08:00
Vladivostok (VVO)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
1 721 071 ₫
09:05
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:55
Nogliki (NGK)
T7, 31 Thá
2 148 156 ₫
09:20
Blagoveshchensk (BQS)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
1 553 037 ₫
13:25
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Blagoveshchensk (BQS)
T7, 31 Thá
1 553 355 ₫
16:35
Vladivostok (VVO)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:00
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
1 721 071 ₫
17:55
Vladivostok (VVO)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 31 Thá
1 681 927 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 31 Thá
1 436 241 ₫
00:30
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:20
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 070 504 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
2 155 476 ₫
02:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
02:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
1 556 220 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
1 973 121 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
2 001 445 ₫
09:25
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
10:15
Preobrazheniye (RZH)
T2, 2 Thá
1 305 442 ₫
11:00
Preobrazheniye (RZH)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
1 312 444 ₫
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
1 557 811 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
1 967 074 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
1 980 122 ₫
14:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
1 570 222 ₫
15:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
1 564 176 ₫
19:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:35
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 2 Thá
1 866 827 ₫
00:30
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:20
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 070 504 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1 924 748 ₫
09:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1 436 241 ₫
10:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 3 Thá
1 583 907 ₫
09:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:05
Blagoveshchensk (BQS)
T3, 3 Thá
1 555 901 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1 578 497 ₫
13:40
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:55
Neryungri (NER)
T3, 3 Thá
1 989 988 ₫
17:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1 921 247 ₫
16:15
Neryungri (NER)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1 989 033 ₫
16:15
Neryungri (NER)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:10
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
2 010 356 ₫
20:00
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:20
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
1 863 008 ₫
08:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
1 883 058 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
1 973 121 ₫
09:20
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1 553 037 ₫
09:20
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1 553 037 ₫
11:40
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1 866 827 ₫
11:10
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
13:10
Amurzet (АУР)
T4, 4 Thá
160 714 ₫
11:20
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1 973 121 ₫
13:25
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 4 Thá
1 554 310 ₫
13:50
Amurzet (АУР)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
15:50
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
160 714 ₫
00:30
Vladivostok (VVO)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:20
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
1 893 878 ₫
10:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
1 570 222 ₫
09:05
Khabarovsk (KHV)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:45
Blagoveshchensk (BQS)
T5, 5 Thá
1 564 494 ₫
11:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 5 Thá
1 570 222 ₫
08:00
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
1 708 341 ₫
09:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:30
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 6 Thá
1 983 623 ₫
09:25
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
10:15
Preobrazheniye (RZH)
T6, 6 Thá
1 305 442 ₫