00:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
2 379 520 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
55g 55ph
3 điểm dừng
13:25
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
12 382 607 ₫
01:00
Logedzhaon (PNQ)
T2, 2 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
04:05
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
5 878 628 ₫
01:30
Adler (AER)
T2, 2 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
03:10
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
12 544 912 ₫
01:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 595 536 ₫
06:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
2 247 448 ₫
06:00
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
2 247 448 ₫
04:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
13:50
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
8 057 335 ₫
07:10
Maktan (CEB)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:05
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
2 826 018 ₫
07:10
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
02:00
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 655 048 ₫
06:20
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1 422 557 ₫
07:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 719 651 ₫
02:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
4 423 610 ₫
06:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:15
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1 525 032 ₫
02:50
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
63g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
2 741 683 ₫
08:50
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
15:30
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
4 492 351 ₫
02:50
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
09:30
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
5 744 328 ₫
02:55
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
04:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
5 220 815 ₫
07:00
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
2 646 210 ₫
03:00
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
7 502 315 ₫
08:10
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
931 186 ₫
07:40
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
2 255 086 ₫
07:40
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
10:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
2 255 086 ₫
05:45
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
09:35
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
13 223 730 ₫
07:50
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
2 651 620 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
61g 5ph
2 điểm dừng
21:55
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
12 597 423 ₫
04:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
10 344 882 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
13 200 498 ₫
09:05
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
928 322 ₫
04:05
Noibei (HAN)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
08:25
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
2 638 890 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T2, 2 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
21:55
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
11 248 063 ₫
09:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 366 081 ₫
04:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 822 445 ₫
04:30
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
7 385 837 ₫
04:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
33g
3 điểm dừng
18:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
10 844 528 ₫
08:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:15
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
2 358 516 ₫
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1 466 793 ₫
08:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
1 651 375 ₫
09:55
Penang (PEN)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
910 818 ₫
08:55
Samui (USM)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:45
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
3 192 319 ₫
10:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 555 437 ₫
10:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 555 437 ₫
07:00
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
21:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
11 319 986 ₫
05:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
3 626 087 ₫
13:10
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
18:00
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
7 004 580 ₫
09:15
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:50
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
2 499 499 ₫
10:15
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
4 078 314 ₫
10:20
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:35
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
960 783 ₫
05:25
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
7g 55ph
Bay thẳng
10:20
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
5 128 523 ₫
13:25
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
18:40
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
6 623 003 ₫