Hãng hàng không Air Europa

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air Europa

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

UX
UX 5051
07:20
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:30
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
923 203 ₫
UX
UX 4049
13:10
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:20
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
925 026 ₫
UX
UX 5050
15:05
Malaga (AGP)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:15
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
973 328 ₫
UX
UX 7159
17:15
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
18:15
Bilbao (BIO)
T7, 12 thá
954 493 ₫
UX
UX 5053
17:20
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:30
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
932 924 ₫
UX
UX 6102
18:20
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 12 thá
50ph
Bay thẳng
19:10
Barcelona (BCN)
T7, 12 thá
933 532 ₫
UX
UX 4050
18:45
Alicante (ALC)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:50
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
791 968 ₫
UX
UX 7404
18:45
Asturias (OVD)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
858 801 ₫
UX
UX 7160
19:05
Bilbao (BIO)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
20:05
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
764 323 ₫
UX
UX 5054
19:15
Sevilla (SVQ)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:20
Madrid (MAD)
T7, 12 thá
624 886 ₫
UX
UX 7161
04:30
Madrid (MAD)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:35
Bilbao (BIO)
CN, 13 thá
966 341 ₫
UX
UX 5051
07:20
Madrid (MAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:30
Sevilla (SVQ)
CN, 13 thá
974 239 ₫
UX
UX 4050
18:45
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:50
Madrid (MAD)
CN, 13 thá
956 923 ₫
UX
UX 4047
05:00
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
947 202 ₫
UX
UX 5032
05:10
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:20
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
962 088 ₫
UX
UX 5042
06:35
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:45
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
1 022 845 ₫
UX
UX 5050
15:05
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:15
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
962 088 ₫
UX
UX 4050
18:45
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:50
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
784 373 ₫
UX
UX 7404
18:45
Asturias (OVD)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
872 167 ₫
UX
UX 7505
19:00
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 14 thá
935 658 ₫
UX
UX 7160
19:05
Bilbao (BIO)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
20:05
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
957 835 ₫
UX
UX 5054
19:15
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:20
Madrid (MAD)
T2, 14 thá
624 886 ₫
UX
UX 1159
04:30
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:50
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
726 958 ₫
UX
UX 7161
04:30
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:35
Bilbao (BIO)
T3, 15 thá
966 341 ₫
UX
UX 1147
04:35
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:50
Porto (OPO)
T3, 15 thá
856 067 ₫
UX
UX 4047
05:00
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
919 254 ₫
UX
UX 7401
06:30
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
987 909 ₫
UX
UX 5052
09:20
Sevilla (SVQ)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
651 619 ₫
UX
UX 5050
15:05
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:15
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
994 289 ₫
UX
UX 7404
18:45
Asturias (OVD)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
895 255 ₫
UX
UX 7160
19:05
Bilbao (BIO)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
20:05
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
953 582 ₫
UX
UX 5038
19:10
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:20
Madrid (MAD)
T3, 15 thá
947 810 ₫
UX
UX 4047
05:00
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
925 937 ₫
UX
UX 7401
06:30
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Asturias (OVD)
T4, 16 thá
997 327 ₫
UX
UX 5051
07:20
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:30
Sevilla (SVQ)
T4, 16 thá
957 835 ₫
UX
UX 5052
09:20
Sevilla (SVQ)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
629 747 ₫
UX
UX 4049
13:10
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:20
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
872 775 ₫
UX
UX 4050
18:45
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:50
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
769 488 ₫
UX
UX 7160
19:05
Bilbao (BIO)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
20:05
Madrid (MAD)
T4, 16 thá
955 101 ₫
UX
UX 1159
04:30
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:50
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
871 560 ₫
UX
UX 7161
04:30
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:35
Bilbao (BIO)
T5, 17 thá
897 989 ₫
UX
UX 1147
04:35
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
05:50
Porto (OPO)
T5, 17 thá
956 316 ₫
UX
UX 4047
05:00
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:10
Alicante (ALC)
T5, 17 thá
912 267 ₫
UX
UX 7401
06:30
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:45
Asturias (OVD)
T5, 17 thá
990 643 ₫
UX
UX 5042
06:35
Malaga (AGP)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:45
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
927 456 ₫
UX
UX 5052
09:20
Sevilla (SVQ)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
652 834 ₫
UX
UX 7404
18:45
Asturias (OVD)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:55
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
737 590 ₫
UX
UX 4050
18:45
Alicante (ALC)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:50
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
783 766 ₫
UX
UX 7160
19:05
Bilbao (BIO)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
20:05
Madrid (MAD)
T5, 17 thá
764 627 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Europa

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
UX5054 Sevilla → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫566 559
UX5052 Sevilla → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫613 950
UX1159 Madrid → Lisbon T3T4T5T6T7 ₫668 631
UX7160 Bilbao → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫707 212
UX1153 Madrid → Lisbon T4T5CN ₫710 857
UX6096 Palma de Mallorca → Madrid T7 ₫711 465
UX1015 Madrid → Luân Đôn T4T6T7CN ₫723 616
UX1157 Madrid → Lisbon T2T3T4T5T7 ₫724 224
UX7404 Asturias → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫726 047
UX1155 Madrid → Lisbon T2T3T5 ₫728 781
UX1142 Porto → Madrid T2T3T4T5T6T7 ₫733 034
UX1144 Porto → Madrid T4T7 ₫739 717
UX7158 Bilbao → Madrid T2T3T4 ₫740 021
UX6022 Palma de Mallorca → Madrid T2 ₫743 362
UX7154 Bilbao → Madrid T4T6T7 ₫751 564
UX6904 Palma de Mallorca → Madrid T7 ₫755 817
UX6078 Palma de Mallorca → Madrid T7 ₫758 248
UX4042 Alicante → Madrid T2T4T6T7 ₫766 450
UX4050 Alicante → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫769 488
UX7402 Asturias → Madrid T2 ₫776 475
UX5051 Madrid → Sevilla T2T3T4T5T7CN ₫782 551
UX7156 Bilbao → Madrid T6CN ₫789 841
UX2115 Tenerife → Las Palmas T3T4T5 ₫802 600
UX2131 Las Palmas → Lanzarote T4T7CN ₫805 942
UX1160 Lisbon → Madrid T2T3T4T7 ₫806 550
UX1152 Lisbon → Madrid T3T4T5T6T7CN ₫806 853
UX7238 A Coruna → Madrid T2T3T4T5T7CN ₫807 765
UX7319 Vigo → Madrid T2T3T4T5T7CN ₫813 233
UX2145 Las Palmas → Lanzarote T3T5 ₫824 777
UX1147 Madrid → Porto T2T3T4T5T6T7CN ₫828 422
UX1156 Lisbon → Madrid T2T3T6 ₫828 422
UX2163 Las Palmas → Santa Cruz de La Palma T3 ₫829 030
UX2139 Tenerife → Fuerteventura T5CN ₫833 586
UX2140 Fuerteventura → Tenerife T5T7 ₫833 586
UX1140 Porto → Madrid T5T7 ₫839 662
UX5042 Malaga → Madrid T2T3T4T5T6T7CN ₫847 257
UX4047 Madrid → Alicante T2T3T4T5T6T7CN ₫848 168
UX1424 Marrakech → Madrid T5T6T7CN ₫849 080
UX2118 Tenerife → Las Palmas T5T7CN ₫852 117
UX2102 Tenerife → Santa Cruz de La Palma T4 ₫852 117
UX1145 Madrid → Porto T4T5T7CN ₫855 763
UX1143 Madrid → Porto T5 ₫860 927
UX4049 Madrid → Alicante T2T3T4T5T6T7CN ₫872 775
UX5050 Malaga → Madrid T2T3T4T6T7CN ₫873 382
UX5053 Madrid → Sevilla T2T3T4T7 ₫879 458
UX7403 Madrid → Asturias T7 ₫886 445
UX2162 Lanzarote → Tenerife T2T4T5 ₫887 660
UX2154 Tenerife → Lanzarote T4 ₫887 660
UX7161 Madrid → Bilbao T2T3T4T5T6T7CN ₫890 698
UX2101 Tenerife → Santa Cruz de La Palma T4T7 ₫900 115

Điểm đến phổ biến của Air Europa

IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Peru
LIM
từ
₫16 617 352
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Cuba
HAV
từ
₫15 655 872
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Argentina
AEP
từ
₫16 982 198
OPO
Bồ Đào Nha → Russia
MOW
từ
₫5 167 993
LIS
Bồ Đào Nha → Russia
MOW
từ
₫5 087 794
MAD
Tây Ban Nha → Russia
ZIA
từ
₫7 718 877
MAD
Tây Ban Nha → Cuba
HAV
từ
₫13 427 000
AGP
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫847 257
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Argentina
BUE
từ
₫16 952 123
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Argentina
EZE
từ
₫16 774 713

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air Europa thường khởi hành từ những sân bay sau: Madrid, Istanbul, Lisbon, Tenerife, Alicante.
Có, hãy xem các vé sau: Sevilla - Madrid, UX5052 - 2 066; Sevilla - Madrid, UX5054 - 2 072; Sevilla - Madrid, UX5052 - 2 084; Sevilla - Madrid, UX5054 - 2 128; Sevilla - Madrid, UX5054 - 2 159.