12:45
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:40
Thượng Hải (PVG)
T7, 31 Thá
2 101 692 ₫
18:00
Thượng Hải (PVG)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:30
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2 447 307 ₫
18:05
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:45
Vận Thành (YCU)
T7, 31 Thá
2 538 961 ₫
18:30
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:50
Trường Trị (CIH)
T7, 31 Thá
1 883 376 ₫
18:50
Ôn Châu (WNZ)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:05
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
2 528 459 ₫
19:00
Vũ Hán (WUH)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Thâm Quyến (SZX)
T7, 31 Thá
2 368 700 ₫
19:15
Bắc Kinh (PKX)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:40
Ôn Châu (WNZ)
T7, 31 Thá
2 111 239 ₫
19:35
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
Thượng Hải (PVG)
T7, 31 Thá
1 777 082 ₫
19:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:10
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
2 088 644 ₫
20:05
Hải Khẩu (HAK)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:45
Thượng Hải (PVG)
T7, 31 Thá
1 921 884 ₫
20:10
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:45
Thanh Đảo (TAO)
T7, 31 Thá
2 394 160 ₫
20:35
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:30
Ôn Châu (WNZ)
T7, 31 Thá
1 980 759 ₫
20:55
Quảng Châu (CAN)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 31 Thá
1 871 919 ₫
21:05
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:55
Trịnh Châu (CGO)
T7, 31 Thá
2 033 588 ₫
21:15
Thượng Hải (SHA)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:45
Thâm Quyến (SZX)
T7, 31 Thá
2 114 740 ₫
21:25
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:50
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 31 Thá
2 307 915 ₫
22:00
Thẩm Dương (SHE)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:45
Bắc Kinh (PEK)
T7, 31 Thá
2 446 352 ₫
07:00
Hàng Châu (HGH)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
2 300 914 ₫
07:15
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:45
Vận Thành (YCU)
CN, 1 Thá
2 081 643 ₫
07:25
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
1 921 247 ₫
02:35
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:45
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
2 340 694 ₫
07:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 1 Thá
2 404 980 ₫
08:00
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Quảng Châu (CAN)
CN, 1 Thá
2 189 846 ₫
08:00
Ôn Châu (WNZ)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
2 358 516 ₫
08:20
Tây An (XIY)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:40
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
2 341 013 ₫
08:30
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:00
Ôn Châu (WNZ)
CN, 1 Thá
1 486 524 ₫
05:00
Tây An (XIY)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
2 352 151 ₫
12:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
14:25
Weihai (WEH)
CN, 1 Thá
2 207 350 ₫
20:05
Hải Khẩu (HAK)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:45
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
1 872 555 ₫
20:20
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:45
Thanh Đảo (TAO)
CN, 1 Thá
2 386 522 ₫
20:25
Ôn Châu (WNZ)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:10
Bắc Kinh (PEK)
CN, 1 Thá
2 358 516 ₫
20:40
Thượng Hải (PVG)
CN, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:50
Trùng Khánh (CKG)
CN, 1 Thá
2 242 675 ₫
22:15
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
00:55
Thành Đô (CTU)
T2, 2 Thá
+1
2 387 476 ₫
06:40
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 908 199 ₫
07:00
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
1 932 386 ₫
07:00
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
09:00
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
2 429 485 ₫
07:00
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:25
Weihai (WEH)
T2, 2 Thá
2 514 775 ₫
07:25
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 978 849 ₫
02:40
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:15
Vận Thành (YCU)
T2, 2 Thá
2 013 538 ₫
08:00
Ôn Châu (WNZ)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 179 026 ₫
08:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2 241 084 ₫
09:30
Vũ Hán (WUH)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:55
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 182 208 ₫
10:00
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 154 839 ₫
19:35
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
2 140 518 ₫
20:10
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:30
Yên Đài (YNT)
T2, 2 Thá
2 040 271 ₫
20:10
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:30
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
2 379 202 ₫
20:10
Bắc Kinh (PEK)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
21:45
Thanh Đảo (TAO)
T2, 2 Thá
2 389 386 ₫
20:55
Quảng Châu (CAN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 2 Thá
1 966 120 ₫