00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
2 665 107 ₫
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
3 143 265 ₫
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
3 366 851 ₫
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
3 366 851 ₫
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
4 159 123 ₫
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
4 546 145 ₫
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá
+1
4 759 402 ₫
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
59g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
4 803 451 ₫
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
9 641 534 ₫
02:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 847 075 ₫
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
2 921 198 ₫
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 027 827 ₫
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4 150 920 ₫
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4 150 920 ₫
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 334 407 ₫
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 833 283 ₫
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 487 940 ₫
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
48g 20ph
3 điểm dừng
05:40
Dortmund (DTM)
T3, 15 thá
+1
7 956 133 ₫
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
11:25
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
3 678 231 ₫
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
3 946 473 ₫
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
3 946 473 ₫
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
4 303 117 ₫
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
4 345 951 ₫
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
4 723 252 ₫
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
54g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
5 779 513 ₫
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
10g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 208 093 ₫
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
6 396 804 ₫
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 987 970 ₫
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
12:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
10 584 786 ₫
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 877 392 ₫
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:15
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
2 878 972 ₫
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 886 688 ₫
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
4 886 688 ₫
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
4 704 721 ₫
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
4 841 120 ₫
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
5 003 038 ₫
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
5 170 120 ₫
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 725 135 ₫
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 870 648 ₫
18:00
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 627 316 ₫
18:00
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 453 308 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 007 716 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
2 896 895 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
5 354 821 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
5 476 639 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 691 476 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
59g 35ph
3 điểm dừng
07:05
Larnaca (LCA)
T4, 16 thá
+1
6 845 495 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
6 876 481 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
7 017 741 ₫
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
7 812 747 ₫