T2, 14 thá
12 339 450 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Karshi (KSQ)
T3, 15 thá +1
13 030 561 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Chita, Kadala (HTA)
T2, 14 thá
13 041 497 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
48g 5ph
2 điểm dừng
03:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T4, 16 thá +1
13 062 154 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
43g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Osh (OSS)
T3, 15 thá +1
13 175 163 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Fergana (FEG)
T3, 15 thá +1
13 550 337 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
31g
1 điểm dừng
10:40
Andijan (AZN)
T3, 15 thá +1
15 117 565 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Bukhara (BHK)
T2, 14 thá
15 953 582 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
44g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T4, 16 thá +1
19 307 977 ₫
Rossiya
FV 6290
03:40
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
72g 5ph
2 điểm dừng
03:45
Pevek (PWE)
T5, 17 thá +1
36 180 813 ₫
Aurora Airlines
HZ 5613
05:20
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:55
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
7 411 143 ₫
Aurora Airlines
HZ 5613
05:20
Magadan, Sokol (GDX)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
23:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
11 631 934 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1723981 ₫ · cao nhất: 12902363 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 8098912 ₫ 14.09.2026 — 11731575 ₫ 15.09.2026 — 10994896 ₫ 16.09.2026 — 1723981 ₫ 17.09.2026 — 12455192 ₫ 18.09.2026 — 12455192 ₫ 19.09.2026 — 12902363 ₫ 20.09.2026 — 12340361 ₫ 21.09.2026 — 11525002 ₫ 22.09.2026 — 11355186 ₫ 23.09.2026 — 1723981 ₫ 24.09.2026 — 12455192 ₫ 25.09.2026 — 12302084 ₫ 26.09.2026 — 11752537 ₫ 27.09.2026 — 12188468 ₫ 28.09.2026 — 11852178 ₫ 29.09.2026 — 11139498 ₫ 30.09.2026 — 1723981 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
8098912 ₫
14
placeholder
11731575 ₫
15
placeholder
10994896 ₫
16
Giá tốt
1723981 ₫
17
placeholder
12455192 ₫
18
placeholder
12455192 ₫
19
placeholder
12902363 ₫
20
placeholder
12340361 ₫
21
placeholder
11525002 ₫
22
placeholder
11355186 ₫
23
Giá tốt
1723981 ₫
24
placeholder
12455192 ₫
25
placeholder
12302084 ₫
26
placeholder
11752537 ₫
27
placeholder
12188468 ₫
28
placeholder
11852178 ₫
29
placeholder
11139498 ₫
30
Giá tốt
1723981 ₫

Các hãng hàng không bay từ Magadan (Sokol)

Aurora Airlines
Giá từ
₫1 715 779
IRAERO
Giá từ
₫2 992 891
S7 Airlines
Giá từ
₫4 978 127
Rossiya
Giá từ
₫6 054 135

Điểm đến phổ biến từ Magadan

GDX
PKC
từ
₫1 300 808
GDX
BQS
từ
₫2 304 514
GDX
Russia → Russia
HTA
từ
₫3 123 823
GDX
Russia → Russia
SWV
từ
₫3 257 792
GDX
Russia → Russia
KHV
từ
₫3 535 756
GDX
Russia → Russia
UUD
từ
₫3 901 209
GDX
Magadan — Omsukchan
Russia → Russia
ОСУ
từ
₫4 387 569
GDX
Russia → Russia
DYR
từ
₫4 575 005
GDX
Russia → Russia
ABA
từ
₫5 980 315

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Magadan do các hãng hàng không sau khai thác: Россия, S7 Airlines, Аврора, IRAERO.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay IO131), do IRAERO khai thác, khởi hành từ Magadan lúc 22:30.
Vé rẻ nhất từ Magadan đi Petropavlovsk-Kamchatsky có giá ₫1 723 981 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay HZ4313, do Аврора khai thác.