14:40
Szczecin (SZZ)
CN, 13 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
18:45
Krakow (KRK)
CN, 13 thá
2 637 463 ₫
19:20
Szczecin (SZZ)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
12:15
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
+1
2 313 324 ₫
19:20
Szczecin (SZZ)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Rzeszow (RZE)
T2, 14 thá
+1
3 341 333 ₫
19:20
Szczecin (SZZ)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
3 781 821 ₫
19:20
Szczecin (SZZ)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Viên, Shvehat (VIE)
T2, 14 thá
+1
4 880 309 ₫
20:55
Szczecin (SZZ)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
2 953 399 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T2, 14 thá
19g 20ph
3 điểm dừng
02:10
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
7 164 773 ₫
11:45
Szczecin (SZZ)
T2, 14 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
+1
4 225 652 ₫
19:20
Szczecin (SZZ)
T2, 14 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
14:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
+1
2 688 802 ₫
19:20
Szczecin (SZZ)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 15 thá
+1
4 862 993 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T3, 15 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 15 thá
2 688 802 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T3, 15 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
3 045 750 ₫
11:45
Szczecin (SZZ)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Rzeszow (RZE)
T3, 15 thá
2 906 313 ₫
11:45
Szczecin (SZZ)
T3, 15 thá
49g
2 điểm dừng
12:45
Eindhoven (EIN)
T5, 17 thá
+1
5 197 460 ₫
08:20
Szczecin (SZZ)
T4, 16 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
13:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
+1
6 494 623 ₫
13:35
Szczecin (SZZ)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:45
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
573 546 ₫
13:35
Szczecin (SZZ)
T4, 16 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
20:45
Dubrovnik (DBV)
T4, 16 thá
1 908 378 ₫
21:20
Szczecin (SZZ)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
23:45
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
1 332 402 ₫
19:20
Szczecin (SZZ)
T5, 17 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
12:15
Krakow (KRK)
T6, 18 thá
+1
2 518 987 ₫
21:55
Szczecin (SZZ)
T5, 17 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
+1
3 638 435 ₫
08:15
Szczecin (SZZ)
T6, 18 thá
39g
1 điểm dừng
23:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
+1
1 805 395 ₫
11:45
Szczecin (SZZ)
T6, 18 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Antalya (AYT)
T7, 19 thá
+1
4 957 774 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T7, 19 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Krakow (KRK)
T7, 19 thá
2 133 787 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T7, 19 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá
3 054 256 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T7, 19 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 19 thá
3 054 256 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T7, 19 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 21 thá
+1
2 571 238 ₫
20:55
Szczecin (SZZ)
CN, 20 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Chisinau (RMO)
T2, 21 thá
+1
3 420 013 ₫
21:30
Szczecin (SZZ)
CN, 20 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 21 thá
+1
2 645 969 ₫
12:25
Szczecin (SZZ)
T2, 21 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
13:15
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
+1
2 151 103 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T3, 22 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 22 thá
3 272 374 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T3, 22 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
15:45
Chisinau (RMO)
T3, 22 thá
3 447 658 ₫
20:25
Szczecin (SZZ)
T3, 22 thá
14g
1 điểm dừng
10:25
Krakow (KRK)
T4, 23 thá
+1
2 048 423 ₫
20:25
Szczecin (SZZ)
T3, 22 thá
11g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 23 thá
+1
2 220 670 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T4, 23 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
3 389 635 ₫
08:20
Szczecin (SZZ)
T4, 23 thá
12g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Chisinau (RMO)
T4, 23 thá
2 358 588 ₫
08:55
Szczecin (SZZ)
T4, 23 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:50
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 23 thá
2 148 672 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T5, 24 thá
15g
1 điểm dừng
21:50
Krakow (KRK)
T5, 24 thá
2 142 293 ₫
11:45
Szczecin (SZZ)
T6, 25 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
07:40
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 26 thá
+1
3 034 206 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T7, 26 thá
19g
3 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
CN, 27 thá
+1
9 622 699 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T7, 26 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
06:30
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 28 thá
+1
2 844 644 ₫
12:25
Szczecin (SZZ)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:35
Krakow (KRK)
T2, 28 thá
918 646 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T3, 29 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 29 thá
1 865 545 ₫
20:25
Szczecin (SZZ)
T3, 29 thá
14g
1 điểm dừng
10:25
Krakow (KRK)
T4, 30 thá
+1
2 038 702 ₫
08:55
Szczecin (SZZ)
T4, 30 thá
14g
1 điểm dừng
22:55
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 30 thá
1 949 086 ₫
13:35
Szczecin (SZZ)
T4, 30 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
21:00
Astana (NQZ)
T5, 1 thá
+1
6 320 858 ₫
21:20
Szczecin (SZZ)
T4, 30 thá
21g
2 điểm dừng
18:20
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 1 thá
+1
2 395 954 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T5, 1 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Krakow (KRK)
T5, 1 thá
2 292 970 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T5, 1 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá
2 488 608 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T5, 1 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
20:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 1 thá
2 488 608 ₫
06:50
Szczecin (SZZ)
T5, 1 thá
41g
3 điểm dừng
23:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 2 thá
+1
5 487 575 ₫