12:40
Miri (MYY)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 975 940 ₫
12:05
Miri (MYY)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1 994 046 ₫
08:00
Miri (MYY)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
703 870 ₫
02:55
Miri (MYY)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
03:55
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
1 143 447 ₫
04:10
Miri (MYY)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1 711 222 ₫
05:00
Miri (MYY)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
06:00
Kuching (KCH)
T5, 17 thá
1 112 765 ₫
12:05
Miri (MYY)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 17 thá
1 298 378 ₫
05:00
Miri (MYY)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
06:00
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
1 095 449 ₫
05:30
Miri (MYY)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 18 thá
2 102 801 ₫
08:00
Miri (MYY)
T7, 19 thá
50ph
Bay thẳng
08:50
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 19 thá
982 137 ₫
03:35
Miri (MYY)
CN, 20 thá
50ph
Bay thẳng
04:25
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 20 thá
966 341 ₫
12:05
Miri (MYY)
T3, 22 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 22 thá
1 320 250 ₫
08:30
Miri (MYY)
T5, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 24 thá
2 206 088 ₫
12:40
Miri (MYY)
CN, 4 thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 4 thá
1 675 983 ₫
12:05
Miri (MYY)
T4, 7 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 7 thá
1 282 277 ₫
08:30
Miri (MYY)
T4, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 14 thá
1 282 277 ₫
08:30
Miri (MYY)
T4, 14 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T4, 14 thá
2 126 192 ₫
05:30
Miri (MYY)
T6, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:50
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 16 thá
1 817 547 ₫
08:30
Miri (MYY)
T7, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 17 thá
1 225 773 ₫
12:05
Miri (MYY)
T7, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 17 thá
1 259 493 ₫
09:00
Miri (MYY)
T5, 22 thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 22 thá
740 932 ₫
12:05
Miri (MYY)
T3, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 thá
1 139 498 ₫
09:30
Miri (MYY)
T4, 18 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 18 thá
3 626 587 ₫
14:35
Miri (MYY)
T4, 18 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 18 thá
1 275 898 ₫
14:35
Miri (MYY)
T4, 18 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 19 thá
+1
3 715 900 ₫
04:55
Miri (MYY)
T4, 25 thá
1g
Bay thẳng
05:55
Kuching (KCH)
T4, 25 thá
868 826 ₫
09:30
Miri (MYY)
T5, 26 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 thá
1 086 032 ₫
14:35
Miri (MYY)
T5, 26 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 thá
1 266 177 ₫
09:30
Miri (MYY)
T7, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 thá
1 086 640 ₫
14:35
Miri (MYY)
T7, 28 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 thá
1 265 873 ₫
12:05
Miri (MYY)
T3, 1 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 1 thá
1 582 417 ₫
14:35
Miri (MYY)
T5, 10 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 10 thá
2 737 104 ₫
05:10
Miri (MYY)
T6, 18 thá
2g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
1 732 487 ₫
12:35
Miri (MYY)
T6, 18 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:55
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T7, 19 thá
+1
2 692 448 ₫
09:30
Miri (MYY)
T7, 26 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:55
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 thá
2 629 564 ₫
12:35
Miri (MYY)
CN, 27 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 27 thá
2 629 564 ₫
14:35
Miri (MYY)
CN, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 17 thá
1 250 684 ₫
14:35
Miri (MYY)
T4, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:50
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 20 thá
1 254 937 ₫
09:30
Miri (MYY)
T7, 23 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 23 thá
2 893 857 ₫
12:35
Miri (MYY)
T7, 23 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 23 thá
1 084 817 ₫
12:35
Miri (MYY)
T7, 23 thá
47g 35ph
1 điểm dừng
12:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 25 thá
+1
3 559 451 ₫
11:15
Miri (MYY)
T2, 25 thá
55ph
Bay thẳng
12:10
Kuching (KCH)
T2, 25 thá
861 535 ₫
12:35
Miri (MYY)
T2, 25 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 25 thá
1 130 081 ₫
05:15
Miri (MYY)
T4, 7 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 7 thá
979 403 ₫
09:30
Miri (MYY)
T2, 12 thá
1g
Bay thẳng
10:30
Kuching (KCH)
T2, 12 thá
887 964 ₫
08:35
Miri (MYY)
CN, 18 thá
50ph
Bay thẳng
09:25
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 18 thá
746 704 ₫
08:35
Miri (MYY)
T3, 1 thá
40g 15ph
3 điểm dừng
00:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 3 thá
+1
8 713 774 ₫