Hãng hàng không Aurora Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Aurora Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

HZ
HZ 2463
21:10
Vladivostok (VVO)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:20
Blagoveshchensk (BQS)
CN, 13 thá
2 067 258 ₫
HZ
HZ 2651
23:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá +1
1 507 382 ₫
HZ
HZ 513
23:25
Vladivostok (VVO)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
00:15
Preobrazheniye (RZH)
T2, 14 thá +1
1 244 304 ₫
HZ
HZ 2478
00:20
Blagoveshchensk (BQS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1 479 434 ₫
HZ
HZ 5319
00:20
Blagoveshchensk (BQS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1 573 607 ₫
HZ
HZ 2652
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
1 496 446 ₫
HZ
HZ 3110
02:05
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
1 883 468 ₫
HZ
HZ 4635
02:05
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
1 941 491 ₫
HZ
HZ 3111
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1 883 468 ₫
HZ
HZ 2477
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Blagoveshchensk (BQS)
T2, 14 thá
1 483 079 ₫
HZ
HZ 5318
04:30
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:55
Blagoveshchensk (BQS)
T2, 14 thá
1 487 940 ₫
HZ
HZ 2651
23:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá +1
1 498 876 ₫
HZ
HZ 4000
23:20
Khabarovsk (KHV)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Shakhtyorsk (EKS)
T3, 15 thá +1
1 731 575 ₫
HZ
HZ 2652
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 15 thá
1 494 927 ₫
HZ
HZ 4001
01:20
Shakhtyorsk (EKS)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
1 731 575 ₫
HZ
HZ 3110
03:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
1 881 342 ₫
HZ
HZ 4635
03:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
1 945 136 ₫
HZ
HZ 3111
05:40
Sovetskaya Gavan (GVN)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:50
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
2 052 980 ₫
HZ
HZ 4110
21:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:15
Blagoveshchensk (BQS)
T3, 15 thá
1 483 687 ₫
HZ
HZ 2467
01:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:35
Neryungri (NER)
T4, 16 thá
1 898 657 ₫
HZ
HZ 5314
01:20
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:35
Neryungri (NER)
T4, 16 thá
2 015 007 ₫
HZ
HZ 4647
01:30
Petropavlovsk-Kamchatsky (PKC)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:10
Magadan (GDX)
T4, 16 thá
1 845 495 ₫
HZ
HZ 3110
02:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1 883 468 ₫
HZ
HZ 4635
02:05
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1 939 061 ₫
HZ
HZ 2661
03:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1 498 876 ₫
HZ
HZ 4585
04:05
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:35
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1 482 472 ₫
HZ
HZ 4111
04:05
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:35
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1 482 775 ₫
HZ
HZ 3111
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1 879 215 ₫
HZ
HZ 4636
04:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
05:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1 945 744 ₫
HZ
HZ 4313
04:35
Magadan (GDX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:10
Petropavlovsk-Kamchatsky (PKC)
T4, 16 thá
1 723 981 ₫
HZ
HZ 4648
04:35
Magadan (GDX)
T4, 16 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:10
Petropavlovsk-Kamchatsky (PKC)
T4, 16 thá
1 839 419 ₫
HZ
HZ 5315
04:55
Neryungri (NER)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1 898 657 ₫
HZ
HZ 2468
04:55
Neryungri (NER)
T4, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
06:50
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1 899 872 ₫
HZ
HZ 2662
05:55
Sovetskaya Gavan (GVN)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 16 thá
1 501 610 ₫
HZ
HZ 4106
22:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:55
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 16 thá
1 483 079 ₫
HZ
HZ 4611
22:15
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:55
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 16 thá
1 489 459 ₫
HZ
HZ 2651
23:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 16 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:25
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá +1
1 498 876 ₫
HZ
HZ 2652
01:05
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:25
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T5, 17 thá
1 498 876 ₫
HZ
HZ 3110
02:05
Khabarovsk (KHV)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T5, 17 thá
1 883 468 ₫
HZ
HZ 4107
05:50
Blagoveshchensk (BQS)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:20
Khabarovsk (KHV)
T5, 17 thá
1 482 472 ₫
HZ
HZ 4612
05:50
Blagoveshchensk (BQS)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:20
Khabarovsk (KHV)
T5, 17 thá
1 483 383 ₫
HZ
HZ 4004
23:00
Khabarovsk (KHV)
T5, 17 thá
1g 50ph
Bay thẳng
00:50
Nogliki (NGK)
T6, 18 thá +1
2 049 638 ₫
HZ
HZ 513
23:25
Vladivostok (VVO)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
00:15
Preobrazheniye (RZH)
T6, 18 thá +1
1 242 785 ₫
HZ
HZ 5314
01:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:35
Neryungri (NER)
T6, 18 thá
1 888 025 ₫
HZ
HZ 2467
01:20
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
03:35
Neryungri (NER)
T6, 18 thá
1 899 569 ₫
HZ
HZ 4005
01:50
Nogliki (NGK)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
2 050 854 ₫
HZ
HZ 3110
02:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
1 887 417 ₫
HZ
HZ 4635
02:05
Khabarovsk (KHV)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
03:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
1 967 009 ₫
HZ
HZ 2661
03:50
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T6, 18 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:15
Sovetskaya Gavan (GVN)
T6, 18 thá
1 498 876 ₫

Chuyến bay phổ biến của Aurora Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
HZ513 Vladivostok → Preobrazheniye T5CN ₫1 234 887
HZ4313 Magadan → Petropavlovsk-Kamchatsky T4 ₫1 336 047
HZ4312 Petropavlovsk-Kamchatsky → Magadan T4 ₫1 341 515
HZ4001 Shakhtyorsk → Khabarovsk T2T3 ₫1 360 654
HZ4000 Khabarovsk → Shakhtyorsk T2T3 ₫1 366 729
HZ4110 Khabarovsk → Blagoveshchensk T3T4 ₫1 465 460
HZ4111 Blagoveshchensk → Khabarovsk T4T5 ₫1 465 460
HZ2478 Blagoveshchensk → Khabarovsk T2T7 ₫1 478 522
HZ2477 Khabarovsk → Blagoveshchensk T2T7 ₫1 478 826
HZ4106 Khabarovsk → Blagoveshchensk T4 ₫1 479 434
HZ2661 Yuzhno-Sakhalinsk → Sovetskaya Gavan T4T6 ₫1 480 345
HZ2651 Yuzhno-Sakhalinsk → Sovetskaya Gavan T2T4T6CN ₫1 480 345
HZ4107 Blagoveshchensk → Khabarovsk T5 ₫1 482 168
HZ5318 Khabarovsk → Blagoveshchensk T2T7 ₫1 487 940
HZ2662 Sovetskaya Gavan → Yuzhno-Sakhalinsk T4T6 ₫1 491 889
HZ2652 Sovetskaya Gavan → Yuzhno-Sakhalinsk T2T3T5T6 ₫1 494 927
HZ5319 Blagoveshchensk → Khabarovsk T2T7 ₫1 502 218
HZ4647 Petropavlovsk-Kamchatsky → Magadan T4 ₫1 702 716
HZ4025 Petropavlovsk-Kamchatsky → Yuzhno-Sakhalinsk T2 ₫1 761 650
HZ4024 Yuzhno-Sakhalinsk → Petropavlovsk-Kamchatsky CN ₫1 761 954
HZ4648 Magadan → Petropavlovsk-Kamchatsky T4 ₫1 784 738
HZ3111 Sovetskaya Gavan → Khabarovsk T2T3T4T5T6 ₫1 859 165
HZ3110 Khabarovsk → Sovetskaya Gavan T2T3T4T5T6CN ₫1 860 380
HZ4635 Khabarovsk → Sovetskaya Gavan T2T3T4T5T6 ₫1 865 545
HZ2467 Khabarovsk → Neryungri T4T6 ₫1 878 911
HZ5314 Khabarovsk → Neryungri T4T6 ₫1 888 025
HZ2468 Neryungri → Khabarovsk T4T6 ₫1 897 746
HZ5315 Neryungri → Khabarovsk T4T6 ₫1 898 657
HZ4636 Sovetskaya Gavan → Khabarovsk T4T6 ₫1 905 948
HZ2463 Vladivostok → Blagoveshchensk T4T6CN ₫2 041 740
HZ4004 Khabarovsk → Nogliki T5T6 ₫2 043 867
HZ2462 Blagoveshchensk → Vladivostok T3T4CN ₫2 049 335
HZ4005 Nogliki → Khabarovsk T6 ₫2 049 638
HZ4600 Nogliki → Khabarovsk T6 ₫2 050 550
HZ2461 Vladivostok → Blagoveshchensk T2T3T7 ₫2 054 195
HZ2464 Blagoveshchensk → Vladivostok T2T5T7 ₫2 062 397
HZ5326 Vladivostok → Blagoveshchensk T4T6CN ₫2 067 258
HZ5312 Vladivostok → Blagoveshchensk T2T3T7 ₫2 100 978
HZ517 Vladivostok → Kavalerovo T4T6 ₫2 135 913
HZ5327 Blagoveshchensk → Vladivostok T2T5T7 ₫2 189 380
HZ5313 Blagoveshchensk → Vladivostok T3T4CN ₫2 189 380
HZ2451 Krasnoyarsk → Ulan-Ude T3T4T6T7 ₫2 192 114
HZ2452 Ulan-Ude → Krasnoyarsk T4T6CN ₫2 198 493
HZ2441 Krasnoyarsk → Ulan-Ude T3 ₫2 202 139
HZ2442 Ulan-Ude → Krasnoyarsk T3 ₫2 203 050
HZ5324 Krasnoyarsk → Ulan-Ude T3 ₫2 222 492
HZ5304 Krasnoyarsk → Ulan-Ude T4T6T7 ₫2 224 923
HZ5468 Vladivostok → Bắc Kinh T2T6 ₫2 267 452
HZ5468 Vladivostok → Bắc Kinh T2T6 ₫2 272 313
HZ5466 Vladivostok → Bắc Kinh T3T7 ₫2 280 211

Điểm đến phổ biến của Aurora Airlines

từ
₫1 480 345
KHV
NLI
từ
₫3 000 486
KHV
Russia → Thái Lan
DMK
từ
₫9 612 066
KHV
Russia → Nhật Bản
HND
từ
₫10 705 389
từ
₫1 491 889
KHV
Russia → Hàn Quốc
GMP
từ
₫7 870 162
KHV
Russia → Nhật Bản
NRT
từ
₫7 399 295
KHV
Russia → Nhật Bản
TYO
từ
₫7 399 295
KHV
Russia → Hàn Quốc
ICN
từ
₫6 001 883
KHV
Russia → Hàn Quốc
SEL
từ
₫5 829 941

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Aurora Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Khabarovsk, Vladivostok, Yuzhno-Sakhalinsk, Petropavlovsk-Kamchatsky, Yakutsk.
Có, hãy xem các vé sau: Petropavlovsk-Kamchatsky - Magadan, HZ4312 - 4 416; Khabarovsk - Shakhtyorsk, HZ4000 - 4 499; Khabarovsk - Shakhtyorsk, HZ4000 - 4 501; Khabarovsk - Shakhtyorsk, HZ4000 - 4 565; Khabarovsk - Blagoveshchensk, HZ4110 - 4 824.