Chuyến bay từ Udon Thani

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Udon Thani

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Nok Air
DD 301
00:40
Udon Thani (UTH)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
986 694 ₫
Thai Lion Air
SL 601
02:40
Udon Thani (UTH)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
03:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
841 181 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:15
Udon Thani (UTH)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
838 751 ₫
Thai Lion Air
SL 617
13:35
Udon Thani (UTH)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
861 535 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:15
Udon Thani (UTH)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
899 812 ₫
Thai Lion Air
SL 605
05:55
Udon Thani (UTH)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
756 425 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 207
04:55
Udon Thani (UTH)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá
886 445 ₫
Thai Lion Air
SL 617
13:35
Udon Thani (UTH)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 16 thá
754 602 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 205
07:55
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 17 thá
910 444 ₫
Thai Lion Air
SL 617
13:35
Udon Thani (UTH)
T5, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T5, 17 thá
860 016 ₫
Nok Air
DD 301
00:40
Udon Thani (UTH)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
856 067 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:15
Udon Thani (UTH)
CN, 20 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 20 thá
994 593 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 207
04:55
Udon Thani (UTH)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 21 thá
845 738 ₫
Nok Air
DD 301
00:40
Udon Thani (UTH)
T3, 22 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 22 thá
987 909 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 205
07:55
Udon Thani (UTH)
T3, 22 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 22 thá
874 597 ₫
Nok Air
DD 301
00:40
Udon Thani (UTH)
T4, 23 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 23 thá
987 909 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:15
Udon Thani (UTH)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
744 881 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 207
04:55
Udon Thani (UTH)
T4, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 23 thá
874 597 ₫
Thai Lion Air
SL 617
13:35
Udon Thani (UTH)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 23 thá
764 627 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:15
Udon Thani (UTH)
T5, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 24 thá
837 839 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 207
04:55
Udon Thani (UTH)
T5, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 24 thá
704 174 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 207
04:55
Udon Thani (UTH)
T6, 25 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 25 thá
843 611 ₫
Thai Lion Air
SL 605
05:55
Udon Thani (UTH)
T6, 25 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 25 thá
860 320 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:15
Udon Thani (UTH)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
816 271 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 205
07:55
Udon Thani (UTH)
T2, 28 thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 28 thá
890 091 ₫
Nok Air
DD 301
00:40
Udon Thani (UTH)
T6, 2 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 2 thá
1 073 273 ₫
Thai Lion Air
SL 601
02:40
Udon Thani (UTH)
T6, 2 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
06:45
Hat Yai, Hatyai (HDY)
T6, 2 thá
2 196 974 ₫
Thai AirAsia
FD 3359
07:10
Udon Thani (UTH)
T6, 9 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 9 thá
1 175 649 ₫
Thai AirAsia
FD 3349
01:00
Udon Thani (UTH)
T7, 10 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:05
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 10 thá
1 177 471 ₫
Thai AirAsia
FD 3357
12:20
Udon Thani (UTH)
T7, 10 thá
1g
Bay thẳng
13:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 10 thá
1 064 159 ₫
Thai Lion Air
SL 601
02:40
Udon Thani (UTH)
CN, 11 thá
1g
Bay thẳng
03:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 11 thá
975 454 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 207
04:55
Udon Thani (UTH)
CN, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
06:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 11 thá
1 068 716 ₫
Nok Air
DD 301
00:40
Udon Thani (UTH)
T4, 14 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 14 thá
1 175 345 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:15
Udon Thani (UTH)
T4, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 14 thá
920 165 ₫
Thai Lion Air
SL 605
05:55
Udon Thani (UTH)
T4, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 14 thá
1 045 932 ₫
Thai AirAsia
FD 3359
07:10
Udon Thani (UTH)
T4, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 14 thá
1 146 789 ₫
Nok Air
DD 307
07:30
Udon Thani (UTH)
T4, 14 thá
1g
Bay thẳng
08:30
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 14 thá
881 585 ₫
Thai Lion Air
SL 607
08:15
Udon Thani (UTH)
T4, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 14 thá
1 134 030 ₫
Nok Air
DD 301
00:40
Udon Thani (UTH)
T6, 16 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 16 thá
1 055 653 ₫
Thai Lion Air
SL 617
13:35
Udon Thani (UTH)
T7, 17 thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 17 thá
1 091 804 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:15
Udon Thani (UTH)
T6, 23 thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 thá
1 039 857 ₫
Nok Air
DD 301
00:40
Udon Thani (UTH)
T7, 24 thá
1g
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 24 thá
1 010 086 ₫
Nok Air
DD 301
00:35
Udon Thani (UTH)
T3, 27 thá
1g 5ph
Bay thẳng
01:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 27 thá
1 104 563 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 207
05:00
Udon Thani (UTH)
T5, 5 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 thá
647 974 ₫
Thai AirAsia
FD 3351
12:40
Udon Thani (UTH)
T7, 7 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 7 thá
952 366 ₫
Thai AirAsia
FD 3355
05:15
Udon Thani (UTH)
CN, 8 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:20
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 8 thá
1 115 803 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 201
03:10
Udon Thani (UTH)
T4, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
04:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 11 thá
1 062 033 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 207
05:00
Udon Thani (UTH)
T4, 11 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 11 thá
443 223 ₫
Thai AirAsia
FD 3353
10:30
Udon Thani (UTH)
T4, 11 thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T4, 11 thá
1 098 183 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 203
11:30
Udon Thani (UTH)
T4, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:40
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 11 thá
1 034 692 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 704174 ₫ · cao nhất: 994593 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 920773 ₫ 13.09.2026 — 841181 ₫ 14.09.2026 — 838751 ₫ 15.09.2026 — 756425 ₫ 16.09.2026 — 754602 ₫ 17.09.2026 — 860016 ₫ 18.09.2026 — 856067 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 994593 ₫ 21.09.2026 — 845738 ₫ 22.09.2026 — 987909 ₫ 23.09.2026 — 744881 ₫ 24.09.2026 — 704174 ₫ 25.09.2026 — 843611 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 816271 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
920773 ₫
13
placeholder
841181 ₫
14
placeholder
838751 ₫
15
placeholder
756425 ₫
16
Giá tốt
754602 ₫
17
placeholder
860016 ₫
18
placeholder
856067 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
994593 ₫
21
placeholder
845738 ₫
22
placeholder
987909 ₫
23
Giá tốt
744881 ₫
24
Giá tốt
704174 ₫
25
placeholder
843611 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
816271 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Udon Thani

Thai Vietjet Air
Giá từ
₫647 974
Thai Lion Air
Giá từ
₫754 602
Nok Air
Giá từ
₫881 585
Thai AirAsia
Giá từ
₫937 785

Điểm đến phổ biến từ Udon Thani

UTH
Udon Thani — Chiang Mai
Thái Lan → Thái Lan
CNX
từ
₫1 341 819
UTH
Thái Lan → Thái Lan
BKK
từ
₫1 504 648
UTH
Thái Lan → Thái Lan
UBP
từ
₫1 801 446
UTH
Udon Thani — Nakhon Phanom
Thái Lan → Thái Lan
KOP
từ
₫1 894 404
UTH
Udon Thani — Surat Thani
Thái Lan → Thái Lan
URT
từ
₫2 149 888
UTH
Udon Thani — Roi Et
Thái Lan → Thái Lan
ROI
từ
₫2 246 491
UTH
Udon Thani — Buriram
Thái Lan → Thái Lan
BFV
từ
₫2 313 324
UTH
Udon Thani — Sukhothai
Thái Lan → Thái Lan
THS
từ
₫2 687 891
UTH
Udon Thani — Krabi
Thái Lan → Thái Lan
KBV
từ
₫3 049 092

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Thái Lan

Tất cả các gói

maew

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

maew

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

dtac

dữ liệu

15

ngày

₫472246

Mua

dtac

dữ liệu

30

ngày

₫843388

Mua

maew

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Udon Thani do các hãng hàng không sau khai thác: Thai Lion Air, Thai Vietjet Air, Nok Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DD301), do Nok Air khai thác, khởi hành từ Udon Thani lúc 00:40.
Vé rẻ nhất từ Udon Thani đi Bangkok có giá ₫754 602 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay SL617, do Thai Lion Air khai thác.