18:10
Vitoriya (VIT)
T4, 4 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Alicante (ALC)
T6, 6 Thá
+1
2 407 657 ₫
10:55
Vitoriya (VIT)
T6, 6 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
+1
4 284 011 ₫
12:55
Vitoriya (VIT)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:15
Sevilla (SVQ)
T6, 6 Thá
3 161 149 ₫
20:10
Vitoriya (VIT)
T4, 2 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Brussels (BRU)
T5, 3 Thá
+1
1 889 534 ₫
15:10
Vitoriya (VIT)
T5, 3 Thá
56g
1 điểm dừng
23:10
Brussels (BRU)
T7, 5 Thá
+1
2 886 239 ₫
22:50
Vitoriya (VIT)
T7, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Alicante (ALC)
CN, 27 Thá
+1
2 045 818 ₫