11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 24 Thá
5 159 701 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:40
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T7, 24 Thá
2 004 465 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Irkutsk (IKT)
CN, 25 Thá
+1
4 619 652 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
6 170 689 ₫
08:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
21:20
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 24 Thá
6 441 495 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Koltsovo (SVX)
CN, 25 Thá
+1
7 321 459 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
9 668 966 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 25 Thá
+1
6 346 744 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 24 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Tolmachevo (OVB)
T7, 24 Thá
9 955 095 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Baikal (UUD)
T3, 27 Thá
5 069 953 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 27 Thá
7 370 867 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
06:30
Irkutsk (IKT)
T4, 28 Thá
+1
8 377 790 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Tolmachevo (OVB)
T4, 28 Thá
+1
13 520 917 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Irkutsk (IKT)
T3, 27 Thá
2 017 599 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 29 Thá
+1
3 373 819 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Irkutsk (IKT)
T3, 27 Thá
2 036 675 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 28 Thá
+1
4 820 411 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T4, 28 Thá
+1
6 391 774 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 27 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
+1
6 561 263 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
5 146 567 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 31 Thá
5 069 953 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T7, 31 Thá
2 004 465 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
4 608 082 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
4 711 588 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
00:15
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
+1
4 731 289 ₫
08:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
86g 25ph
3 điểm dừng
23:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
+1
12 999 631 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Irkutsk (IKT)
T7, 31 Thá
4 517 396 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Irkutsk (IKT)
T7, 31 Thá
4 990 525 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Baikal (UUD)
CN, 1 Thá
+1
6 726 999 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 31 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
07:30
Roshchino (TJM)
CN, 1 Thá
+1
8 236 133 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:25
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
5 160 326 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
6 997 492 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
07:10
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
10 241 849 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 260 074 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
2 017 287 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Baikal (UUD)
T5, 5 Thá
+1
3 373 819 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
2 054 186 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
4 715 654 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
6 325 167 ₫
05:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:00
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
5 146 567 ₫
11:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
5 069 953 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T7, 7 Thá
2 245 564 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Tolmachevo (OVB)
T7, 7 Thá
4 805 088 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
5 017 105 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Koltsovo (SVX)
CN, 8 Thá
+1
5 809 197 ₫
13:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
+1
6 053 111 ₫
08:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Irkutsk (IKT)
T7, 7 Thá
6 598 788 ₫
08:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
00:10
Baikal (UUD)
CN, 8 Thá
+1
8 461 596 ₫
10:30
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
Irkutsk (IKT)
T7, 7 Thá
4 526 777 ₫
16:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Irkutsk (IKT)
T7, 7 Thá
4 553 045 ₫