Vé máy bay giá rẻ từ Mexico City (Huares) đến Merida

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mexico City đến Merida

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeroenlaces Nacionales
VB 1392
11:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
16g 41ph
1 điểm dừng
03:41
Merida (MID)
T2, 14 thá +1
3 039 978 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7283
03:56
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:41
Merida (MID)
T3, 15 thá
1 095 146 ₫
Eagle Aviation
Y4 7110 Giá tốt nhất
11:09
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
1g 47ph
Bay thẳng
12:56
Merida (MID)
T3, 15 thá
736 679 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
13:55
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 16 thá
1g 52ph
Bay thẳng
15:47
Merida (MID)
T4, 16 thá
1 289 568 ₫
Eagle Aviation
Y4 7110
22:40
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 16 thá
1g 47ph
Bay thẳng
00:27
Merida (MID)
T5, 17 thá +1
806 246 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7071
01:56
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 18 thá
4g 24ph
1 điểm dừng
06:20
Merida (MID)
T6, 18 thá
1 300 200 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7283
03:56
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:41
Merida (MID)
T7, 19 thá
1 044 413 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7351
18:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 19 thá
1g 48ph
Bay thẳng
20:13
Merida (MID)
T7, 19 thá
903 153 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9410
11:05
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 25 thá
1g 47ph
Bay thẳng
12:52
Merida (MID)
T6, 25 thá
2 135 913 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7351
18:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 30 thá
1g 48ph
Bay thẳng
20:13
Merida (MID)
T4, 30 thá
1 220 913 ₫
Eagle Aviation
Y4 7110
11:09
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 3 thá
1g 47ph
Bay thẳng
12:56
Merida (MID)
T7, 3 thá
963 607 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 6019
03:53
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:38
Merida (MID)
CN, 4 thá
1 002 491 ₫
Eagle Aviation
Y4 7110
22:40
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 5 thá
1g 47ph
Bay thẳng
00:27
Merida (MID)
T3, 6 thá +1
817 790 ₫
Eagle Aviation
Y4 7110
11:09
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 6 thá
1g 47ph
Bay thẳng
12:56
Merida (MID)
T3, 6 thá
822 043 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 6017
23:50
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 7 thá
1g 49ph
Bay thẳng
01:39
Merida (MID)
T5, 8 thá +1
872 775 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 6017
23:50
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 13 thá
1g 49ph
Bay thẳng
01:39
Merida (MID)
T4, 14 thá +1
1 015 554 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
13:55
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T5, 15 thá
1g 52ph
Bay thẳng
15:47
Merida (MID)
T5, 15 thá
1 072 665 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7283
03:53
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:38
Merida (MID)
T7, 17 thá
1 150 738 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 6019
03:53
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:38
Merida (MID)
CN, 18 thá
1 004 921 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
13:55
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 21 thá
1g 52ph
Bay thẳng
15:47
Merida (MID)
T4, 21 thá
1 068 412 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7017
04:01
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 31 thá
18g 19ph
1 điểm dừng
22:20
Merida (MID)
T7, 31 thá
1 734 613 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
14:55
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 31 thá
1g 52ph
Bay thẳng
16:47
Merida (MID)
T7, 31 thá
1 072 665 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
14:50
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 1 thá
1g 52ph
Bay thẳng
16:42
Merida (MID)
CN, 1 thá
1 652 288 ₫
Xpressair
XN 1760
12:50
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 2 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:40
Merida (MID)
T2, 2 thá
1 751 929 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
14:50
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 2 thá
1g 52ph
Bay thẳng
16:42
Merida (MID)
T2, 2 thá
2 165 988 ₫
Euroairlines
Q4 2993 🔥 Ưu đãi hot
21:40
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 2 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:30
Merida (MID)
T2, 2 thá
1 888 025 ₫
Xpressair
XN 6964
20:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:20
Merida (MID)
T3, 3 thá
1 807 826 ₫
Euroairlines
Q4 6960
12:50
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:40
Merida (MID)
T6, 6 thá
1 636 187 ₫
Euroairlines
Q4 6994
00:45
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:35
Merida (MID)
T7, 7 thá
1 635 579 ₫
Xpressair
XN 6964
21:40
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:30
Merida (MID)
T7, 7 thá
1 774 409 ₫
Aeromexico
AM 878
18:30
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 8 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:20
Merida (MID)
CN, 8 thá
1 807 826 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
14:50
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 9 thá
1g 52ph
Bay thẳng
16:42
Merida (MID)
T2, 9 thá
1 652 288 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7193
04:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 10 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:18
Merida (MID)
T3, 10 thá
1 251 291 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
14:50
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T3, 10 thá
1g 52ph
Bay thẳng
16:42
Merida (MID)
T3, 10 thá
1 555 988 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7193
04:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:18
Merida (MID)
T5, 12 thá
1 732 487 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9245
14:50
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T5, 12 thá
1g 52ph
Bay thẳng
16:42
Merida (MID)
T5, 12 thá
2 381 979 ₫
Xpressair
XN 6964
21:40
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:30
Merida (MID)
T5, 12 thá
1 807 826 ₫
Euroairlines
Q4 6960
12:50
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:40
Merida (MID)
T6, 13 thá
2 349 474 ₫
Euroairlines
Q4 6994
00:45
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:35
Merida (MID)
T7, 14 thá
1 780 485 ₫
Euroairlines
Q4 6964
21:40
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:30
Merida (MID)
T7, 14 thá
1 792 940 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 4037
15:05
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 16 thá
14g 54ph
1 điểm dừng
05:59
Merida (MID)
T3, 17 thá +1
1 655 325 ₫
Euroairlines
Q4 6996
21:40
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 16 thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:30
Merida (MID)
T2, 16 thá
1 780 485 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7193
04:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:18
Merida (MID)
T6, 20 thá
1 634 972 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7333
18:22
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 20 thá
11g 37ph
1 điểm dừng
05:59
Merida (MID)
T7, 21 thá +1
1 512 546 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7193
04:33
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T5, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:18
Merida (MID)
T5, 26 thá
1 785 649 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 6019
04:47
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 29 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:32
Merida (MID)
CN, 29 thá
1 469 713 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9410
12:00
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T2, 7 thá
1g 41ph
Bay thẳng
13:41
Merida (MID)
T2, 7 thá
1 125 828 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7193
04:34
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 9 thá
1g 46ph
Bay thẳng
06:20
Merida (MID)
T4, 9 thá
1 125 828 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 9410
12:00
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 9 thá
1g 41ph
Bay thẳng
13:41
Merida (MID)
T4, 9 thá
1 008 567 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 7193
04:34
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 11 thá
1g 46ph
Bay thẳng
06:20
Merida (MID)
T6, 11 thá
1 008 567 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 736679 ₫ · cao nhất: 1372501 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1372501 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 736679 ₫ 16.09.2026 — 1289568 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1300200 ₫ 19.09.2026 — 1044413 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1220913 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1372501 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
Giá tốt
736679 ₫
16
placeholder
1289568 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1300200 ₫
19
placeholder
1044413 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1220913 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Mexico City đến Merida

Eagle Aviation
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫736 679
Aeroenlaces Nacionales
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫872 775
Euroairlines
T2, T6, T7
Giá từ
₫1 635 579
Xpressair
T2, T3, T5, T7
Giá từ
₫1 751 929
Aeromexico
T2, T3, CN
Giá từ
₫1 807 826

Điểm đến phổ biến từ Mexico City

Tất cả →
MEX
PXM
từ
₫347 834
MEX
PVR
từ
₫349 353
MEX
Mexico City — Veracruz
Mexico → Mexico
VER
từ
₫352 087
MEX
Mexico → Mexico
MTY
từ
₫384 592
MEX
Mexico → Mexico
OAX
từ
₫408 591
MEX
GDL
từ
₫412 236
MEX
Mexico → Mexico
ACA
từ
₫434 109
MEX
Mexico → Mexico
CUN
từ
₫624 582

Điểm đến phổ biến đến Merida

Tất cả →
MTY
Monterrey — Merida
Mexico → Mexico
MID
từ
₫1 031 654
BJX
Leon — Merida
Mexico → Mexico
MID
từ
₫1 132 207
QRO
Mexico → Mexico
MID
từ
₫1 347 591
GDL
Guadalajara — Merida
Mexico → Mexico
MID
từ
₫1 660 186
AUS
Austin — Merida
Hoa Kỳ → Mexico
MID
từ
₫2 088 219
OAX
Mexico → Mexico
MID
từ
₫2 126 192
TIJ
Mexico → Mexico
MID
từ
₫2 262 288
CUN
Cancun — Merida
Mexico → Mexico
MID
từ
₫2 408 105

Vé máy bay giá rẻ từ Mexico City đến Merida

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 50ph

Khoảng cách

1 004 km

Giá trung bình

₫1 644 085

Chuyến bay phổ biến nhất

VB 9245

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Mexico

Tất cả các gói

chido

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chido

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chido

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

chido

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

chido

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mexico City Merida là ₫1 644 085. Vé rẻ nhất có giá ₫736 679, do Eagle Aviation khai thác, chuyến bay 7110, khởi hành từ Mexico City vào 15 Tháng chín lúc 11:09, đến Merida vào 15 Tháng chín lúc 12:56.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 52 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 45 phút, chuyến bay 7283, do Aeroenlaces Nacionales khai thác, khởi hành từ Mexico City vào 15 Tháng chín lúc 03:56, đến Merida vào 15 Tháng chín lúc 05:41.
Các chuyến bay trên tuyến Mexico City - Merida được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Aeromexico, Euroairlines, Aeroenlaces Nacionales, Xpressair, Eagle Aviation.
Khoảng cách từ Mexico City đến Merida là 1004 km.