21:10
Szczecin (SZZ)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:15
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
3 310 648 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
5 251 646 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T3, 3 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
18:40
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
6 253 165 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T4, 4 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
3 396 746 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T4, 4 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
4 416 624 ₫
23:10
Szczecin (SZZ)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:15
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
+1
1 155 356 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T4, 4 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
4 214 991 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T4, 4 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
+1
7 037 858 ₫
08:55
Szczecin (SZZ)
T5, 5 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
+1
3 514 181 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
2 117 625 ₫
22:20
Szczecin (SZZ)
T5, 5 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
2 654 469 ₫
10:30
Szczecin (SZZ)
T6, 6 Thá
49g
1 điểm dừng
11:30
Frederik Shopen (WAW)
CN, 8 Thá
+1
2 410 737 ₫
10:30
Szczecin (SZZ)
T6, 6 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Chisinau (RMO)
CN, 8 Thá
+1
5 309 256 ₫
08:55
Szczecin (SZZ)
T7, 7 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Chisinau (RMO)
CN, 8 Thá
+1
5 959 737 ₫
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:40
London-Stansted (STN)
T7, 7 Thá
1 736 832 ₫
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 7 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 9 Thá
+1
1 976 450 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
CN, 8 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 9 Thá
+1
4 525 829 ₫
16:35
Szczecin (SZZ)
T2, 9 Thá
48g 40ph
1 điểm dừng
17:15
Stuttgart (STR)
T4, 11 Thá
+1
5 543 492 ₫
08:55
Szczecin (SZZ)
T3, 10 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Krakow (KRK)
T3, 10 Thá
2 180 299 ₫
08:55
Szczecin (SZZ)
T3, 10 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
12:40
Stuttgart (STR)
T5, 12 Thá
+1
7 063 497 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T3, 10 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
+1
3 165 042 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T3, 10 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 11 Thá
+1
3 165 042 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T4, 11 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
11:20
Krakow (KRK)
T5, 12 Thá
+1
2 271 461 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T4, 11 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
17:20
London-Heathrow (LHR)
T5, 12 Thá
+1
3 769 625 ₫
08:55
Szczecin (SZZ)
T5, 12 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
22:05
Chisinau (RMO)
T7, 14 Thá
+1
4 168 144 ₫
16:55
Szczecin (SZZ)
T5, 12 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Krakow (KRK)
T6, 13 Thá
+1
1 955 875 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T5, 12 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 12 Thá
2 529 121 ₫
10:30
Szczecin (SZZ)
T6, 13 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
16:55
London-Gatwick (LGW)
T7, 14 Thá
+1
2 714 295 ₫
10:30
Szczecin (SZZ)
T6, 13 Thá
61g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T2, 16 Thá
+1
7 200 557 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T6, 13 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 13 Thá
3 052 038 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T6, 13 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 13 Thá
3 052 038 ₫
21:40
Szczecin (SZZ)
T6, 13 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Marrakech (RAK)
T7, 14 Thá
+1
2 313 244 ₫
08:55
Szczecin (SZZ)
T7, 14 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Kastrup (CPH)
T7, 14 Thá
2 720 309 ₫
15:50
Szczecin (SZZ)
T7, 14 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Marrakech (RAK)
CN, 15 Thá
+1
2 204 039 ₫
18:40
Szczecin (SZZ)
T7, 14 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 15 Thá
+1
6 204 419 ₫
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 14 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:40
London-Stansted (STN)
T7, 14 Thá
779 628 ₫
22:45
Szczecin (SZZ)
T7, 14 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:05
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 15 Thá
+1
2 909 914 ₫
23:15
Szczecin (SZZ)
T7, 14 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 15 Thá
+1
1 528 868 ₫
23:15
Szczecin (SZZ)
T7, 14 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T2, 16 Thá
+1
6 376 614 ₫
15:20
Szczecin (SZZ)
CN, 15 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
18:35
Marrakech (RAK)
T2, 16 Thá
+1
2 737 402 ₫
23:10
Szczecin (SZZ)
CN, 15 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:15
Frederik Shopen (WAW)
T2, 16 Thá
+1
1 196 505 ₫
10:30
Szczecin (SZZ)
T2, 16 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 18 Thá
+1
2 162 256 ₫
16:35
Szczecin (SZZ)
T2, 16 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:30
London-Stansted (STN)
T2, 16 Thá
917 321 ₫
16:35
Szczecin (SZZ)
T2, 16 Thá
19g
1 điểm dừng
10:35
Marrakech (RAK)
T3, 17 Thá
+1
2 635 794 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T3, 17 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
07:40
London-Luton (LTN)
T4, 18 Thá
+1
3 321 094 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T4, 18 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Chisinau (RMO)
T5, 19 Thá
+1
2 302 482 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T4, 18 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:35
London-Heathrow (LHR)
T5, 19 Thá
+1
3 308 116 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T5, 19 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 19 Thá
2 387 630 ₫
14:55
Szczecin (SZZ)
T5, 19 Thá
22g
1 điểm dừng
13:55
Chisinau (RMO)
T6, 20 Thá
+1
3 779 438 ₫
21:10
Szczecin (SZZ)
T5, 19 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:15
Frederik Shopen (WAW)
T5, 19 Thá
2 149 911 ₫