13:25
Providence (PVD)
T5, 22 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Nashville (BNA)
T5, 22 Thá
4 144 959 ₫
05:45
Providence (PVD)
T6, 23 Thá
3g 13ph
Bay thẳng
08:58
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 23 Thá
4 544 602 ₫
05:45
Providence (PVD)
T7, 24 Thá
12g 39ph
1 điểm dừng
17:24
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T7, 24 Thá
6 041 228 ₫
06:05
Providence (PVD)
CN, 25 Thá
50g 32ph
1 điểm dừng
08:37
Duglas (CLT)
T3, 27 Thá
+1
6 967 785 ₫
05:45
Providence (PVD)
T3, 27 Thá
8g 59ph
1 điểm dừng
13:44
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 27 Thá
5 814 201 ₫
07:00
Providence (PVD)
T3, 27 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:50
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 27 Thá
3 979 224 ₫
07:00
Providence (PVD)
T3, 27 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:50
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 27 Thá
3 979 224 ₫
07:00
Providence (PVD)
T3, 27 Thá
26g 44ph
2 điểm dừng
08:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 28 Thá
+1
5 142 189 ₫
07:00
Providence (PVD)
T3, 27 Thá
17g 47ph
2 điểm dừng
23:47
Chicago-Midway (MDW)
T3, 27 Thá
7 261 106 ₫
07:00
Providence (PVD)
T3, 27 Thá
26g 44ph
2 điểm dừng
08:44
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 28 Thá
+1
7 522 218 ₫
07:05
Providence (PVD)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:35
Chicago-Midway (MDW)
T3, 27 Thá
7 419 337 ₫
06:07
Providence (PVD)
T6, 30 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
14:21
Washington-Dulles (IAD)
T6, 30 Thá
5 721 952 ₫
06:25
Providence (PVD)
T6, 30 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:55
Chicago-Midway (MDW)
T6, 30 Thá
7 948 753 ₫
07:00
Providence (PVD)
T6, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:50
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 30 Thá
4 401 694 ₫
07:00
Providence (PVD)
T6, 30 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
08:50
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 30 Thá
4 401 694 ₫
13:29
Providence (PVD)
T6, 30 Thá
4g 59ph
1 điểm dừng
18:28
Jacksonville (JAX)
T6, 30 Thá
3 295 329 ₫
13:59
Providence (PVD)
T6, 30 Thá
45g 31ph
2 điểm dừng
09:30
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
+1
8 544 464 ₫
05:45
Providence (PVD)
T7, 31 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
07:28
Washington-Dulles (IAD)
T7, 31 Thá
5 853 289 ₫
06:00
Providence (PVD)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
09:20
Vero Bich (VRB)
T7, 31 Thá
2 695 553 ₫
05:35
Providence (PVD)
CN, 1 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Sarasota-Bradenton (SRQ)
CN, 1 Thá
4 713 777 ₫
13:45
Providence (PVD)
T5, 5 Thá
3g 21ph
Bay thẳng
17:06
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 5 Thá
4 298 812 ₫
18:28
Providence (PVD)
T5, 5 Thá
6g
1 điểm dừng
00:28
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 6 Thá
+1
4 546 165 ₫
14:00
Providence (PVD)
T6, 6 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
15:38
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T6, 6 Thá
3 547 060 ₫
06:27
Providence (PVD)
T6, 6 Thá
3g 16ph
Bay thẳng
09:43
Orlando (MCO)
T6, 6 Thá
3 411 031 ₫
06:27
Providence (PVD)
T6, 6 Thá
3g 16ph
Bay thẳng
09:43
Orlando (MCO)
T6, 6 Thá
3 411 031 ₫
15:35
Providence (PVD)
T6, 6 Thá
5g 7ph
1 điểm dừng
20:42
Tergud Marshall (BWI)
T6, 6 Thá
3 911 991 ₫
13:48
Providence (PVD)
T2, 23 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:38
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 23 Thá
2 147 999 ₫
14:00
Providence (PVD)
T3, 24 Thá
3g 22ph
Bay thẳng
17:22
Orlando (MCO)
T3, 24 Thá
3 533 613 ₫
14:00
Providence (PVD)
T3, 24 Thá
3g 22ph
Bay thẳng
17:22
Orlando (MCO)
T3, 24 Thá
3 533 613 ₫
16:30
Providence (PVD)
T3, 24 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T3, 24 Thá
5 770 734 ₫
21:40
Providence (PVD)
T3, 24 Thá
10g
1 điểm dừng
07:40
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 25 Thá
+1
3 416 034 ₫
23:00
Providence (PVD)
T3, 24 Thá
4g 37ph
1 điểm dừng
03:37
Tampa (TPA)
T4, 25 Thá
+1
4 552 107 ₫
23:40
Providence (PVD)
T3, 24 Thá
3g 33ph
Bay thẳng
03:13
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T4, 25 Thá
+1
4 242 525 ₫
05:48
Providence (PVD)
T5, 26 Thá
9g 2ph
2 điểm dừng
15:50
Luis Munos Marin (SJU)
T5, 26 Thá
5 994 634 ₫
15:00
Providence (PVD)
T7, 28 Thá
9g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Orlando (MCO)
CN, 29 Thá
+1
3 887 287 ₫
15:00
Providence (PVD)
T7, 28 Thá
9g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Orlando (MCO)
CN, 29 Thá
+1
3 887 287 ₫
14:05
Providence (PVD)
T2, 30 Thá
3g 22ph
Bay thẳng
17:27
Orlando (MCO)
T2, 30 Thá
3 439 800 ₫
14:05
Providence (PVD)
T2, 30 Thá
3g 22ph
Bay thẳng
17:27
Orlando (MCO)
T2, 30 Thá
3 439 800 ₫
07:55
Providence (PVD)
T7, 5 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
21:15
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 5 Thá
4 823 226 ₫
06:00
Providence (PVD)
CN, 6 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Skai-Harbor (PHX)
CN, 6 Thá
5 256 953 ₫
18:38
Providence (PVD)
CN, 6 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
20:48
Mesa Gateway (AZA)
T2, 7 Thá
+1
7 552 551 ₫
07:22
Providence (PVD)
T6, 11 Thá
8g 9ph
1 điểm dừng
16:31
Rafael Ernandes (BQN)
T6, 11 Thá
5 175 336 ₫
11:20
Providence (PVD)
T6, 11 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
00:55
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 12 Thá
+1
3 811 612 ₫
14:00
Providence (PVD)
CN, 20 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Roberts (ROB)
T3, 22 Thá
+1
32 941 092 ₫
14:00
Providence (PVD)
CN, 20 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Roberts (ROB)
T3, 22 Thá
+1
32 941 092 ₫
13:29
Providence (PVD)
T2, 21 Thá
10g 14ph
2 điểm dừng
00:43
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 22 Thá
+1
10 004 190 ₫
06:15
Providence (PVD)
T3, 22 Thá
19g 27ph
1 điểm dừng
02:42
Luis Munos Marin (SJU)
T4, 23 Thá
+1
8 617 013 ₫
17:57
Providence (PVD)
T4, 23 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
21:17
La-Avrora (GUA)
T5, 24 Thá
+1
7 624 474 ₫
06:05
Providence (PVD)
T6, 25 Thá
6g 39ph
1 điểm dừng
12:44
Charleston (CHS)
T6, 25 Thá
5 094 032 ₫
03:06
Providence (PVD)
T7, 26 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
07:59
Charleston (CHS)
T7, 26 Thá
5 007 098 ₫