07:25
Miri (MYY)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
08:25
Kuching (KCH)
T3, 3 Thá
844 201 ₫
22:55
Miri (MYY)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
2 657 002 ₫
10:40
Miri (MYY)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Kuching (KCH)
T6, 6 Thá
841 669 ₫
20:35
Miri (MYY)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2 662 066 ₫
15:15
Miri (MYY)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1 296 847 ₫
17:40
Miri (MYY)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
1 263 928 ₫
07:55
Miri (MYY)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
08:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 9 Thá
955 938 ₫
22:55
Miri (MYY)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 10 Thá
+1
1 368 701 ₫
19:00
Miri (MYY)
T3, 10 Thá
50ph
Bay thẳng
19:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 10 Thá
762 851 ₫
07:55
Miri (MYY)
T5, 12 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Sandakan (SDK)
T5, 12 Thá
1 509 559 ₫
10:40
Miri (MYY)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Kuching (KCH)
T5, 12 Thá
817 296 ₫
07:25
Miri (MYY)
T6, 13 Thá
1g
Bay thẳng
08:25
Kuching (KCH)
T6, 13 Thá
784 692 ₫
07:25
Miri (MYY)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
08:25
Kuching (KCH)
T7, 14 Thá
784 692 ₫
20:05
Miri (MYY)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
1 479 488 ₫
20:35
Miri (MYY)
T7, 14 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
2 106 546 ₫
17:40
Miri (MYY)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 14 Thá
1 227 209 ₫
22:55
Miri (MYY)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 15 Thá
+1
1 353 191 ₫
22:55
Miri (MYY)
CN, 15 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 16 Thá
+1
2 201 190 ₫
20:05
Miri (MYY)
T3, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
22:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
1 187 326 ₫
22:55
Miri (MYY)
T3, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 18 Thá
+1
1 690 618 ₫
17:30
Miri (MYY)
T4, 18 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 18 Thá
3 778 805 ₫
22:35
Miri (MYY)
T4, 18 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
+1
1 329 450 ₫
22:35
Miri (MYY)
T4, 18 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Don Mueang (DMK)
T5, 19 Thá
+1
3 871 866 ₫
17:40
Miri (MYY)
CN, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:55
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 22 Thá
1 276 589 ₫
22:55
Miri (MYY)
T2, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
+1
1 418 714 ₫
12:35
Miri (MYY)
T3, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
1 701 064 ₫
12:35
Miri (MYY)
T3, 24 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
19:10
Don Mueang (DMK)
T3, 24 Thá
3 655 356 ₫
12:55
Miri (MYY)
T3, 24 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 24 Thá
2 970 056 ₫
17:35
Miri (MYY)
T3, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 24 Thá
1 739 364 ₫
07:55
Miri (MYY)
T4, 25 Thá
1g
Bay thẳng
08:55
Kuching (KCH)
T4, 25 Thá
905 292 ₫
12:30
Miri (MYY)
T5, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
1 131 616 ₫
17:35
Miri (MYY)
T5, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
1 319 321 ₫
22:55
Miri (MYY)
T5, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 27 Thá
+1
1 594 074 ₫
12:30
Miri (MYY)
T7, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 Thá
1 132 249 ₫
17:35
Miri (MYY)
T7, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 Thá
1 319 005 ₫
15:05
Miri (MYY)
T3, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 1 Thá
1 648 835 ₫
22:55
Miri (MYY)
T2, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 8 Thá
+1
2 382 565 ₫
19:45
Miri (MYY)
T4, 9 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Kuching (KCH)
T4, 9 Thá
996 138 ₫
17:35
Miri (MYY)
T5, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 10 Thá
2 851 988 ₫
22:55
Miri (MYY)
T6, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:10
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 12 Thá
+1
2 311 028 ₫
10:40
Miri (MYY)
T6, 18 Thá
1g
Bay thẳng
11:40
Kuching (KCH)
T6, 18 Thá
1 113 257 ₫
13:10
Miri (MYY)
T6, 18 Thá
2g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Kuching (KCH)
T6, 18 Thá
1 805 204 ₫
20:35
Miri (MYY)
T6, 18 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
17:55
Sultan Ismail (JHB)
T7, 19 Thá
+1
2 805 457 ₫
18:45
Miri (MYY)
T3, 22 Thá
50ph
Bay thẳng
19:35
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 22 Thá
1 426 944 ₫
07:55
Miri (MYY)
T4, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
08:45
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 23 Thá
1 361 421 ₫
12:30
Miri (MYY)
T7, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
2 739 934 ₫
15:35
Miri (MYY)
CN, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 27 Thá
2 739 934 ₫
12:35
Miri (MYY)
T5, 31 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Sultan Ismail (JHB)
T5, 31 Thá
2 902 001 ₫
13:00
Miri (MYY)
T6, 1 Thá
1g
Bay thẳng
14:00
Kuching (KCH)
T6, 1 Thá
772 031 ₫
13:00
Miri (MYY)
T3, 5 Thá
1g
Bay thẳng
14:00
Kuching (KCH)
T3, 5 Thá
712 206 ₫