10:14
Wilmington (ILM)
T3, 22 thá
1g 46ph
Bay thẳng
12:00
New York, LaGuardia (LGA)
T3, 22 thá
4 397 290 ₫
10:09
Wilmington (ILM)
T4, 23 thá
1g 46ph
Bay thẳng
11:55
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 23 thá
4 397 290 ₫
19:10
Wilmington (ILM)
T2, 12 thá
27g 12ph
2 điểm dừng
22:22
Miami (MIA)
T3, 13 thá
+1
4 343 216 ₫
17:40
Wilmington (ILM)
T5, 15 thá
28g 38ph
2 điểm dừng
22:18
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 16 thá
+1
3 077 040 ₫
18:40
Wilmington (ILM)
T6, 16 thá
6g 19ph
1 điểm dừng
00:59
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 17 thá
+1
4 631 205 ₫
19:10
Wilmington (ILM)
T6, 16 thá
9g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 17 thá
+1
6 249 468 ₫
16:11
Wilmington (ILM)
T7, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:51
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 17 thá
6 866 152 ₫
18:40
Wilmington (ILM)
T7, 17 thá
3g 59ph
1 điểm dừng
22:39
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 17 thá
5 045 568 ₫
10:00
Wilmington (ILM)
T3, 27 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 29 thá
+1
18 002 613 ₫
16:00
Wilmington (ILM)
T4, 28 thá
30g 25ph
4 điểm dừng
22:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 29 thá
+1
15 965 125 ₫
22:06
Wilmington (ILM)
T4, 28 thá
4g 13ph
1 điểm dừng
02:19
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 29 thá
+1
4 644 875 ₫
23:02
Wilmington (ILM)
T4, 30 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
03:47
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 31 thá
+1
6 702 108 ₫