11:15
Usinsk (USK)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
15:15
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
2 211 003 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:40
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
1 789 377 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
2 582 616 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
2 995 695 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
3 376 488 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
59g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Kurumoch (KUF)
T6, 6 Thá
+1
3 446 126 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
14:10
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
3 560 395 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Naryan-Mar (NNM)
T6, 6 Thá
+1
3 644 910 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
3 787 035 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
17:45
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
3 962 712 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
11:30
Mineralnye Vody (MRV)
T6, 6 Thá
+1
4 010 192 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T6, 6 Thá
+1
4 137 123 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T6, 6 Thá
+1
4 314 700 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
07:00
Orenburg (REN)
T6, 6 Thá
+1
4 605 596 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T6, 6 Thá
+1
4 820 524 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
06:00
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
5 044 948 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
10:40
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
5 150 671 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Bugulma (UUA)
T5, 5 Thá
+1
5 408 331 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T5, 5 Thá
+1
5 430 805 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
5 514 371 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
69g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Nizhnevartovsk (NJC)
T7, 7 Thá
+1
5 697 328 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
02:10
Surgut (SGC)
T6, 6 Thá
+1
5 968 283 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
15:40
Ukhta (UCT)
T5, 5 Thá
+1
6 051 215 ₫
11:05
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
6 834 642 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
4 836 984 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
01:15
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
6 154 090 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
6 444 036 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
6 445 619 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Pobedilovo (KVX)
T5, 5 Thá
+1
6 478 222 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
6 595 974 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Syktyvkar (SCW)
T4, 4 Thá
6 846 354 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
03:30
Bolshoe Savino (PEE)
T6, 6 Thá
+1
7 574 702 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
8 722 145 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 5 Thá
+1
8 780 071 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
23:20
Bugulma (UUA)
T5, 5 Thá
+1
9 649 911 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:05
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
2 312 927 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
21:05
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
3 582 236 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
3 895 290 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
3 955 748 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
03:20
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
4 112 434 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
80g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Bugulma (UUA)
CN, 8 Thá
+1
5 394 087 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Strigino (GOJ)
T5, 5 Thá
+1
5 552 672 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
52g 5ph
1 điểm dừng
22:05
Khanty-Mansiysk (HMA)
T6, 6 Thá
+1
6 028 425 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
19:20
Nizhnevartovsk (NJC)
T6, 6 Thá
+1
6 100 595 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
6 275 639 ₫
16:00
Usinsk (USK)
T4, 4 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
02:30
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
7 282 540 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
4 834 452 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T5, 5 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
5 445 049 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T5, 5 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Talagi (ARH)
T6, 6 Thá
+1
6 397 189 ₫
15:00
Usinsk (USK)
T5, 5 Thá
18g
1 điểm dừng
10:00
Gagarin (GSV)
T6, 6 Thá
+1
6 412 066 ₫