06:40
Vladivostok (VVO)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:30
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 543 897 ₫
06:45
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
09:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2 093 687 ₫
06:50
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:05
Bangkok (BKK)
T7, 12 thá
2 594 325 ₫
08:15
Vladivostok (VVO)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
11:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 591 591 ₫
10:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Trường Trị (CIH)
T7, 12 thá
1 830 002 ₫
11:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:30
Thẩm Dương (SHE)
T7, 12 thá
2 066 043 ₫
12:55
Quảng Châu (CAN)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:20
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
1 845 495 ₫
12:55
Thanh Đảo (TAO)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 648 095 ₫
13:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
16:10
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 275 655 ₫
13:15
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
1 872 228 ₫
13:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:50
Trịnh Châu (CGO)
T7, 12 thá
2 370 436 ₫
13:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:05
Hàng Châu (HGH)
T7, 12 thá
2 234 947 ₫
13:40
Trạm Giang (ZHA)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 303 603 ₫
13:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
17:50
Côn Minh (KMG)
T7, 12 thá
2 416 307 ₫
14:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2 174 494 ₫
14:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:45
Thượng Hải (PVG)
T7, 12 thá
2 174 494 ₫
14:20
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
1 727 930 ₫
22:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
+1
2 351 297 ₫
22:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 351 297 ₫
23:35
Thượng Hải (SHA)
T7, 12 thá
10g 30ph
10:05
Bangkok (BKK)
CN, 13 thá
+1
2 655 994 ₫
23:40
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:45
Nam Xương (KHN)
CN, 13 thá
+1
2 350 386 ₫
23:50
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
+1
2 316 362 ₫
23:50
Ôn Châu (WNZ)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:20
Bắc Kinh (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 316 362 ₫
00:30
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:55
Trường Xuân (CGQ)
CN, 13 thá
2 622 577 ₫
03:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:10
Vladivostok (VVO)
CN, 13 thá
2 549 973 ₫
03:10
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:00
Liên Vân Cảng (LYG)
CN, 13 thá
2 226 138 ₫
06:40
Vladivostok (VVO)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:30
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 585 516 ₫
06:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
2 361 018 ₫
08:15
Vladivostok (VVO)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
11:15
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 577 010 ₫
09:30
Ma Cao (MFM)
CN, 13 thá
6g 10ph
15:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 443 040 ₫
10:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
14g 30ph
00:55
Quảng Châu (CAN)
T2, 14 thá
+1
2 360 411 ₫
12:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 13 thá
2 262 896 ₫
13:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:50
Trịnh Châu (CGO)
CN, 13 thá
2 467 951 ₫
14:10
Quảng Châu (CAN)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:30
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
2 320 615 ₫
22:40
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
+1
2 211 252 ₫
22:45
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:40
Ngân Xuyên (INC)
T2, 14 thá
+1
2 169 937 ₫
22:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
+1
2 397 473 ₫
22:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:25
Bắc Kinh (PKX)
T2, 14 thá
+1
2 397 473 ₫
00:30
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:55
Trường Xuân (CGQ)
T2, 14 thá
2 622 577 ₫
01:25
Thượng Hải (SHA)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
03:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 14 thá
1 272 252 ₫
01:30
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 14 thá
2 543 897 ₫
03:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
05:10
Vladivostok (VVO)
T2, 14 thá
2 550 884 ₫
03:20
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 428 155 ₫
03:20
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 543 289 ₫
04:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:45
Liên Vân Cảng (LYG)
T2, 14 thá
2 531 442 ₫
06:40
Vladivostok (VVO)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
09:30
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 667 538 ₫
06:50
Hàng Châu (HGH)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 179 355 ₫
12:20
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Thanh Đảo (TAO)
T2, 14 thá
2 478 279 ₫
12:30
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 241 935 ₫