09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 14 thá
50g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 16 thá
+1
7 808 494 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 15 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
14:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
7 542 986 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 15 thá
36g
2 điểm dừng
16:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
11 161 674 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 16 thá
5 293 153 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 17 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 18 thá
+1
8 217 389 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 18 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
6 173 826 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 18 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 19 thá
+1
10 175 588 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 18 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
08:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 19 thá
+1
9 603 560 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
CN, 20 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 20 thá
10 582 660 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 22 thá
2 621 362 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 22 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 22 thá
6 026 490 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 23 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 23 thá
5 291 026 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 23 thá
53g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 25 thá
+1
8 288 474 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 24 thá
2 633 514 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T6, 25 thá
5 008 202 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 25 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 26 thá
+1
10 668 631 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T7, 26 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 26 thá
2 617 717 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 28 thá
5 263 686 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 28 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 29 thá
+1
8 529 072 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 29 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
01:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 30 thá
+1
8 279 057 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 29 thá
12g 40ph
2 điểm dừng
16:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 29 thá
10 888 572 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 30 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 30 thá
5 282 216 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 30 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 1 thá
+1
8 279 057 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 30 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 1 thá
+1
12 265 022 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 1 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
15:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 2 thá
+1
7 744 091 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 1 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 2 thá
+1
24 868 157 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T2, 5 thá
4 940 762 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 6 thá
5 245 458 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 7 thá
2g
Bay thẳng
11:00
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 7 thá
5 233 611 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 8 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 8 thá
5 245 458 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 12 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 12 thá
5 805 334 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 12 thá
15g
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 12 thá
17 208 214 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 13 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 13 thá
6 172 611 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 14 thá
5 577 496 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 14 thá
26g 30ph
3 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 15 thá
+1
12 735 585 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 15 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 15 thá
6 151 953 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 16 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
01:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 thá
+1
6 180 813 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 16 thá
15g
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 16 thá
17 208 214 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T7, 17 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 17 thá
6 217 875 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T7, 17 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 18 thá
+1
18 557 020 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
CN, 18 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 18 thá
5 821 131 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 20 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
04:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 thá
+1
17 425 421 ₫
01:15
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T4, 21 thá
15g
1 điểm dừng
16:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 21 thá
17 208 214 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 22 thá
2 836 746 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 22 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 24 thá
+1
10 021 265 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T5, 22 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
04:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 thá
+1
17 425 421 ₫
09:00
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T6, 23 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
04:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 thá
+1
7 937 906 ₫
04:10
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T7, 24 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 thá
5 991 859 ₫
04:20
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T2, 26 thá
50g 40ph
2 điểm dừng
07:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 28 thá
+1
21 898 353 ₫
01:25
Tuy Phần Hà, Suifenhe Dunnin (HSF)
T3, 27 thá
28g 40ph
2 điểm dừng
06:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 28 thá
+1
11 948 174 ₫