05:15
Langkawi (LGK)
T2, 14 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
1 609 758 ₫
08:00
Langkawi (LGK)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
1 682 666 ₫
09:10
Langkawi (LGK)
T3, 15 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá
+1
1 621 301 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá
1 021 933 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T7, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T7, 19 thá
1 068 109 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
CN, 20 thá
1 662 920 ₫
10:55
Langkawi (LGK)
T2, 21 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
03:05
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
+1
1 712 437 ₫
08:00
Langkawi (LGK)
T3, 22 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Singapore, Changi (SIN)
T3, 22 thá
1 527 736 ₫
10:55
Langkawi (LGK)
T4, 23 thá
5g
1 điểm dừng
15:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 23 thá
1 600 036 ₫
10:55
Langkawi (LGK)
T4, 23 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
05:20
Singapore, Changi (SIN)
T5, 24 thá
+1
1 608 846 ₫
03:40
Langkawi (LGK)
T5, 24 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:35
Singapore, Changi (SIN)
T5, 24 thá
929 279 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T5, 24 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 24 thá
825 688 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T6, 25 thá
825 688 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T7, 26 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T7, 26 thá
818 397 ₫
06:30
Langkawi (LGK)
T3, 29 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 30 thá
+1
1 459 080 ₫
02:55
Langkawi (LGK)
T4, 30 thá
13g
1 điểm dừng
15:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 30 thá
1 459 080 ₫
06:30
Langkawi (LGK)
T4, 30 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Singapore, Changi (SIN)
T4, 30 thá
1 783 826 ₫
03:40
Langkawi (LGK)
T5, 1 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Singapore, Changi (SIN)
T5, 1 thá
975 150 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T5, 1 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 1 thá
820 220 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T6, 2 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T6, 2 thá
838 751 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T7, 3 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T7, 3 thá
829 030 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
CN, 4 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
CN, 4 thá
1 486 421 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T2, 5 thá
767 058 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T3, 6 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 6 thá
1 088 158 ₫
05:15
Langkawi (LGK)
T3, 6 thá
18g
1 điểm dừng
23:15
Singapore, Changi (SIN)
T3, 6 thá
1 490 370 ₫
08:00
Langkawi (LGK)
T3, 6 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Singapore, Changi (SIN)
T3, 6 thá
1 643 782 ₫
06:30
Langkawi (LGK)
T4, 7 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 7 thá
1 450 878 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T5, 8 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 8 thá
816 878 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T6, 9 thá
825 992 ₫
08:00
Langkawi (LGK)
T6, 9 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Singapore, Changi (SIN)
T6, 9 thá
1 068 109 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T7, 10 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T7, 10 thá
783 766 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
CN, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
CN, 11 thá
1 255 544 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
CN, 11 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
CN, 11 thá
1 572 696 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T2, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T2, 12 thá
1 117 626 ₫
06:30
Langkawi (LGK)
T3, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
03:05
Singapore, Changi (SIN)
T4, 14 thá
+1
1 529 558 ₫
08:25
Langkawi (LGK)
T3, 13 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Singapore, Changi (SIN)
T3, 13 thá
1 536 545 ₫
06:30
Langkawi (LGK)
T4, 14 thá
6g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Singapore, Changi (SIN)
T4, 14 thá
1 541 406 ₫
10:55
Langkawi (LGK)
T4, 14 thá
5g
1 điểm dừng
15:55
Singapore, Changi (SIN)
T4, 14 thá
1 486 421 ₫
12:35
Langkawi (LGK)
T4, 14 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 14 thá
1 547 785 ₫
03:40
Langkawi (LGK)
T5, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:35
Singapore, Changi (SIN)
T5, 15 thá
1 081 475 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T5, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 15 thá
768 880 ₫
08:00
Langkawi (LGK)
T6, 16 thá
1g 55ph
Bay thẳng
09:55
Singapore, Changi (SIN)
T6, 16 thá
1 077 830 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T7, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T7, 17 thá
1 124 309 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
CN, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
CN, 18 thá
1 578 771 ₫
04:05
Langkawi (LGK)
T2, 19 thá
1g 35ph
Bay thẳng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T2, 19 thá
1 115 803 ₫
09:10
Langkawi (LGK)
T3, 20 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
05:20
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 thá
+1
1 465 763 ₫
02:55
Langkawi (LGK)
T4, 21 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 thá
1 457 257 ₫
10:55
Langkawi (LGK)
T4, 21 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
09:10
Singapore, Changi (SIN)
T5, 22 thá
+1
1 448 144 ₫
12:35
Langkawi (LGK)
T4, 21 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Singapore, Changi (SIN)
T4, 21 thá
1 561 456 ₫
03:40
Langkawi (LGK)
T5, 22 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:30
Singapore, Changi (SIN)
T5, 22 thá
1 092 411 ₫