Hãng hàng không Air China

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Air China

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

CA
CA 810
06:40
Vladivostok (VVO)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 543 897 ₫
CA
CA 727
06:45
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2 093 687 ₫
CA
CA 471
06:50
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:05
Bangkok (BKK)
T7, 12 thá
2 594 325 ₫
CA
CA 812
08:15
Vladivostok (VVO)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
11:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 591 591 ₫
CA
CA 1119
10:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Trường Trị (CIH)
T7, 12 thá
1 830 002 ₫
CA
CA 8669
11:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Thẩm Dương (SHE)
T7, 12 thá
2 066 043 ₫
CA
CA 1866
12:55
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:20
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
1 845 495 ₫
CA
CA 1572
12:55
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 648 095 ₫
CA
CA 8320
13:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
16:10
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 275 655 ₫
CA
CA 9815
13:15
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
1 872 228 ₫
CA
CA 1915
13:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Trịnh Châu (CGO)
T7, 12 thá
2 370 436 ₫
CA
CA 1732
13:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:05
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
2 234 947 ₫
CA
CA 8324
13:40
Trạm Giang (ZHA)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 303 603 ₫
CA
CA 4174
13:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
17:50
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 416 307 ₫
CA
CA 8341
14:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 174 494 ₫
CA
CA 8341
14:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
2 174 494 ₫
CA
CA 8901
14:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1 727 930 ₫
CA
CA 8322
22:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá +1
2 351 297 ₫
CA
CA 8322
22:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá +1
2 351 297 ₫
CA
CA 8541
23:35
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
10g 30ph
10:05
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá +1
2 655 994 ₫
CA
CA 8397
23:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:45
Nam Xương (KHN)
CN, 13 thá +1
2 350 386 ₫
CA
CA 8377
23:50
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá +1
2 316 362 ₫
CA
CA 8377
23:50
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá +1
2 316 362 ₫
CA
CA 8585
00:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:55
Trường Xuân (CGQ)
CN, 13 thá
2 622 577 ₫
CA
CA 809
03:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:10
Vladivostok (VVO)
CN, 13 thá
2 549 973 ₫
CA
CA 1897
03:10
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:00
Liên Vân Cảng (LYG)
CN, 13 thá
2 226 138 ₫
CA
CA 810
06:40
Vladivostok (VVO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:30
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 585 516 ₫
CA
CA 727
06:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 361 018 ₫
CA
CA 812
08:15
Vladivostok (VVO)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
11:15
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 577 010 ₫
CA
CA 120
09:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
6g 10ph
15:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 443 040 ₫
CA
CA 734
10:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
14g 30ph
00:55
Quảng Châu (CAN)
T2, 14 thá +1
2 360 411 ₫
CA
CA 8902
12:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2 262 896 ₫
CA
CA 1915
13:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:50
Trịnh Châu (CGO)
CN, 13 thá
2 467 951 ₫
CA
CA 5704
14:10
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:30
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 320 615 ₫
CA
CA 1213
22:40
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá +1
2 211 252 ₫
CA
CA 1213
22:45
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá +1
2 169 937 ₫
CA
CA 8322
22:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá +1
2 397 473 ₫
CA
CA 8322
22:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh (PKX)
T2, 14 thá +1
2 397 473 ₫
CA
CA 8585
00:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:55
Trường Xuân (CGQ)
T2, 14 thá
2 622 577 ₫
CA
CA 8567 Giá tốt nhất
01:25
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
1 272 252 ₫
CA
CA 2675
01:30
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 14 thá
2 543 897 ₫
CA
CA 809
03:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:10
Vladivostok (VVO)
T2, 14 thá
2 550 884 ₫
CA
CA 6129
03:20
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 428 155 ₫
CA
CA 419
03:20
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 543 289 ₫
CA
CA 1897
04:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Liên Vân Cảng (LYG)
T2, 14 thá
2 531 442 ₫
CA
CA 810
06:40
Vladivostok (VVO)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:30
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 667 538 ₫
CA
CA 727
06:50
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 179 355 ₫
CA
CA 1525
12:20
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Thanh Đảo (TAO)
T2, 14 thá
2 478 279 ₫
CA
CA 1236
12:30
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 241 935 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air China

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
CA8567 Thượng Hải → Ôn Châu T2CN ₫1 272 252
CA8908 Bắc Kinh → Đại Liên (Dalian) CN ₫1 654 110
CA1866 Quảng Châu → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫1 691 780
CA1866 Quảng Châu → Thượng Hải T2T3T6T7 ₫1 691 780
CA8366 Nghĩa Ô → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 713 652
CA8366 Nghĩa Ô → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 713 652
CA8901 Đại Liên (Dalian) → Bắc Kinh T3T7CN ₫1 727 930
CA8669 Bắc Kinh → Thẩm Dương T2T3T4T5T7CN ₫1 755 574
CA2541 Thành Đô → Côn Minh T2T3 ₫1 773 194
CA810 Vladivostok → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 799 016
CA1119 Bắc Kinh → Trường Trị T7 ₫1 830 002
CA1915 Bắc Kinh → Trịnh Châu T2T3T4T5T6T7CN ₫1 834 255
CA810 Vladivostok → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫1 837 293
CA812 Vladivostok → Bắc Kinh T3T4T5T6T7CN ₫1 858 558
CA812 Vladivostok → Bắc Kinh T3T4T5T6T7CN ₫1 858 558
CA9815 Hàng Châu → Trùng Khánh T7 ₫1 872 228
CA8377 Ôn Châu → Bắc Kinh T2T7 ₫1 876 481
CA8377 Ôn Châu → Bắc Kinh T2T7 ₫1 876 481
CA5767 Bắc Kinh → Ngân Xuyên T2T5 ₫1 876 481
CA8341 Bắc Kinh → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫1 899 569
CA8623 Bắc Kinh → Vận Thành T2T3T4T5T6CN ₫1 922 049
CA8288 Bắc Kinh → Vũ Hán T3T6 ₫1 943 010
CA8566 Quảng Châu → Thượng Hải T3T5T7 ₫1 954 554
CA8911 Đại Liên (Dalian) → Thượng Hải T7 ₫2 006 197
CA1642 Cáp Nhĩ Tân → Bắc Kinh T4CN ₫2 006 805
CA1112 Hohhot → Bắc Kinh T2T3T4T5T7CN ₫2 007 412
CA8566 Quảng Châu → Thượng Hải T3T5T7 ₫2 010 754
CA1812 Hạ Môn → Bắc Kinh T4T5T6 ₫2 015 918
CA8582 Quảng Châu → Thượng Hải T3T4T5T6T7 ₫2 019 260
CA8327 Thượng Hải → Quảng Châu CN ₫2 028 981
CA727 Hàng Châu → Hồng Kông T2T3T4T5T6T7CN ₫2 034 449
CA8341 Bắc Kinh → Thượng Hải T2T3T4T5T6T7CN ₫2 053 891
CA8383 Bắc Kinh → Cáp Nhĩ Tân T2T3T5T7 ₫2 062 397
CA8670 Thẩm Dương → Bắc Kinh T2T5T7 ₫2 074 853
CA2634 Thường Châu (Changzhou) → Thành Đô T2CN ₫2 106 446
CA1248 Tây An → Bắc Kinh T6 ₫2 149 584
CA1606 Đại Liên (Dalian) → Bắc Kinh T2T6T7 ₫2 162 343
CA8902 Bắc Kinh → Đại Liên (Dalian) T3CN ₫2 162 343
CA1213 Bắc Kinh → Ngân Xuyên T2T5T6CN ₫2 168 722
CA8320 Trùng Khánh → Thượng Hải T2T3T7 ₫2 197 886
CA1897 Bắc Kinh → Liên Vân Cảng T2T3T4T5T6T7CN ₫2 226 138
CA1236 Tây An → Bắc Kinh T2T3 ₫2 241 935
CA8348 Quảng Châu → Thượng Hải T5T6CN ₫2 254 693
CA1617 Bắc Kinh → Đại Liên (Dalian) T3T4 ₫2 264 111
CA1893 Thượng Hải → Thâm Quyến T4T7 ₫2 264 718
CA8322 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 265 326
CA8322 Thượng Hải → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 268 060
CA8635 Bắc Kinh → Nam Kinh T4T6CN ₫2 283 553
CA8367 Hàng Châu → Bắc Kinh T5 ₫2 289 325
CA120 Ma Cao → Trùng Khánh T2T4T6CN ₫2 291 451

Điểm đến phổ biến của Air China

SHA
Trung Quốc → Russia
VVO
từ
₫4 388 177
DLC
VVO
từ
₫4 708 670
HGH
Trung Quốc → Uzbekistan
TAS
từ
₫4 444 681
CAN
Trung Quốc → Russia
VVO
từ
₫4 750 896
SHA
Trung Quốc → Uzbekistan
TAS
từ
₫4 950 787
CTU
Trung Quốc → Russia
ZIA
từ
₫9 844 462
SZX
Trung Quốc → Uzbekistan
TAS
từ
₫5 199 891
SHA
Trung Quốc → Kazakhstan
ALA
từ
₫5 758 552
IKT
Russia → Trung Quốc
PEK
từ
₫6 002 187
SHA
Trung Quốc → Russia
IKT
từ
₫5 871 560

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Air China thường khởi hành từ những sân bay sau: Vladivostok, Mátxcơva, Irkutsk, Thượng Hải, Bắc Kinh.
Có, hãy xem các vé sau: Quảng Châu - Thượng Hải, CA1866 - 5 569; Vladivostok - Bắc Kinh, CA810 - 5 922; Vladivostok - Bắc Kinh, CA810 - 5 961; Quảng Châu - Thượng Hải, CA1866 - 6 075; Vladivostok - Bắc Kinh, CA810 - 6 108.