Vé máy bay giá rẻ từ Quito (Mariskal Sukre) đến Bogotá (El-Dorado)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Quito đến Bogotá

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Avianca
AV 1602
21:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 12 thá
4g 5ph
1 điểm dừng
01:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá +1
4 984 203 ₫
Avianca Ecuador
2K 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
4 057 051 ₫
LATAM Ecuador
XL 1440
12:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
5 534 966 ₫
Avianca
AV 8395 🔥 Ưu đãi hot
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
4 062 519 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
4 057 658 ₫
LATAM Ecuador
XL 1440
12:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
5 424 084 ₫
Avianca Ecuador
2K 1682
15:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
4 553 740 ₫
Avianca Ecuador
2K 1620
18:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá +1
5 567 471 ₫
Avianca Ecuador
2K 1602
20:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
01:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá +1
4 529 437 ₫
Copa Air
CM 158
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
16g 36ph
1 điểm dừng
16:06
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá +1
5 151 589 ₫
LATAM Ecuador
XL 1442
23:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá +1
5 549 547 ₫
LATAM Chile
LA 1442 🔥 Ưu đãi hot
23:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá +1
5 553 800 ₫
Copa Air
CM 153
08:07
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
7g 59ph
1 điểm dừng
16:06
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
5 154 323 ₫
Copa Air
CM 210
11:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
7g 29ph
1 điểm dừng
18:29
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
5 529 801 ₫
Avianca Ecuador
2K 1620
11:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
4 529 741 ₫
LATAM Chile
LA 1440 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
12:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
3 828 604 ₫
Avianca
AV 108
19:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:50
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá
4 089 556 ₫
Copa Air
CM 158
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
22g 56ph
1 điểm dừng
22:26
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá +1
4 525 791 ₫
LATAM Ecuador
XL 1442
23:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá +1
5 458 108 ₫
Avianca Ecuador
2K 1670
00:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 16 thá
4 553 740 ₫
Copa Air
CM 799
17:25
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 16 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
01:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá +1
5 051 036 ₫
LATAM Ecuador
XL 1440
12:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 17 thá
5 513 701 ₫
Avianca Ecuador
2K 1638
15:25
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 18 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 18 thá
4 561 334 ₫
Copa Air
CM 828
19:29
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 18 thá
9g 53ph
1 điểm dừng
05:22
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 19 thá +1
5 033 720 ₫
Avianca
AV 1672
11:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 19 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 19 thá
5 349 961 ₫
LATAM Chile
LA 1442
23:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 21 thá +1
5 020 657 ₫
LATAM Ecuador
XL 1440
12:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 21 thá
4 299 168 ₫
LATAM Chile
LA 1440
12:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 21 thá
4 550 094 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
4 089 556 ₫
Copa Air
CM 210
11:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
18g 6ph
1 điểm dừng
05:06
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 23 thá +1
5 127 286 ₫
Avianca Ecuador
2K 1620
11:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
4 424 631 ₫
Avianca Ecuador
2K 1638
15:25
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 23 thá +1
4 642 749 ₫
Avianca
AV 108
19:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:50
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 22 thá
4 108 087 ₫
LATAM Ecuador
XL 1442
23:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 22 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 23 thá +1
4 102 922 ₫
Avianca Ecuador
2K 1670
00:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 23 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 23 thá
4 371 165 ₫
Copa Air
CM 210
11:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 28 thá
5g 6ph
1 điểm dừng
16:06
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 28 thá
5 086 275 ₫
Copa Air
CM 828
19:31
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 1 thá
19g 37ph
1 điểm dừng
15:08
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 2 thá +1
5 500 334 ₫
Copa Air
CM 158
23:32
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T5, 1 thá
15g 36ph
1 điểm dừng
15:08
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 2 thá +1
5 358 466 ₫
Copa Air
CM 158
23:32
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 2 thá
15g 38ph
1 điểm dừng
15:10
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 3 thá +1
5 222 675 ₫
Avianca
AV 1638
15:25
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T6, 9 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T6, 9 thá
4 201 349 ₫
Avianca Ecuador
2K 1672
11:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T7, 10 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T7, 10 thá
4 205 602 ₫
Avianca
AV 1670
00:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 12 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 12 thá
4 205 602 ₫
Avianca
AV 1682
15:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 12 thá
4 557 081 ₫
Avianca
AV 1620
18:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 12 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 13 thá +1
4 201 349 ₫
Avianca Ecuador
2K 1620
11:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T3, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:00
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 13 thá
4 574 397 ₫
Avianca
AV 1670
00:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 14 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 14 thá
4 550 094 ₫
Copa Air
CM 153
08:09
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 14 thá
6g 59ph
1 điểm dừng
15:08
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 14 thá
4 550 702 ₫
Copa Air
CM 210
11:02
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 18 thá
5g 4ph
1 điểm dừng
16:06
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 18 thá
4 583 511 ₫
Avianca
AV 1614
15:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 21 thá
7g
1 điểm dừng
22:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T4, 21 thá
4 248 132 ₫
Avianca
AV 1624
17:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T4, 21 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T5, 22 thá +1
4 550 094 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 4057051 ₫ · cao nhất: 5513701 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 4984203 ₫ 13.09.2026 — 4057051 ₫ 14.09.2026 — 4057658 ₫ 15.09.2026 — 4089556 ₫ 16.09.2026 — 4553740 ₫ 17.09.2026 — 5513701 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 4550094 ₫ 22.09.2026 — 4089556 ₫ 23.09.2026 — 4371165 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 5086275 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
4984203 ₫
13
Giá tốt
4057051 ₫
14
Giá tốt
4057658 ₫
15
placeholder
4089556 ₫
16
placeholder
4553740 ₫
17
placeholder
5513701 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
4550094 ₫
22
placeholder
4089556 ₫
23
placeholder
4371165 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
5086275 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Quito đến Bogotá

Avianca
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 986 573
LATAM Chile
T2, T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫4 013 610
Avianca Ecuador
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 057 051
LATAM Ecuador
T2, T3, T5, CN
Giá từ
₫4 102 922
Copa Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫4 550 702

Điểm đến phổ biến từ Quito

Tất cả →
UIO
Ecuador → Ecuador
MEC
từ
₫1 100 614
UIO
Ecuador → Ecuador
CUE
từ
₫1 499 484
UIO
Ecuador → Ecuador
GYE
từ
₫1 742 512
UIO
Quito — Puerto Francisco de Orellana
Ecuador → Ecuador
OCC
từ
₫2 698 220
UIO
Ecuador → Ecuador
GPS
từ
₫2 812 139
UIO
Ecuador → Ecuador
SCY
từ
₫3 334 042
UIO
Ecuador → Ecuador
LOH
từ
₫3 395 103
UIO
Ecuador → Panama
PTY
từ
₫3 629 929

Điểm đến phổ biến đến Bogotá

Tất cả →
CTG
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫318 063
CLO
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫429 552
MDE
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫484 841
AXM
Armenia — Bogotá
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫1 007 352
CUC
Cúcuta — Bogotá
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫1 043 198
PEI
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫1 053 223
BAQ
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫1 111 550
MTR
Monteria — Bogotá
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫1 278 328
BGA
Colombia → Colombia
BOG
từ
₫1 322 377

Vé máy bay giá rẻ từ Quito đến Bogotá

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

5g 16ph

Khoảng cách

723 km

Giá trung bình

₫4 578 954

Chuyến bay phổ biến nhất

AV 1620

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Colombia

Tất cả các gói

chimba

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chimba

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chimba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

chimba

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

chimba

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Quito Bogotá là ₫4 578 954. Vé rẻ nhất có giá ₫4 057 051, do Avianca Ecuador khai thác, chuyến bay 8395, khởi hành từ Quito vào 13 Tháng chín lúc 08:30, đến Bogotá vào 13 Tháng chín lúc 10:05.
Thời gian bay trung bình là 4 giờ 30 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 30 phút, chuyến bay 1440, do LATAM Ecuador khai thác, khởi hành từ Quito vào 13 Tháng chín lúc 12:10, đến Bogotá vào 13 Tháng chín lúc 13:40.
Các chuyến bay trên tuyến Quito - Bogotá được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Avianca Ecuador, Avianca, Copa Air, LATAM Chile, LATAM Ecuador.
Khoảng cách từ Quito đến Bogotá là 723 km.