Chuyến bay từ Salvador (Luis-Eduardu-Magalyains)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Salvador (Luis-Eduardu-Magalyains)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azul Brazilian Airlines
AD 4472
23:20
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:05
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 13 thá +1
3 500 820 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 9029
23:40
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T7, 12 thá
14g
2 điểm dừng
13:40
Porto Alegre, Salgado Filo (POA)
CN, 13 thá +1
7 611 337 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4027
05:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:15
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
CN, 13 thá
2 547 846 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4027
05:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
CN, 13 thá
5 530 713 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4027
05:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
CN, 13 thá
10 196 245 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 9028
06:00
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 13 thá
4 132 693 ₫
LATAM Chile
LA 3359
06:05
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
CN, 13 thá
4 778 541 ₫
LATAM Chile
LA 4675
08:05
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T2, 14 thá +1
5 215 384 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4553
08:15
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 13 thá
3 424 266 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2730
08:55
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:25
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
CN, 13 thá
7 949 450 ₫
LATAM Chile
LA 3625
16:15
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
14:15
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T2, 14 thá +1
4 878 790 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1912
18:00
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Natal, Avgusto Severo (NAT)
CN, 13 thá
5 633 088 ₫
LATAM Chile
LA 3631
18:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T2, 14 thá +1
3 915 487 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4195
19:40
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá +1
4 685 582 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4195
19:40
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá +1
4 685 582 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1895
22:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
43 207 060 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2446
23:20
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
05:10
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T2, 14 thá +1
4 789 477 ₫
LATAM Chile
LA 3381
00:25
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
19:30
Cuiabá, Mareshal Rondon (CGB)
T2, 14 thá
4 707 151 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4027
05:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá
4 978 735 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4027
05:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá
4 978 735 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1899
06:10
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
3 411 204 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1899
06:10
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
3 411 204 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2141
06:45
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
16:05
Porto Seguro (BPS)
T2, 14 thá
5 157 664 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1233
08:10
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
3 124 430 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1233
08:10
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
3 124 430 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4553
08:15
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:00
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
4 067 380 ₫
LATAM Chile
LA 3811
08:35
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Campina Grande (CPV)
T2, 14 thá
6 361 869 ₫
LATAM Chile
LA 3633
15:25
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá
3 079 774 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1633
16:15
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
20:30
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá
8 215 566 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2146
17:45
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:15
Joao Pessoa (JPA)
T2, 14 thá
6 632 541 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2962
18:30
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
01:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá +1
10 512 486 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4195
19:40
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
03:25
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá +1
2 786 621 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4195
19:40
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
03:25
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá +1
2 786 621 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4195
19:40
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
01:25
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá +1
7 621 970 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1693
21:25
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá
3 472 264 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4386
22:45
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T3, 15 thá +1
7 811 532 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1895
22:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá +1
3 176 985 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1895
22:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá +1
3 176 985 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1895
22:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
4 460 478 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4472
23:20
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T2, 14 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
03:35
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá +1
5 754 906 ₫
TAP Portugal
TP 28
02:45
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
44g
3 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
26 823 622 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1994
02:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
Fortaleza, Pinto Martins (FOR)
T3, 15 thá
5 417 401 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4027
05:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá
5 699 617 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4027
05:50
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá
5 699 617 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1899
06:10
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá
3 411 204 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1899
06:10
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá
3 411 204 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1899
06:10
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá
4 872 410 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4553
08:15
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá
9 139 984 ₫
LATAM Chile
LA 3811
08:35
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Campina Grande (CPV)
T3, 15 thá
6 145 878 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1697
08:40
Salvador, Luis-Eduardu-Magalyains (SSA)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:05
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá
3 147 518 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2766571 ₫ · cao nhất: 3394495 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 2917249 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 3303967 ₫ 19.09.2026 — 3394495 ₫ 20.09.2026 — 2766571 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
2917249 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
3303967 ₫
19
placeholder
3394495 ₫
20
Giá tốt
2766571 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Salvador (Luis-Eduardu-Magalyains)

Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫1 496 446
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫1 988 881
LATAM Chile
Giá từ
₫2 027 158
Sky Airline
Giá từ
₫3 510 541
Copa Air
Giá từ
₫10 689 289
TAP Portugal
Giá từ
₫11 500 091
Air Europa
Giá từ
₫17 423 294

Điểm đến phổ biến từ Salvador

SSA
Brazil → Brazil
PNZ
từ
₫1 019 199
SSA
Salvador — Recife
Brazil → Brazil
REC
từ
₫1 068 412
SSA
Salvador — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
CNF
từ
₫1 288 353
SSA
BHZ
từ
₫1 288 353
SSA
GIG
từ
₫1 377 969
SSA
RIO
từ
₫1 377 969
SSA
Brazil → Brazil
SAO
từ
₫1 438 727
SSA
Salvador — Sao Paulo
Brazil → Brazil
CGH
từ
₫1 438 727
SSA
Salvador — Navegantes
Brazil → Brazil
NVT
từ
₫1 509 812

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Salvador do các hãng hàng không sau khai thác: Azul Brazilian Airlines, Gol Transportes Aéreos, LATAM Chile, TAP Portugal.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AD4472), do Azul Brazilian Airlines khai thác, khởi hành từ Salvador lúc 23:20.
Vé rẻ nhất từ Salvador đi Florianopolis có giá ₫2 196 063 — khởi hành ngày 18 Tháng chín, chuyến bay G32180, do Gol Transportes Aéreos khai thác.