07:00
New Haven (HVN)
T2, 2 Thá
3g 57ph
Bay thẳng
11:57
San Juan (SJU)
T2, 2 Thá
3 363 826 ₫
17:45
New Haven (HVN)
T5, 5 Thá
7g 51ph
1 điểm dừng
00:36
Dallas (DFW)
T6, 6 Thá
+1
5 065 839 ₫
19:00
New Haven (HVN)
CN, 8 Thá
1g 16ph
Bay thẳng
20:16
Baltimore (BWI)
CN, 8 Thá
3 098 253 ₫
19:52
Fort Myers (RSW)
CN, 8 Thá
23g 36ph
1 điểm dừng
18:28
Chicago (ORD)
T2, 9 Thá
+1
7 177 133 ₫
18:30
Wilmington (ILG)
T6, 13 Thá
2g 37ph
Bay thẳng
21:07
Tampa (TPA)
T6, 13 Thá
1 863 130 ₫
09:00
Lakeland (LAL)
CN, 15 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
09:54
Nashville (BNA)
CN, 15 Thá
1 756 141 ₫
21:11
Orlando (MCO)
CN, 15 Thá
2g 23ph
Bay thẳng
23:34
Wilmington (ILG)
CN, 15 Thá
3 124 525 ₫
17:30
Lakeland (LAL)
T6, 20 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
16:35
Nashville (BNA)
T7, 21 Thá
+1
10 048 430 ₫
18:36
Tampa (TPA)
T5, 26 Thá
2g 47ph
Bay thẳng
21:23
New Haven (HVN)
T5, 26 Thá
3 126 741 ₫
20:30
Tampa (TPA)
T6, 27 Thá
20g 26ph
1 điểm dừng
16:56
Cleveland (CLE)
T7, 28 Thá
+1
2 953 596 ₫
08:30
New Haven (HVN)
T7, 28 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
19:35
New York (LGA)
CN, 29 Thá
+1
12 191 378 ₫
11:02
Cleveland (CLE)
T7, 28 Thá
24g 9ph
1 điểm dừng
11:11
Sarasota (SRQ)
CN, 29 Thá
+1
6 980 565 ₫
20:59
New Haven (HVN)
T7, 28 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
01:44
San Juan (SJU)
CN, 29 Thá
+1
3 429 349 ₫
13:04
New Haven (HVN)
T4, 23 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
07:34
Los Angeles (LAX)
T5, 24 Thá
+1
7 912 130 ₫
13:30
New Haven (HVN)
CN, 27 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Los Angeles (LAX)
CN, 27 Thá
15 773 297 ₫
23:15
New Haven (HVN)
T6, 12 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
02:17
Orlando (MCO)
T7, 13 Thá
+1
7 108 762 ₫
06:30
New Haven (HVN)
T7, 13 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
09:32
Orlando (MCO)
T7, 13 Thá
8 655 356 ₫
16:07
New Haven (HVN)
T7, 13 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
19:09
Orlando (MCO)
T7, 13 Thá
4 912 953 ₫
16:15
New Haven (HVN)
T7, 13 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
19:17
Orlando (MCO)
T7, 13 Thá
8 012 155 ₫
14:02
Wilmington (ILG)
T5, 4 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
16:46
Tampa (TPA)
T5, 4 Thá
3 261 585 ₫