16:15
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2 508 410 ₫
16:15
Thẩm Dương (SHE)
T2, 2 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
2 699 993 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
14:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
10 587 067 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
10 849 620 ₫
16:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
04:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
2 810 424 ₫
17:20
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
8g
1 điểm dừng
00:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 004 236 ₫
13:25
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
15 493 455 ₫
11:30
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2 709 541 ₫
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
11 631 867 ₫
16:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
19:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2 744 229 ₫
17:40
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 263 606 ₫
13:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
66g 55ph
3 điểm dừng
11:35
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
14 467 751 ₫
18:00
Gimhe (PUS)
T2, 2 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
2 683 126 ₫
12:00
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
04:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 767 706 ₫
19:00
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
21:50
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
10 968 643 ₫
12:05
Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 2 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 711 695 ₫
20:05
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
20:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
7 639 161 ₫
13:10
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
14:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
8 432 228 ₫
12:20
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 128 352 ₫
12:20
Adler (AER)
T2, 2 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
14 148 869 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
08:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
8 203 728 ₫
13:40
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
20:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
7 638 842 ₫
12:45
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2 950 452 ₫
13:45
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
14:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
7 935 129 ₫
18:50
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
54g 30ph
1 điểm dừng
00:20
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
2 605 474 ₫
17:55
Côn Minh (KMG)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 832 310 ₫
13:00
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
17:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
4 178 243 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
16:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
10 227 132 ₫
19:05
Gimpo (GMP)
T2, 2 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
00:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
2 574 923 ₫
13:10
Kalibo (KLO)
T2, 2 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
2 976 230 ₫
18:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 379 765 ₫
13:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
08:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
10 345 837 ₫
17:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
48g 30ph
3 điểm dừng
19:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
11 188 869 ₫
10:30
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
14 347 454 ₫
20:35
Khabarovsk (KHV)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
19:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
10 139 296 ₫
15:40
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
14:35
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
14 060 715 ₫
13:55
Adler (AER)
T2, 2 Thá
40g
2 điểm dừng
10:55
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
13 980 517 ₫
18:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
2 745 821 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
6 153 273 ₫
14:05
Samui (USM)
T2, 2 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 934 785 ₫
20:05
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
00:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
3 996 525 ₫
14:05
Adler (AER)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
10:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
15 107 105 ₫
14:10
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
17:35
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2 293 912 ₫
19:10
Chingchuankang (RMQ)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
2 536 733 ₫
18:15
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
2 170 433 ₫
18:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
2 585 107 ₫
14:15
Kansai (KIX)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
17:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
4 100 909 ₫
16:20
Balandino (CEK)
T2, 2 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
13 099 614 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:55
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
7 085 096 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
9 053 761 ₫