03:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
+1
3 659 948 ₫
03:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
4 094 613 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
4 535 533 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
4 536 471 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Adler (AER)
T6, 23 Thá
4 873 572 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Uitash (MCX)
T6, 23 Thá
5 873 303 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Kurumoch (KUF)
T7, 24 Thá
+1
6 249 179 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Gelendzhik (GDZ)
T6, 23 Thá
6 519 360 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
23g
1 điểm dừng
04:50
Ufa (UFA)
T7, 24 Thá
+1
6 647 571 ₫
03:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
+1
6 662 893 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Stavropol (STW)
T6, 23 Thá
6 690 099 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
57g
1 điểm dừng
12:50
Pashkovskii (KRR)
CN, 25 Thá
+1
6 851 770 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
29g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Gumrak (VOG)
T7, 24 Thá
+1
6 903 054 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Talagi (ARH)
T7, 24 Thá
+1
6 961 218 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
+1
6 968 410 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
20:35
Saransk (SKX)
T6, 23 Thá
7 133 833 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:40
Murmansk (MMK)
T6, 23 Thá
7 245 783 ₫
03:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Nalchik (NAL)
T6, 23 Thá
7 351 166 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
16:40
Strigino (GOJ)
T7, 24 Thá
+1
7 634 168 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 24 Thá
+1
7 854 628 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 23 Thá
8 114 802 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
08:55
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
+1
8 164 210 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
10g
1 điểm dừng
15:50
Novy Urengoy (NUX)
T6, 23 Thá
8 332 135 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
17:35
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
+1
8 487 551 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
9 031 040 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
9 212 098 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Gagarin (GSV)
T6, 23 Thá
9 212 098 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Roshchino (TJM)
CN, 25 Thá
+1
9 631 754 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
05:25
Balandino (CEK)
T7, 24 Thá
+1
9 982 613 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
10 074 550 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Omsk (OMS)
CN, 25 Thá
+1
10 805 664 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
18:30
Gorno-Altaysk (RGK)
T7, 24 Thá
+1
11 227 821 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Sary-Arka (KGF)
CN, 25 Thá
+1
11 330 702 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
58g 40ph
1 điểm dừng
15:30
Narimanovo (ASF)
CN, 25 Thá
+1
11 694 070 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
+1
12 212 855 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
03:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
12 254 132 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Irkutsk (IKT)
T7, 24 Thá
+1
12 306 042 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Hrabrovo (KGD)
T6, 23 Thá
12 397 353 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Kemerovo (KEJ)
T7, 24 Thá
+1
12 465 837 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Kurgan (KRO)
T6, 23 Thá
12 875 798 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
24g
1 điểm dừng
07:50
Norilsk (NSK)
T7, 24 Thá
+1
12 904 880 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Sukhumi (SUI)
T6, 23 Thá
13 248 547 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
04:15
Grozny (GRV)
CN, 25 Thá
+1
13 610 977 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
58g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
14 206 688 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
72g 15ph
3 điểm dừng
10:05
Kadala (HTA)
T2, 26 Thá
+1
15 119 486 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
77g 45ph
2 điểm dừng
15:35
Chulman (NER)
T2, 26 Thá
+1
15 327 750 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
48g 45ph
2 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
CN, 25 Thá
+1
16 405 971 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
21g
1 điểm dừng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
+1
16 458 819 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
38g
2 điểm dừng
21:50
Phuket (HKT)
T7, 24 Thá
+1
18 324 755 ₫
07:50
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
72g 35ph
3 điểm dừng
10:25
Ignatevo (BQS)
T2, 26 Thá
+1
19 138 737 ₫