17:30
Varadero (VRA)
CN, 25 Thá
1g 3ph
Bay thẳng
18:33
Miami (MIA)
CN, 25 Thá
10 593 334 ₫
10:45
Varadero (VRA)
T7, 28 Thá
1g 6ph
Bay thẳng
11:51
Miami (MIA)
T7, 28 Thá
15 253 326 ₫
10:45
Varadero (VRA)
CN, 6 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
11:52
Miami (MIA)
CN, 6 Thá
11 395 120 ₫
10:45
Varadero (VRA)
T5, 10 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
11:52
Miami (MIA)
T5, 10 Thá
10 381 630 ₫
10:45
Varadero (VRA)
T6, 18 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
11:56
Miami (MIA)
T6, 18 Thá
9 395 971 ₫
18:45
Varadero (VRA)
T4, 23 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
19:56
Miami (MIA)
T4, 23 Thá
10 287 817 ₫
18:45
Varadero (VRA)
T6, 25 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
19:56
Miami (MIA)
T6, 25 Thá
10 287 817 ₫
10:45
Varadero (VRA)
T7, 26 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
23:35
Vnukovo (VKO)
CN, 27 Thá
+1
39 961 099 ₫
10:45
Varadero (VRA)
T5, 31 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 2 Thá
+1
36 674 213 ₫
10:45
Varadero (VRA)
T3, 12 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
11:53
Miami (MIA)
T3, 12 Thá
10 687 147 ₫
10:45
Varadero (VRA)
T7, 16 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
11:53
Miami (MIA)
T7, 16 Thá
11 019 244 ₫
10:45
Varadero (VRA)
T7, 23 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
11:53
Miami (MIA)
T7, 23 Thá
11 138 386 ₫