06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
07:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
11 257 063 ₫
07:45
Male (MLE)
CN, 13 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
23:15
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
8 284 221 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
45g
2 điểm dừng
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
15 782 247 ₫
08:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
3 488 365 ₫
08:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 984 446 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
12:50
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
6 661 401 ₫
09:05
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
5g 15ph
Bay thẳng
14:20
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
4 401 239 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
7 923 628 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
10 483 018 ₫
11:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
5 613 950 ₫
11:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
3 611 398 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
9 033 356 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 10ph
3 điểm dừng
04:10
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
11 576 949 ₫
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 630 840 ₫
12:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 428 823 ₫
12:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
16:45
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
3 715 596 ₫
13:00
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
06:40
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
9 739 352 ₫
13:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
9 965 976 ₫
13:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 713 470 ₫
13:55
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
14g 15ph
2 điểm dừng
04:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
6 112 765 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
8 452 822 ₫
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
04:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
7 317 273 ₫
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
8 387 205 ₫
14:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
6 347 895 ₫
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
8 471 961 ₫
14:30
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
03:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 528 161 ₫
14:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
5 525 852 ₫
14:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
7 833 100 ₫
15:15
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 560 362 ₫
15:30
Chiang Mai (CNX)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 655 447 ₫
15:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
04:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
5 826 296 ₫
15:50
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
20:15
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2 613 464 ₫
17:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
4 776 110 ₫
17:35
Đài Bắc, Taoyuan (TPE)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
2 461 267 ₫
17:35
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
2 973 753 ₫
17:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
11 763 473 ₫
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
36g
2 điểm dừng
05:50
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
12 102 801 ₫
18:00
Hyderabad, Haidarabat (HYD)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
03:55
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 759 038 ₫
18:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
12 634 121 ₫
18:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
03:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
10 548 636 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
10 244 547 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
10 440 185 ₫
18:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
33g 25ph
2 điểm dừng
04:10
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
6 566 013 ₫
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
52g
2 điểm dừng
22:50
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
14 785 224 ₫
18:55
Trivandrum (TRV)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
05:00
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 124 127 ₫
19:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
03:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
3 739 899 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
38g 5ph
3 điểm dừng
09:20
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
15 223 586 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá
+1
11 555 988 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
12 172 671 ₫
19:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
07:00
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá
+1
7 141 989 ₫