21:45
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T3, 1 Thá
43g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Гомель (GME)
T5, 3 Thá
+1
3 335 870 ₫
22:45
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T6, 1 Thá
43g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Гомель (GME)
CN, 3 Thá
+1
3 542 939 ₫
21:45
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 1 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Гомель (GME)
T3, 2 Thá
+1
3 266 015 ₫
11:10
Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 1 Thá
29g
1 điểm dừng
15:10
Гомель (GME)
T3, 2 Thá
+1
3 195 849 ₫