09:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
2 584 515 ₫
10:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 475 943 ₫
10:05
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
2 346 164 ₫
10:05
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
12:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 138 833 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 074 956 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Dalaman (DLM)
T3, 3 Thá
1 985 629 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Gazipasha (GZP)
T3, 3 Thá
2 698 785 ₫
10:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
964 168 ₫
10:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
2 986 832 ₫
10:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
2 986 832 ₫
16:40
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
03:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 140 732 ₫
18:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 003 419 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 102 114 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 810 775 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 810 775 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
12:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
4 422 955 ₫
19:50
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
5 217 144 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:10
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 335 465 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:10
Esenboğa (ESB)
T3, 3 Thá
1 335 465 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 954 166 ₫
20:35
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 954 166 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
1 040 137 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
+1
1 838 440 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
+1
2 010 952 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
2 011 269 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Gazipasha (GZP)
T4, 4 Thá
+1
2 331 286 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
54g
1 điểm dừng
03:00
Hurghada (HRG)
T6, 6 Thá
+1
3 228 349 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 266 650 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 266 650 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 133 262 ₫
22:00
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
02:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
10 214 295 ₫
23:05
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
03:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 122 373 ₫
23:05
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
20:40
Gazipasha (GZP)
T5, 5 Thá
+1
3 143 517 ₫
23:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
1 648 835 ₫
23:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
3 550 899 ₫
23:30
Rize-Artvin (RZV)
T3, 3 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
9 574 259 ₫
09:35
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 144 973 ₫
10:05
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
1 044 252 ₫
10:05
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:35
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
1 044 252 ₫
10:25
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
61g
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
6 789 061 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
2 265 763 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Dalaman (DLM)
T4, 4 Thá
2 330 970 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
37g
2 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 597 177 ₫
10:30
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
23g
2 điểm dừng
09:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 653 013 ₫
10:50
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
00:55
Sphinx (SPX)
T5, 5 Thá
+1
3 903 836 ₫
10:50
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
14:40
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
8 744 935 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1 040 770 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
1 684 287 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
1 759 306 ₫
18:45
Rize-Artvin (RZV)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 645 163 ₫