Hãng hàng không Maswings

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Maswings

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

MY
MY 3015
06:50
Lahad Datu (LDU)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
07:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
1 512 243 ₫
MY
MY 3227
11:25
Labuan (LBU)
T5, 17 thá
45ph
Bay thẳng
12:10
Miri (MYY)
T5, 17 thá
1 227 292 ₫
MY
MY 3061 Giá tốt nhất
01:25
Sandakan (SDK)
T6, 18 thá
40ph
Bay thẳng
02:05
Tawau (TWU)
T6, 18 thá
1 020 718 ₫
MY
MY 3752
02:25
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:05
Mulu (MZV)
T6, 18 thá
2 027 462 ₫
MY
MY 3019
08:50
Lahad Datu (LDU)
T6, 18 thá
55ph
Bay thẳng
09:45
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 18 thá
1 408 348 ₫
MY
MY 3221
00:00
Labuan (LBU)
T7, 19 thá
45ph
Bay thẳng
00:45
Miri (MYY)
T7, 19 thá
1 163 193 ₫
MY
MY 3061
04:00
Sandakan (SDK)
T7, 19 thá
40ph
Bay thẳng
04:40
Tawau (TWU)
T7, 19 thá
1 137 372 ₫
MY
MY 3221
23:40
Labuan (LBU)
CN, 20 thá
4g 15ph
03:55
Kuching (KCH)
T2, 21 thá +1
2 220 973 ₫
MY
MY 3018
07:30
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 28 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Lahad Datu (LDU)
T2, 28 thá
1 501 610 ₫
MY
MY 3012
23:20
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 14 thá
55ph
Bay thẳng
00:15
Lahad Datu (LDU)
CN, 15 thá +1
1 555 076 ₫
MY
MY 3015
04:15
Lahad Datu (LDU)
CN, 22 thá
55ph
Bay thẳng
05:10
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 22 thá
1 555 076 ₫
MY
MY 3553
05:10
Miri (MYY)
T6, 18 thá
2g 35ph
07:45
Kuching (KCH)
T6, 18 thá
1 732 487 ₫
MY
MY 3658
13:35
Sibu (SBW)
CN, 20 thá
25g 40ph
15:15
Bắc Kinh (PKX)
T2, 21 thá +1
8 510 238 ₫
MY
MY 3658
13:35
Sibu (SBW)
CN, 20 thá
25g 40ph
15:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 21 thá +1
8 510 238 ₫
MY
MY 3012
23:20
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 1 thá
55ph
Bay thẳng
00:15
Lahad Datu (LDU)
T7, 2 thá +1
1 513 458 ₫
MY
MY 3752
02:05
Kuching (KCH)
T5, 4 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:45
Mulu (MZV)
T5, 4 thá
2 241 935 ₫
MY
MY 3752
02:05
Kuching (KCH)
T7, 6 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:45
Mulu (MZV)
T7, 6 thá
2 241 935 ₫
MY
MY 3251
02:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 11 thá
55ph
Bay thẳng
03:50
Mulu (MZV)
T5, 11 thá
1 867 367 ₫
MY
MY 3753
05:10
Mulu (MZV)
T5, 11 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:40
Kuching (KCH)
T5, 11 thá
2 171 760 ₫
MY
MY 3752
02:40
Kuching (KCH)
T7, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
04:20
Mulu (MZV)
T7, 13 thá
2 240 416 ₫
MY
MY 3753
05:10
Mulu (MZV)
T3, 2 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:40
Kuching (KCH)
T3, 2 thá
2 023 817 ₫
MY
MY 3752
02:05
Kuching (KCH)
T4, 24 thá
1g 40ph
Bay thẳng
03:45
Mulu (MZV)
T4, 24 thá
2 208 214 ₫
MY
MY 3745
09:20
Bintulu (BTU)
T4, 24 thá
6g 5ph
15:25
Kuala Lumpur (SZB)
T4, 24 thá
3 547 907 ₫
MY
MY 3011
01:05
Lahad Datu (LDU)
T7, 3 thá
55ph
Bay thẳng
02:00
Kota Kinabalu (BKI)
T7, 3 thá
1 580 898 ₫
MY
MY 3012
23:20
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 4 thá
55ph
Bay thẳng
00:15
Lahad Datu (LDU)
T2, 5 thá +1
2 392 004 ₫

Chuyến bay phổ biến của Maswings

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
MY3061 Sandakan → Tawau T6T7 ₫1 020 718
MY3221 Labuan → Miri T7 ₫1 163 193
MY3227 Labuan → Miri T5 ₫1 227 292
MY3019 Lahad Datu → Kota Kinabalu T6 ₫1 408 348
MY3018 Kota Kinabalu → Lahad Datu T2 ₫1 501 610
MY3015 Lahad Datu → Kota Kinabalu T2CN ₫1 512 243
MY3012 Kota Kinabalu → Lahad Datu T6T7CN ₫1 513 458
MY3011 Lahad Datu → Kota Kinabalu T7 ₫1 580 898
MY3553 Miri → Kuching T6 ₫1 732 487
MY3251 Kota Kinabalu → Mulu T5 ₫1 867 367
MY3753 Mulu → Kuching T3T5 ₫2 023 817
MY3752 Kuching → Mulu T4T5T6T7 ₫2 027 462
MY3221 Labuan → Kuching CN ₫2 220 973
MY3658 Sibu → Bắc Kinh CN ₫8 510 238
MY3658 Sibu → Bắc Kinh CN ₫8 510 238

Điểm đến phổ biến của Maswings

KCH
Malaysia → Malaysia
MZV
từ
₫2 208 214
LDU
Malaysia → Malaysia
BKI
từ
₫1 408 348
LBU
Malaysia → Malaysia
MYY
từ
₫1 163 193
BKI
Malaysia → Malaysia
LDU
từ
₫1 501 610
BKI
Malaysia → Malaysia
MZV
từ
₫1 604 289
SDK
Malaysia → Malaysia
TWU
từ
₫1 020 718
MZV
Malaysia → Malaysia
KCH
từ
₫2 023 817
SBW
Malaysia → Trung Quốc
PKX
từ
₫8 510 238
BKI
Malaysia → Malaysia
LBU
từ
₫1 386 475
MYY
Malaysia → Malaysia
KCH
từ
₫1 732 487

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫207 789
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Maswings thường khởi hành từ những sân bay sau: Kota Kinabalu, Kuching, Labuan, Lahad Datu, Mulu.
Ưu đãi đặc biệt của Maswings được cập nhật thường xuyên. Xem giá hiện tại trên trang này.