11:15
Zagreb (ZAG)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:55
Warszawa (WMI)
T2, 2 Thá
614 713 ₫
09:55
Stockholm (ARN)
T2, 2 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Roma (CIA)
T2, 2 Thá
1 704 545 ₫
10:30
Praha (PRG)
T2, 2 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
1 680 805 ₫
18:40
Bucharest (OTP)
T2, 2 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
+1
1 564 953 ₫
20:40
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Luân Đôn (STN)
T3, 3 Thá
+1
1 643 454 ₫
19:10
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Roma (CIA)
T3, 3 Thá
+1
1 721 955 ₫
22:30
Sofia (SOF)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Luân Đôn (LTN)
T3, 3 Thá
+1
1 425 994 ₫
21:30
Warszawa (WAW)
T2, 2 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Verona (VRN)
T3, 3 Thá
+1
1 606 419 ₫
23:30
Warszawa (WAW)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Brussels (CRL)
T3, 3 Thá
+1
1 697 582 ₫
21:35
Oslo (TRF)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Milan (MXP)
T3, 3 Thá
+1
911 307 ₫
20:45
Luân Đôn (STN)
T2, 2 Thá
10g
1 điểm dừng
07:45
Lyon (LYS)
T3, 3 Thá
+1
1 669 093 ₫
06:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
23:20
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
1 458 914 ₫
06:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
14:40
Tirana (TIA)
T3, 3 Thá
1 504 495 ₫
10:05
Budapest (BUD)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
22:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
1 625 728 ₫
12:15
Luân Đôn (STN)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:50
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1 176 564 ₫
13:10
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
1 543 429 ₫
14:05
Gothenburg (GOT)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Roma (FCO)
T3, 3 Thá
1 647 886 ₫
15:35
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
07:50
Budapest (BUD)
T4, 4 Thá
+1
1 681 122 ₫
16:30
Poznan (POZ)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Roma (FCO)
T4, 4 Thá
+1
1 738 415 ₫
06:00
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Palermo (PMO)
T4, 4 Thá
1 630 793 ₫
10:00
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
+1
1 760 572 ₫
15:35
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
23:55
Warszawa (WMI)
T4, 4 Thá
1 709 610 ₫
18:15
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
+1
1 729 235 ₫
20:20
Budapest (BUD)
T4, 4 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Tirana (TIA)
T5, 5 Thá
+1
1 564 320 ₫
19:50
Tirana (TIA)
T4, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
08:40
Warszawa (WAW)
T5, 5 Thá
+1
1 497 214 ₫
20:35
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
22:35
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
544 125 ₫
22:00
Genoa (GOA)
T4, 4 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Bari (BRI)
T5, 5 Thá
+1
1 651 367 ₫
22:20
Verona (VRN)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
11:55
Luân Đôn (LGW)
T5, 5 Thá
+1
1 138 263 ₫
06:30
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Warszawa (WMI)
T5, 5 Thá
1 538 681 ₫
07:20
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
1 750 760 ₫
08:15
Copenhagen (CPH)
T5, 5 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Stavanger (SVG)
T5, 5 Thá
1 710 560 ₫
10:10
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:15
Warszawa (WMI)
T5, 5 Thá
1 758 990 ₫
10:20
Venice (TSF)
T5, 5 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:35
Roma (CIA)
T5, 5 Thá
1 215 814 ₫
11:40
Eindhoven (EIN)
T5, 5 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:10
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
+1
1 652 950 ₫
12:35
Budapest (BUD)
T5, 5 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
1 459 863 ₫
17:50
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:25
Warszawa (WMI)
T6, 6 Thá
+1
1 538 997 ₫
22:30
Köln (CGN)
T5, 5 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Milan (BGY)
T6, 6 Thá
+1
1 206 951 ₫
06:40
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Barcelona (BCN)
T6, 6 Thá
1 504 495 ₫
07:05
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
6g
1 điểm dừng
13:05
Malta (MLA)
T6, 6 Thá
1 544 695 ₫
09:05
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Genoa (GOA)
T6, 6 Thá
1 629 526 ₫
07:05
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Pescara (PSR)
T6, 6 Thá
1 733 034 ₫
10:15
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
00:35
Valencia (VLC)
T7, 7 Thá
+1
1 602 621 ₫
09:20
Luân Đôn (STN)
T6, 6 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
1 683 021 ₫
13:25
Gdansk (GDN)
T6, 6 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
22:10
Milan (BGY)
T6, 6 Thá
1 282 287 ₫
18:35
Oslo (TRF)
T6, 6 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
17:40
Bucharest (BBU)
T7, 7 Thá
+1
1 725 437 ₫
17:45
Bologna (BLQ)
T6, 6 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:15
Warszawa (WAW)
T7, 7 Thá
+1
1 738 415 ₫
19:05
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Warszawa (WAW)
T7, 7 Thá
+1
1 557 673 ₫
21:10
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Oslo (TRF)
T7, 7 Thá
+1
1 518 739 ₫
21:45
Venice (TSF)
T6, 6 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
13:40
Oslo (TRF)
T7, 7 Thá
+1
1 511 142 ₫
22:00
Genoa (GOA)
T6, 6 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Roma (CIA)
T7, 7 Thá
+1
1 549 126 ₫