06:40
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T7, 12 thá
5 949 632 ₫
06:40
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
00:25
Abakan (ABA)
CN, 13 thá
+1
6 307 491 ₫
10:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
52g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Dortmund (DTM)
T2, 14 thá
+1
8 773 619 ₫
10:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
45g 5ph
1 điểm dừng
07:20
Hamburg (HAM)
T2, 14 thá
+1
9 952 913 ₫
10:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
+1
10 020 050 ₫
10:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
10 556 534 ₫
10:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
46g
4 điểm dừng
08:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
+1
26 890 455 ₫
10:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
46g
4 điểm dừng
08:15
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 14 thá
+1
26 890 455 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
1 421 411 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
+1
3 118 051 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
25g
1 điểm dừng
13:15
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
+1
3 220 123 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T7, 12 thá
3 464 974 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
07:50
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
+1
3 529 984 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
T7, 12 thá
3 623 549 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
3 761 468 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
23:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T7, 12 thá
4 074 974 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
4 267 574 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Barnaul, Mihailovka (BAX)
T7, 12 thá
4 369 038 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:00
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 12 thá
4 843 247 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
5 027 341 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
46g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Noyabrsk (NOJ)
T2, 14 thá
+1
5 488 183 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
11g
1 điểm dừng
23:15
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 12 thá
5 856 978 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
6 686 615 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
+1
6 847 925 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
06:30
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
+1
7 283 249 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
10:05
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
+1
7 653 867 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
59g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 751 382 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
10 284 950 ₫
12:15
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
01:55
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
10 284 950 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
1 507 686 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
2 083 055 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
+1
2 480 406 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:55
Makhachkala, Uitash (MCX)
T7, 12 thá
2 671 487 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
T7, 12 thá
2 725 560 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Arkhangelsk, Talagi (ARH)
T7, 12 thá
2 935 172 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
3 539 097 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T7, 12 thá
3 682 484 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Murmansk (MMK)
T7, 12 thá
4 087 429 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:40
Tyumen, Roshchino (TJM)
T7, 12 thá
4 527 614 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Surgut (SGC)
T7, 12 thá
4 536 120 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
+1
5 050 125 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 12 thá
5 749 438 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
14g 20ph
2 điểm dừng
02:40
Khanty-Mansiysk (HMA)
CN, 13 thá
+1
5 886 749 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
02:15
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
+1
6 742 815 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
+1
7 329 121 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
03:05
Salekhard (SLY)
CN, 13 thá
+1
7 390 485 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
62g 40ph
1 điểm dừng
03:00
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T3, 15 thá
+1
7 782 368 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
01:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
+1
8 389 027 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
00:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
9 061 911 ₫
12:20
Saratov, Gagarin (GSV)
T7, 12 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
06:30
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
+1
9 807 096 ₫