Chuyến bay CX313 Hải Khẩu – Hồng Kông, Cathay Pacific

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay CX313 Hải Khẩu – Hồng Kông, Cathay Pacific

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
2 734 066 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
2 715 536 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
2 715 536 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
2 725 257 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
2 759 888 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 18 thá
2 715 232 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
2 735 585 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 20 thá
2 700 043 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 21 thá
2 737 712 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 22 thá
2 289 933 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 23 thá
2 731 636 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T6, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 25 thá
2 835 834 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 26 thá
2 742 572 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
CN, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 27 thá
2 742 572 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T2, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 28 thá
2 673 309 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 29 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 29 thá
2 732 851 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 6 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 6 thá
3 208 275 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 7 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 7 thá
2 301 476 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 8 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 8 thá
2 678 474 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T6, 9 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 9 thá
2 678 474 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 10 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 10 thá
2 721 004 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
CN, 11 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 11 thá
2 687 891 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T2, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T2, 12 thá
2 727 687 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T3, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 13 thá
2 689 106 ₫
Cathay Pacific
CX 313 Giá tốt nhất
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 15 thá
2 239 200 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T6, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 16 thá
2 709 764 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
CN, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 18 thá
2 262 592 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 21 thá
2 621 970 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 22 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 22 thá
2 741 357 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T6, 23 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 thá
2 689 106 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 24 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 24 thá
2 674 525 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
CN, 25 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
CN, 25 thá
2 629 261 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:45
Hải Khẩu (HAK)
T2, 26 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 26 thá
2 685 157 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:45
Hải Khẩu (HAK)
T3, 27 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 27 thá
2 743 788 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:45
Hải Khẩu (HAK)
T4, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:15
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 thá
2 727 687 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T4, 28 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 28 thá
2 725 257 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T5, 29 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 29 thá
2 538 429 ₫
Cathay Pacific
CX 313
08:50
Hải Khẩu (HAK)
T7, 31 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Hồng Kông (HKG)
T7, 31 thá
2 652 956 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2673309 ₫ · cao nhất: 2853454 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2734066 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2715536 ₫ 15.09.2026 — 2715536 ₫ 16.09.2026 — 2725257 ₫ 17.09.2026 — 2759888 ₫ 18.09.2026 — 2715232 ₫ 19.09.2026 — 2735585 ₫ 20.09.2026 — 2700043 ₫ 21.09.2026 — 2737712 ₫ 22.09.2026 — 2853454 ₫ 23.09.2026 — 2731636 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 2835834 ₫ 26.09.2026 — 2742572 ₫ 27.09.2026 — 2742572 ₫ 28.09.2026 — 2673309 ₫ 29.09.2026 — 2732851 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2734066 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
2715536 ₫
15
Giá tốt
2715536 ₫
16
placeholder
2725257 ₫
17
placeholder
2759888 ₫
18
Giá tốt
2715232 ₫
19
placeholder
2735585 ₫
20
Giá tốt
2700043 ₫
21
placeholder
2737712 ₫
22
placeholder
2853454 ₫
23
placeholder
2731636 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
2835834 ₫
26
placeholder
2742572 ₫
27
placeholder
2742572 ₫
28
Giá tốt
2673309 ₫
29
placeholder
2732851 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Điểm đến phổ biến từ Hải Khẩu

Tất cả →
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 467 282
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
KWE
từ
₫1 497 053
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
SWA
từ
₫1 756 790
HAK
Hải Khẩu — Chu Hải
Trung Quốc → Trung Quốc
ZUH
từ
₫1 773 194
HAK
Hải Khẩu — Huệ Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
HUZ
từ
₫1 897 138
HAK
Hải Khẩu — Liễu Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
LZH
từ
₫1 929 036
HAK
Hải Khẩu — Phúc Châu (Fuzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
FOC
từ
₫1 968 528
HAK
Hải Khẩu — Trường Sa (Changsha)
Trung Quốc → Trung Quốc
CSX
từ
₫2 072 422
HAK
Hải Khẩu — Diên An (Yan'an)
Trung Quốc → Trung Quốc
ENY
từ
₫2 254 693

Điểm đến phổ biến đến Hồng Kông

Tất cả →
MNL
Philippines → Hồng Kông
HKG
từ
₫735 768
SEL
Hàn Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫921 988
TYO
Nhật Bản → Hồng Kông
HKG
từ
₫976 366
SYX
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 016 769
BJS
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 021 022
SHA
Trung Quốc → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 341 515
TPE
Đài Loan → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 480 041
BKK
Thái Lan → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 489 155
DAD
Việt Nam → Hồng Kông
HKG
từ
₫1 552 950

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của Cathay Pacific trên tuyến Hải Khẩu – Hồng Kông

Tất cả →
T4, T5, T7
Giá từ
₫2 127 104
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Гонконг

Все тарифы

hkmobile

5 гб

трафик

30

дней

hkmobile

10 гб

трафик

30

дней

hkmobile

20 гб

трафик

30

дней

hkmobile

трафик

10

дней

hkmobile

1 гб

трафик

7

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay CX313 Cathay Pacific hoạt động trên tuyến Hải Khẩu – Hồng Kông vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ sáu, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay CX0313 khởi hành lúc 08:50 từ Hải Khẩu.