Chuyến bay từ Rize (Rize-Artvin)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Rize (Rize-Artvin)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
03:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
2 665 107 ₫
Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
42g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
3 143 265 ₫
Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
3 366 851 ₫
Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
3 366 851 ₫
Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
4 159 123 ₫
Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
4 546 145 ₫
Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
04:45
Nevsehir (NAV)
T2, 14 thá +1
4 759 402 ₫
Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
59g 10ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
4 803 451 ₫
Turkish Airlines
TK 2547
00:50
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
06:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
9 641 534 ₫
Pegasus
PC 4157
02:40
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
04:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
2 847 075 ₫
AJet
VF 4269
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
2 921 198 ₫
AJet
VF 4269
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
3 027 827 ₫
AJet
VF 4269
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4 150 920 ₫
AJet
VF 4269
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:45
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
4 150 920 ₫
AJet
VF 4269
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
4 334 407 ₫
AJet
VF 4269
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 833 283 ₫
AJet
VF 4269
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 487 940 ₫
Turkish Airlines
TK 4269
05:20
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
48g 20ph
3 điểm dừng
05:40
Dortmund (DTM)
T3, 15 thá +1
7 956 133 ₫
Pegasus
PC 2771
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
11:25
Dalaman (DLM)
CN, 13 thá
3 678 231 ₫
Pegasus
PC 2771
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
3 946 473 ₫
Pegasus
PC 2771
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
06:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
3 946 473 ₫
Pegasus
PC 2771
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
4 303 117 ₫
Pegasus
PC 2771
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
4 345 951 ₫
Pegasus
PC 2771
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
4 723 252 ₫
Pegasus
PC 2771
05:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
54g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
5 779 513 ₫
Turkish Airlines
TK 3295
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
10g 40ph
2 điểm dừng
17:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 208 093 ₫
Turkish Airlines
TK 3295
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
6 396 804 ₫
Turkish Airlines
TK 3295
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
6 987 970 ₫
AJet
VF 3295
07:10
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
12:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
10 584 786 ₫
AJet
VF 3297
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1 877 392 ₫
AJet
VF 3297
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
5g 40ph
1 điểm dừng
17:15
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
2 878 972 ₫
AJet
VF 3297
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
4 886 688 ₫
AJet
VF 3297
11:35
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
12:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
4 886 688 ₫
AJet
VF 3299
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
4 704 721 ₫
Turkish Airlines
TK 3299
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
31g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
4 841 120 ₫
AJet
VF 3299
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
5 003 038 ₫
AJet
VF 3299
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
27g
1 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
5 170 120 ₫
AJet
VF 3299
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
5 725 135 ₫
Turkish Airlines
TK 3299
17:55
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
5 870 648 ₫
AJet
VF 4271
18:00
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
01:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
5 627 316 ₫
AJet
VF 4271
18:00
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
6 453 308 ₫
AJet
VF 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 007 716 ₫
AJet
VF 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
2 896 895 ₫
Turkish Airlines
TK 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
5 354 821 ₫
AJet
VF 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
5 476 639 ₫
Turkish Airlines
TK 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
6 691 476 ₫
Turkish Airlines
TK 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
59g 35ph
3 điểm dừng
07:05
Larnaca (LCA)
T4, 16 thá +1
6 845 495 ₫
AJet
VF 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
09:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
6 876 481 ₫
Turkish Airlines
TK 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
7 017 741 ₫
AJet
VF 3301
19:30
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá +1
7 812 747 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1487940 ₫ · cao nhất: 3604107 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3604107 ₫ 13.09.2026 — 2847075 ₫ 14.09.2026 — 2838569 ₫ 15.09.2026 — 2327602 ₫ 16.09.2026 — 1762865 ₫ 17.09.2026 — 2095814 ₫ 18.09.2026 — 2208822 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1847014 ₫ 23.09.2026 — 1570569 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1487940 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1868279 ₫ 28.09.2026 — 1492800 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3604107 ₫
13
placeholder
2847075 ₫
14
placeholder
2838569 ₫
15
placeholder
2327602 ₫
16
placeholder
1762865 ₫
17
placeholder
2095814 ₫
18
placeholder
2208822 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1847014 ₫
23
Giá tốt
1570569 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
Giá tốt
1487940 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1868279 ₫
28
Giá tốt
1492800 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Rize (Rize-Artvin)

Pegasus
Giá từ
₫727 565
AJet
Giá từ
₫765 235
Turkish Airlines
Giá từ
₫1 009 782
Sun Express
Giá từ
₫1 108 208

Điểm đến phổ biến từ Rize

RZV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IZM
từ
₫1 264 354
RZV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
IST
từ
₫1 451 182
RZV
Rize — Çanakkale
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
CKZ
từ
₫1 919 315
RZV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ANK
từ
₫1 946 959
RZV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
AYT
từ
₫2 138 951
RZV
Rize — Kutahya
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
KZR
từ
₫2 589 161
RZV
Rize — Isparta
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
ISE
từ
₫2 928 489
RZV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
BJV
từ
₫3 082 812
RZV
Thổ Nhĩ Kỳ → Thổ Nhĩ Kỳ
DLM
từ
₫3 209 794

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thổ Nhĩ Kỳ

Tất cả các gói

merhaba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

merhaba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

merhaba

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

merhaba

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

merhaba

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Rize do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Turkish Airlines, Pegasus Airlines, SunExpress.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay TK2547), do Turkish Airlines khai thác, khởi hành từ Rize lúc 00:50.
Vé rẻ nhất từ Rize đi Istanbul có giá ₫1 150 434 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay VF3295, do AJet khai thác.