16:40
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 140 732 ₫
18:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 003 419 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 102 114 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 810 775 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 810 775 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
4 422 955 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
5 217 144 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:10
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 335 465 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:10
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 335 465 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
+1
3 639 529 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 954 166 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 954 166 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
1 040 137 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
+1
1 838 440 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 010 952 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
2 011 269 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
2 331 286 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 266 650 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 266 650 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
3 416 371 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 133 262 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
10 214 295 ₫
23:05
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
03:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 122 373 ₫
23:05
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
3 143 517 ₫
23:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
1 648 835 ₫
23:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
3 550 899 ₫
23:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
34g
3 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
11 375 981 ₫
09:35
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 144 973 ₫
10:05
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
1 044 252 ₫
10:05
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
1 044 252 ₫
10:25
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
61g
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
6 789 061 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
2 265 763 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
2 330 970 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
37g
2 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 597 177 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
23g
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 653 013 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
23g
3 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
11 296 531 ₫
10:50
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
3 903 836 ₫
10:50
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
8 744 935 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1 040 770 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
1 684 287 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
1 759 306 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 645 163 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
20:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
11 158 521 ₫
18:50
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
944 226 ₫
18:50
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
2 332 553 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
65g 35ph
2 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T7, 7 Thá
+1
5 742 277 ₫
21:00
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 089 959 ₫
21:00
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
15:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 089 959 ₫
21:55
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
1 118 321 ₫
21:55
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Dalaman (DLM)
T5, 5 Thá
+1
1 870 094 ₫