14:35
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
T3, 3 Thá
3 281 844 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
3 008 673 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:00
Perm (PEE)
T4, 4 Thá
3 789 884 ₫
18:15
Perm (PEE)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:30
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
3 000 127 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
3 046 341 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
3 244 176 ₫
10:15
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
13:15
Saratov (GSV)
T7, 7 Thá
3 988 035 ₫
14:45
Saratov (GSV)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
17:45
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
3 897 506 ₫
23:55
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:10
Yerevan (EVN)
CN, 8 Thá
+1
3 905 103 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
CN, 8 Thá
2 635 794 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T2, 9 Thá
3 046 341 ₫
12:00
Yerevan (EVN)
T2, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Astana (NQZ)
T2, 9 Thá
3 263 484 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
3 282 477 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T4, 11 Thá
3 129 906 ₫
12:45
Yerevan (EVN)
T4, 11 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:00
Perm (PEE)
T4, 11 Thá
3 808 243 ₫
16:10
Nizhny Novgorod (GOJ)
T5, 12 Thá
3g
Bay thẳng
20:10
Yerevan (EVN)
T5, 12 Thá
3 979 488 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T6, 13 Thá
3 044 442 ₫
10:15
Yerevan (EVN)
T6, 13 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:35
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
3 977 906 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
T6, 13 Thá
2 633 895 ₫
10:15
Yerevan (EVN)
T7, 14 Thá
3g
Bay thẳng
13:15
Saratov (GSV)
T7, 14 Thá
3 651 557 ₫
14:45
Saratov (GSV)
T7, 14 Thá
3g
Bay thẳng
17:45
Yerevan (EVN)
T7, 14 Thá
3 837 364 ₫
23:55
Ufa (UFA)
T7, 14 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:10
Yerevan (EVN)
CN, 15 Thá
+1
3 834 199 ₫
10:15
Yerevan (EVN)
CN, 15 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:35
Mátxcơva (VKO)
CN, 15 Thá
3 977 906 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
CN, 15 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
CN, 15 Thá
3 243 543 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T2, 16 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T2, 16 Thá
2 996 012 ₫
12:00
Yerevan (EVN)
T2, 16 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Astana (NQZ)
T2, 16 Thá
3 594 581 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
T3, 17 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
T3, 17 Thá
3 247 658 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T4, 18 Thá
2 398 075 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Larnaca (LCA)
T5, 19 Thá
+1
3 348 316 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Venice (VCE)
T5, 19 Thá
+1
3 935 807 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
07:15
Bratislava (BTS)
T5, 19 Thá
+1
3 977 273 ₫
18:15
Perm (PEE)
T4, 18 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:30
Yerevan (EVN)
T4, 18 Thá
3 969 676 ₫
16:10
Nizhny Novgorod (GOJ)
T5, 19 Thá
3g
Bay thẳng
20:10
Yerevan (EVN)
T5, 19 Thá
3 983 603 ₫
23:45
Yerevan (EVN)
T5, 19 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
02:10
Mátxcơva (SVO)
T6, 20 Thá
+1
3 708 534 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T6, 20 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T6, 20 Thá
3 084 009 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
T6, 20 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
T6, 20 Thá
2 635 161 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
T6, 20 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T7, 21 Thá
+1
3 928 843 ₫
10:15
Yerevan (EVN)
T7, 21 Thá
3g
Bay thẳng
13:15
Saratov (GSV)
T7, 21 Thá
3 677 830 ₫
12:20
Saint Petersburg (LED)
T7, 21 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
02:10
Yerevan (EVN)
CN, 22 Thá
+1
2 999 177 ₫
14:45
Saratov (GSV)
T7, 21 Thá
3g
Bay thẳng
17:45
Yerevan (EVN)
T7, 21 Thá
3 696 505 ₫
19:05
Yerevan (EVN)
T7, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:45
Ufa (UFA)
T7, 21 Thá
3 539 820 ₫
23:55
Ufa (UFA)
T7, 21 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
02:10
Yerevan (EVN)
CN, 22 Thá
+1
3 716 131 ₫
11:15
Yerevan (EVN)
CN, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:35
Mátxcơva (VKO)
CN, 22 Thá
3 773 740 ₫
14:35
Mátxcơva (VKO)
CN, 22 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:15
Yerevan (EVN)
CN, 22 Thá
3 248 607 ₫
22:45
Yerevan (EVN)
CN, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
01:10
Mátxcơva (SVO)
T2, 23 Thá
+1
3 891 492 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T2, 23 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:45
Yerevan (EVN)
T2, 23 Thá
2 398 075 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T2, 23 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 24 Thá
+1
3 287 541 ₫
03:10
Mátxcơva (SVO)
T2, 23 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Bratislava (BTS)
T3, 24 Thá
+1
3 566 093 ₫
12:00
Yerevan (EVN)
T2, 23 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:15
Astana (NQZ)
T2, 23 Thá
3 604 394 ₫
10:15
Yerevan (EVN)
T3, 24 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:35
Mátxcơva (VKO)
T3, 24 Thá
3 673 715 ₫