Chuyến bay từ Quito (Mariskal Sukre)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Quito (Mariskal Sukre)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Avianca Ecuador
2K 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
4 057 051 ₫
Avianca Ecuador
2K 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
4 981 773 ₫
Avianca Ecuador
2K 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
8 147 214 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Cusco, Velacko Astete (CUZ)
CN, 13 thá
8 824 655 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
09:20
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
18 445 835 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Cusco, Velacko Astete (CUZ)
CN, 13 thá
8 849 262 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá +1
14 782 794 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
32g 45ph
3 điểm dừng
18:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
18 340 118 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
43g
3 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
59 862 689 ₫
LATAM Chile
LA 1415
11:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
53ph
Bay thẳng
12:38
Guayaquil (GYE)
CN, 13 thá
2 193 936 ₫
United Airlines
UA 1005
12:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T2, 14 thá +1
7 369 828 ₫
United Airlines
UA 1005
12:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
20 471 475 ₫
United Airlines
UA 1005
12:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá +1
24 875 144 ₫
LATAM Ecuador
XL 1440
12:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Bogotá, El-Dorado (BOG)
CN, 13 thá
5 534 966 ₫
LATAM Chile
LA 1440
12:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
61g 40ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
24 905 219 ₫
LATAM Chile
LA 1437
12:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
39g 50ph
3 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
58 786 074 ₫
Avianca
AV 1632
13:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
3g 42ph
Bay thẳng
16:47
Baltra (GPS)
CN, 13 thá
6 934 200 ₫
LATAM Chile
LA 1456
14:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
100 667 112 ₫
Avianca Ecuador
2K 1638
14:20
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
50g 55ph
3 điểm dừng
17:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 15 thá +1
18 702 837 ₫
Avianca
AV 8372
15:10
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
40 191 992 ₫
Avianca
AV 108
19:15
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá +1
9 740 871 ₫
Avianca
AV 1610
20:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Medellin, Hose Mariya Kordova (MDE)
T2, 14 thá +1
4 092 290 ₫
KLM
KL 755
21:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
53 831 642 ₫
KLM
KL 755
21:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
61g 55ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
70 184 398 ₫
Avianca Ecuador
2K 1602
21:40
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
24g 25ph
3 điểm dừng
22:05
Medellin, Enrique Olaya Herrera (EOH)
T2, 14 thá +1
6 514 369 ₫
JetSMART
JA 7743
21:48
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
02:03
Cancun (CUN)
T3, 15 thá +1
8 617 778 ₫
Copa Air
CM 158
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
15g 14ph
1 điểm dừng
14:44
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá +1
8 424 874 ₫
Copa Air
CM 158
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
27g 40ph
1 điểm dừng
03:10
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá +1
9 571 055 ₫
Copa Air
CM 158
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
28g 21ph
1 điểm dừng
03:51
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá +1
10 881 281 ₫
Copa Air
CM 158
23:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
7g 47ph
1 điểm dừng
07:17
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
26 085 728 ₫
LATAM Chile
LA 1442
23:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Cartagena, Rafael Nunets (CTG)
T2, 14 thá +1
5 371 833 ₫
Avianca
AV 1670 🔥 Ưu đãi hot
00:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
20g 25ph
Bay thẳng
20:30
Medellin, Hose Mariya Kordova (MDE)
T2, 14 thá
4 092 290 ₫
LATAM Chile
LA 1425
01:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
21g
2 điểm dừng
22:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá
14 489 945 ₫
LATAM Chile
LA 1355
01:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
02:25
Cuenca (CUE)
T2, 14 thá
2 237 682 ₫
United Airlines
UA 2083
05:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
15:45
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T2, 14 thá
5 993 985 ₫
United Airlines
UA 2083
05:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
48g 30ph
2 điểm dừng
06:05
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá +1
19 237 803 ₫
United Airlines
UA 2083
05:35
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
27 668 449 ₫
Avianca
AV 8395 🔥 Ưu đãi hot
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
4 062 519 ₫
Avianca Ecuador
2K 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
5 042 834 ₫
Avianca
AV 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Cusco, Velacko Astete (CUZ)
T2, 14 thá
8 407 254 ₫
Avianca Ecuador
2K 8395
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
13g 20ph
2 điểm dừng
21:50
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá
10 940 215 ₫
Avianca
AV 456
09:05
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
24g 25ph
3 điểm dừng
09:30
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá +1
16 544 140 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
4 057 658 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 15 thá +1
15 718 756 ₫
Avianca
AV 124
09:45
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 15 thá +1
17 807 279 ₫
Avianca
AV 1604
10:55
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
11:55
Cuenca (CUE)
T2, 14 thá
2 844 037 ₫
Avianca Ecuador
2K 1690 Giá tốt nhất
11:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
11:55
Manta, Eloi Alfaro (MEC)
T2, 14 thá
1 623 732 ₫
Avianca
AV 1690
11:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
11:55
Manta, Eloi Alfaro (MEC)
T2, 14 thá
1 865 545 ₫
Copa Air
CM 210
11:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T3, 15 thá +1
15 877 028 ₫
American Airlines
AA 932
11:00
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
T2, 14 thá
63g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
56 762 865 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1643174 ₫ · cao nhất: 1865545 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1865545 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1644997 ₫ 19.09.2026 — 1643174 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1865545 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1644997 ₫
19
Giá tốt
1643174 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Quito (Mariskal Sukre)

Avianca
Giá từ
₫1 100 614
Avianca Ecuador
Giá từ
₫1 623 732
LATAM Chile
Giá từ
₫1 741 904
LATAM Ecuador
Giá từ
₫2 193 936
Euroairlines
Giá từ
₫3 395 103
Copa Air
Giá từ
₫4 423 112
JetSMART
Giá từ
₫5 091 439
United Airlines
Giá từ
₫5 993 985
Aeromexico
Giá từ
₫8 129 595
American Airlines
Giá từ
₫9 700 468
Iberia
Giá từ
₫15 178 626
Turkish Airlines
Giá từ
₫15 692 023
Air Europa
Giá từ
₫18 078 863
TACA
Giá từ
₫18 101 950
Air Canada
Giá từ
₫19 425 542
KLM
Giá từ
₫22 417 522

Điểm đến phổ biến từ Quito

UIO
Ecuador → Ecuador
MEC
từ
₫1 100 614
UIO
Ecuador → Ecuador
CUE
từ
₫1 499 484
UIO
Ecuador → Ecuador
GYE
từ
₫1 742 512
UIO
Quito — Puerto Francisco de Orellana
Ecuador → Ecuador
OCC
từ
₫2 698 220
UIO
Ecuador → Ecuador
GPS
từ
₫2 812 139
UIO
Ecuador → Ecuador
SCY
từ
₫3 334 042
UIO
Ecuador → Ecuador
LOH
từ
₫3 395 103
UIO
Ecuador → Colombia
BOG
từ
₫3 570 691
UIO
Ecuador → Panama
PTY
từ
₫3 629 929

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ecuador

Tất cả các gói

bacanet

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

bacanet

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

bacanet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫716688

Mua

bacanet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

bacanet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Quito do các hãng hàng không sau khai thác: Avianca, Copa Air, LATAM Chile, Avianca Ecuador, LATAM Ecuador, United Airlines, American Airlines, JetSMART, KLM, Euroairlines, Aeromexico.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 2K8395), do Avianca Ecuador khai thác, khởi hành từ Quito lúc 08:30.
Vé rẻ nhất từ Quito đi Manta có giá ₫1 623 732 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay 2K1690, do Avianca Ecuador khai thác.