Chuyến bay từ San Sebastian

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ San Sebastian

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Vueling Airlines
VY 2485
06:55
San Sebastian (EAS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
5 652 834 ₫
Volotea
V7 3358
10:25
San Sebastian (EAS)
CN, 13 thá
60g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
4 336 533 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T2, 14 thá +1
4 622 395 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
CN, 13 thá
42g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
5 847 257 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá +1
8 786 378 ₫
Vueling Airlines
VY 2485
06:55
San Sebastian (EAS)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
3 358 953 ₫
Vueling Airlines
VY 2485
06:55
San Sebastian (EAS)
T2, 14 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
08:05
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá +1
3 941 916 ₫
Vueling Airlines
VY 2485
06:55
San Sebastian (EAS)
T2, 14 thá
38g 5ph
2 điểm dừng
21:00
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá +1
4 197 400 ₫
Vueling Airlines
VY 2485
06:55
San Sebastian (EAS)
T2, 14 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá +1
8 032 080 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T2, 14 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
06:10
Porto (OPO)
T3, 15 thá +1
5 032 201 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
5 526 460 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T2, 14 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Porto (OPO)
T3, 15 thá +1
3 594 386 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
4 636 065 ₫
Vueling Airlines
VY 2485 🔥 Ưu đãi hot
06:55
San Sebastian (EAS)
T3, 15 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:20
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
2 663 588 ₫
Volotea
V7 3344
08:20
San Sebastian (EAS)
T3, 15 thá
13g 39ph
2 điểm dừng
21:59
Malaga (AGP)
T3, 15 thá
4 386 962 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
11 144 662 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá
1 305 365 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T3, 15 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Malaga (AGP)
T4, 16 thá +1
2 577 313 ₫
Volotea
V7 3346
08:10
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
20:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
1 381 007 ₫
Volotea
V7 3346
08:20
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 17 thá +1
1 620 998 ₫
Volotea
V7 3346
08:20
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
12:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
1 703 020 ₫
Volotea
V7 3346
08:20
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
06:10
Alicante (ALC)
T5, 17 thá +1
2 507 747 ₫
Volotea
V7 3346
08:20
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
05:50
Porto (OPO)
T5, 17 thá +1
2 649 007 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
2 823 076 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
32g
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
12 069 385 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
12:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
19 488 122 ₫
Iberia
IB 448
16:30
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Alicante (ALC)
T5, 17 thá +1
2 025 639 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
1 046 540 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T4, 16 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Luân Đôn, London-City (LCY)
T5, 17 thá +1
4 742 998 ₫
Vueling Airlines
VY 2485
07:10
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
3 844 097 ₫
Vueling Airlines
VY 8534
07:10
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
10 459 627 ₫
Vueling Airlines
VY 8534
07:10
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
21g 30ph
3 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá +1
12 275 958 ₫
Volotea
V7 3358
09:10
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
2 490 735 ₫
Volotea
V7 3358
09:10
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Faro (FAO)
T5, 17 thá
3 312 170 ₫
Iberia
IB 446
11:40
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Porto (OPO)
T5, 17 thá
3 485 327 ₫
Iberia
IB 448
16:30
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Alicante (ALC)
T6, 18 thá +1
2 025 639 ₫
Iberia
IB 448
16:30
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
3g 10ph
1 điểm dừng
19:40
Malaga (AGP)
T5, 17 thá
2 405 978 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 17 thá
2 196 671 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T5, 17 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá +1
3 913 057 ₫
Vueling Airlines
VY 2485
06:55
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
6 749 499 ₫
Vueling Airlines
VY 8534
06:55
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
21g 35ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá +1
12 697 916 ₫
Volotea
V7 3344
08:25
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
28g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 19 thá +1
2 493 469 ₫
Volotea
V7 3344
08:25
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 19 thá +1
2 538 125 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
2 918 160 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
39g
1 điểm dừng
06:55
Malaga (AGP)
CN, 20 thá +1
3 401 786 ₫
Vueling Airlines
VY 8141
15:55
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
29g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
8 180 631 ₫
Vueling Airlines
VY 2487
15:55
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá +1
9 979 343 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:40
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 18 thá
3 950 118 ₫
Iberia
IB 450
19:30
San Sebastian (EAS)
T6, 18 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá +1
4 089 860 ₫
Vueling Airlines
VY 2485
06:55
San Sebastian (EAS)
T7, 19 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Milan, Milan-Linate (LIN)
T7, 19 thá
3 419 102 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 620329 ₫ · cao nhất: 2493469 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 2493469 ₫ 19.09.2026 — 620329 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
2493469 ₫
19
Giá tốt
620329 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ San Sebastian

Volotea
Giá từ
₫606 659
Iberia
Giá từ
₫832 371
Vueling Airlines
Giá từ
₫840 270
BA CityFlyer
Giá từ
₫3 260 222

Điểm đến phổ biến từ San Sebastian

EAS
San Sebastian — Menorca
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
MAH
từ
₫658 606
EAS
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫1 433 562
EAS
San Sebastian — A Coruna
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
LCG
từ
₫2 536 910
EAS
San Sebastian — Zaragoza
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
ZAZ
từ
₫2 553 011
EAS
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫2 762 318
EAS
San Sebastian — Brest
Tây Ban Nha → Pháp
BES
từ
₫2 933 350
EAS
San Sebastian — Badajoz
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
BJZ
từ
₫2 998 967
EAS
San Sebastian — Santander
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
SDR
từ
₫3 357 737
EAS
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫3 407 558

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tây Ban Nha

Tất cả các gói

guaymobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

guaymobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

guaymobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

guaymobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

guaymobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ San Sebastian do các hãng hàng không sau khai thác: Vueling Airlines, Volotea, Iberia.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VY2485), do Vueling Airlines khai thác, khởi hành từ San Sebastian lúc 06:55.
Vé rẻ nhất từ San Sebastian đi Barcelona có giá ₫840 270 — khởi hành ngày 19 Tháng chín, chuyến bay VY2487, do Vueling Airlines khai thác.