Chuyến bay từ Tuy Phần Hà (Suifenhe Dunnin)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tuy Phần Hà (Suifenhe Dunnin)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 14 thá
50g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá +1
7 808 494 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 15 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
7 542 986 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 15 thá
36g
2 điểm dừng
16:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
11 161 674 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá
5 293 153 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 17 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá +1
8 217 389 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 18 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
6 173 826 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 18 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá +1
10 175 588 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 18 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá +1
9 603 560 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
CN, 20 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
10 582 660 ₫
Air China
CA 1618 🔥 Ưu đãi hot
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 22 thá
2 621 362 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 22 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
6 026 490 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 23 thá
5 291 026 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 23 thá
53g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá +1
8 288 474 ₫
Air China
CA 1618 🔥 Ưu đãi hot
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 24 thá
2 633 514 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T6, 25 thá
5 008 202 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 25 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 26 thá +1
10 668 631 ₫
Air China
CA 1618 Giá tốt nhất
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T7, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 26 thá
2 617 717 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 28 thá
5 263 686 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 28 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá +1
8 529 072 ₫
Air China
CA 1618 🔥 Ưu đãi hot
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 29 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 30 thá +1
8 279 057 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 29 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
16:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 29 thá
10 888 572 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 30 thá
5 282 216 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 30 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 1 thá +1
8 279 057 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 30 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 1 thá +1
12 265 022 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 1 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
15:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 2 thá +1
7 744 091 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 1 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 2 thá +1
24 868 157 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 5 thá
4 940 762 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 6 thá
5 245 458 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 7 thá
5 233 611 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 8 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 8 thá
5 245 458 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 12 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
5 805 334 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 12 thá
15g
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 12 thá
17 208 214 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
6 172 611 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
5 577 496 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 14 thá
26g 30ph
3 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 15 thá +1
12 735 585 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 15 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
6 151 953 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 16 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 thá +1
6 180 813 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 16 thá
15g
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 16 thá
17 208 214 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T7, 17 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 thá
6 217 875 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T7, 17 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 thá +1
18 557 020 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
CN, 18 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 18 thá
5 821 131 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 20 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
04:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 thá +1
17 425 421 ₫
Air China
CA 1620
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 21 thá
15g
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 thá
17 208 214 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 22 thá
2 836 746 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 22 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 24 thá +1
10 021 265 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 22 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 thá +1
17 425 421 ₫
China Southern Airlines
CZ 6246
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 23 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 thá +1
7 937 906 ₫
Air China
CA 1618
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T7, 24 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 thá
5 991 859 ₫
Air China
CA 1618
04:20
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 26 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 28 thá +1
21 898 353 ₫
Air China
CA 1620
01:25
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 27 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 thá +1
11 948 174 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6539887 ₫ · cao nhất: 12265022 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6539887 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 11161674 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 9603560 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 10668631 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 10888572 ₫ 30.09.2026 — 12265022 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
Giá tốt
6539887 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
11161674 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
9603560 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
10668631 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
10888572 ₫
30
placeholder
12265022 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tuy Phần Hà (Suifenhe Dunnin)

Air China
Giá từ
₫2 617 717
China Southern Airlines
Giá từ
₫5 008 202

Điểm đến phổ biến từ Tuy Phần Hà

HSF
Trung Quốc → Trung Quốc
DLC
từ
₫2 547 542
HSF
Tuy Phần Hà — Bắc Kinh
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫4 987 241
HSF
Tuy Phần Hà — Phuket
Trung Quốc → Thái Lan
HKT
từ
₫7 446 989
HSF
Tuy Phần Hà — Thái Nguyên (Trung Quốc)
Trung Quốc → Trung Quốc
TYN
từ
₫7 928 489
HSF
Tuy Phần Hà — Weihai
Trung Quốc → Trung Quốc
WEH
từ
₫8 720 457
HSF
Tuy Phần Hà — Đông Doanh (Dongying)
Trung Quốc → Trung Quốc
DOY
từ
₫9 111 428
HSF
Tuy Phần Hà — Lâm Nghi
Trung Quốc → Trung Quốc
LYI
từ
₫9 731 150
HSF
Tuy Phần Hà — Bangkok
Trung Quốc → Thái Lan
BKK
từ
₫9 845 070
HSF
Tuy Phần Hà — Seoul
Trung Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫10 157 361

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tuy Phần Hà do các hãng hàng không sau khai thác: Air China, China Southern Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay CZ6246), do China Southern Airlines khai thác, khởi hành từ Tuy Phần Hà lúc 09:00.
Vé rẻ nhất từ Tuy Phần Hà đi Đại Liên (Dalian) có giá ₫5 293 153 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay CZ6246, do China Southern Airlines khai thác.