12:40
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
694 480 ₫
12:40
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:10
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
2 468 979 ₫
12:40
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
21:25
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
3 260 952 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
848 949 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
1 561 471 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
1 609 585 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
1 747 911 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
03:55
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
1 953 026 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
22:50
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
2 059 699 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Pobedilovo (KVX)
T4, 4 Thá
+1
2 176 500 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
34g
1 điểm dừng
03:55
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
2 246 455 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
61g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Orenburg (REN)
T6, 6 Thá
+1
2 259 749 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
04:10
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
2 299 316 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
45g 15ph
1 điểm dừng
13:10
Murmansk (MMK)
T5, 5 Thá
+1
2 367 688 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
17:45
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
2 515 827 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
15:50
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 649 088 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T5, 5 Thá
+1
2 782 033 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
01:15
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
+1
2 787 098 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
46g 30ph
1 điểm dừng
14:25
Nalchik (NAL)
T5, 5 Thá
+1
2 800 709 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
29g
1 điểm dừng
19:55
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
2 876 994 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
3 007 407 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
+1
3 138 769 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
51g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Yaroslavl (IAR)
T5, 5 Thá
+1
3 176 437 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
3 241 960 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
60g 25ph
2 điểm dừng
04:20
Penza (PEZ)
T6, 6 Thá
+1
3 276 146 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
00:20
Magnitogorsk (MQF)
T6, 6 Thá
+1
3 341 985 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
68g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Sukhumi (SUI)
T6, 6 Thá
+1
3 398 012 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Gyumri (LWN)
T5, 5 Thá
+1
3 495 822 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
18:35
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
+1
3 510 066 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
3 847 493 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
44g 5ph
1 điểm dừng
13:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T5, 5 Thá
+1
3 980 438 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Khanty-Mansiysk (HMA)
T4, 4 Thá
+1
4 106 419 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
03:30
Surgut (SGC)
T6, 6 Thá
+1
4 141 238 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Ukhta (UCT)
T4, 4 Thá
+1
4 322 297 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T5, 5 Thá
+1
4 440 681 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
37g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Novy Urengoy (NUX)
T5, 5 Thá
+1
4 913 269 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
4 967 713 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
01:45
Nizhnevartovsk (NJC)
T5, 5 Thá
+1
4 975 310 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
15:00
Al Maktoum (DWC)
T4, 4 Thá
+1
5 001 583 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
69g 45ph
2 điểm dừng
13:40
Gelendzhik (GDZ)
T6, 6 Thá
+1
5 026 906 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T4, 4 Thá
+1
5 097 177 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
60g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 339 959 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
60g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 339 959 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Noyabrsk (NOJ)
T5, 5 Thá
+1
6 283 553 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
61g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
+1
7 031 527 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
7 237 592 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
7 272 094 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
60g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Norilsk (NSK)
T6, 6 Thá
+1
7 846 290 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
53g 10ph
2 điểm dừng
03:05
Yakutsk (YKS)
T6, 6 Thá
+1
8 126 424 ₫
16:55
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Mirny (MJZ)
T5, 5 Thá
+1
8 136 554 ₫