Chuyến bay từ Ulyanovsk

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Ulyanovsk

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Rossiya
FV 6076
05:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
4 037 609 ₫
Rossiya
FV 6076
05:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
CN, 13 thá
4 472 021 ₫
Rossiya
FV 6076
05:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
6 024 060 ₫
Rossiya
FV 6076
05:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
13g 55ph
2 điểm dừng
19:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
6 852 786 ₫
Rossiya
FV 6076
05:35
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
12:50
Ganja (GNJ)
T2, 14 thá +1
12 079 713 ₫
Rossiya
FV 6076
06:20
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Penza (PEZ)
CN, 13 thá
3 993 256 ₫
Rossiya
FV 6076
06:20
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
5 443 526 ₫
Rossiya
FV 6076
06:20
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
44g 10ph
1 điểm dừng
02:30
Karaganda, Sary-Arka (KGF)
T3, 15 thá +1
8 213 439 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
1 414 120 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
2 107 054 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
36g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá +1
2 174 494 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 14 thá +1
2 248 010 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
2 272 313 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
18:10
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
2 316 969 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
52g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá +1
2 377 119 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá +1
2 481 013 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
59g
1 điểm dừng
18:00
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá +1
2 505 316 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
2 801 811 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Saratov, Gagarin (GSV)
CN, 13 thá
2 801 811 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Pskov, Kresty (PKV)
T2, 14 thá +1
2 849 505 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá +1
2 888 389 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá +1
3 214 047 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
48g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá +1
3 413 026 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
53g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá +1
3 659 396 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
3 687 648 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Penza (PEZ)
T2, 14 thá +1
4 273 650 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
52g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Sukhumi (SUI)
T3, 15 thá +1
4 374 506 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
00:45
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá +1
4 681 026 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
4 692 266 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Krasnoyarsk, Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T2, 14 thá +1
4 751 808 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
4 872 106 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Novokuznetsk (NOZ)
T2, 14 thá +1
5 421 350 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
42g 35ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
5 626 101 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Kemerovo (KEJ)
T2, 14 thá +1
6 005 225 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá +1
6 031 654 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Tomsk, Bogashevo (TOF)
CN, 13 thá
6 116 107 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
6 192 357 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
75g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T4, 16 thá +1
6 745 550 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
6 909 594 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
01:15
Irkutsk (IKT)
T3, 15 thá +1
7 039 917 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7 224 315 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Ganja (GNJ)
T2, 14 thá +1
8 102 862 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Urgench (UGC)
T2, 14 thá +1
8 132 025 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
16:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
8 567 957 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
04:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
8 728 659 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá +1
9 311 623 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
72g
1 điểm dừng
07:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
11 182 939 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá +1
12 981 044 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
04:25
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá +1
14 121 757 ₫
Rossiya
FV 6080
18:25
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
23:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá +1
3 807 036 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 790753 ₫ · cao nhất: 1394070 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 813537 ₫ 13.09.2026 — 813840 ₫ 14.09.2026 — 892521 ₫ 15.09.2026 — 869737 ₫ 16.09.2026 — 813840 ₫ 17.09.2026 — 869737 ₫ 18.09.2026 — 1128258 ₫ 19.09.2026 — 790753 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 892825 ₫ 22.09.2026 — 813840 ₫ 23.09.2026 — 892825 ₫ 24.09.2026 — 813840 ₫ 25.09.2026 — 1236406 ₫ 26.09.2026 — 813537 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1270430 ₫ 29.09.2026 — 1394070 ₫ 30.09.2026 — 1394070 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
813537 ₫
13
Giá tốt
813840 ₫
14
placeholder
892521 ₫
15
placeholder
869737 ₫
16
Giá tốt
813840 ₫
17
placeholder
869737 ₫
18
placeholder
1128258 ₫
19
Giá tốt
790753 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
892825 ₫
22
Giá tốt
813840 ₫
23
placeholder
892825 ₫
24
Giá tốt
813840 ₫
25
placeholder
1236406 ₫
26
Giá tốt
813537 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1270430 ₫
29
placeholder
1394070 ₫
30
placeholder
1394070 ₫

Các hãng hàng không bay từ Ulyanovsk

Pobeda
Giá từ
₫790 753
Rossiya
Giá từ
₫1 226 077

Điểm đến phổ biến từ Ulyanovsk

ULY
Russia → Russia
MOW
từ
₫716 325
ULY
Ulyanovsk — Cherepovets
Russia → Russia
CEE
từ
₫1 424 145
ULY
Russia → Russia
PKV
từ
₫1 922 656
ULY
MRV
từ
₫2 074 549
ULY
LED
từ
₫2 233 732
ULY
Russia → Russia
AER
từ
₫2 504 709
ULY
Russia → Belarus
GME
từ
₫2 899 326
ULY
Russia → Abkhazia
SUI
từ
₫2 905 401
ULY
Ulyanovsk — Vologda
Russia → Russia
VGD
từ
₫2 954 311

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Ulyanovsk do các hãng hàng không sau khai thác: Победа, Россия.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay DP466), do Победа khai thác, khởi hành từ Ulyanovsk lúc 07:00.
Vé rẻ nhất từ Ulyanovsk đi Mátxcơva có giá ₫813 537 — khởi hành ngày 12 Tháng chín, chuyến bay DP486, do Победа khai thác.
Các chuyến bay từ Ulyanovsk khởi hành từ những sân bay sau: Ulyanovsk Baratayevka (ULV).