00:40
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:30
Merida (MID)
T3, 3 Thá
1 977 895 ₫
03:33
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
00:03
Merida (MID)
T4, 4 Thá
+1
7 511 863 ₫
05:23
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
25g 27ph
1 điểm dừng
06:50
Merida (MID)
T4, 4 Thá
+1
5 270 779 ₫
20:23
Oaxaca (OAX)
T2, 2 Thá
12g 37ph
1 điểm dừng
09:00
Merida (MID)
T3, 3 Thá
+1
8 685 870 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T2, 2 Thá
39g 18ph
2 điểm dừng
11:59
Merida (MID)
T4, 4 Thá
+1
7 500 088 ₫
21:53
Oaxaca (OAX)
T2, 2 Thá
13g 1ph
1 điểm dừng
10:54
Merida (MID)
T3, 3 Thá
+1
10 228 405 ₫
00:36
General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T3, 3 Thá
12g 51ph
1 điểm dừng
15:27
Merida (MID)
T3, 3 Thá
6 107 764 ₫
15:00
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
9g 27ph
1 điểm dừng
00:27
Merida (MID)
T4, 4 Thá
+1
2 514 456 ₫
06:03
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
07:46
Merida (MID)
T3, 3 Thá
2 454 308 ₫
06:10
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
42g 48ph
3 điểm dừng
00:58
Merida (MID)
T5, 5 Thá
+1
7 770 914 ₫
08:01
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
31g 26ph
2 điểm dừng
15:27
Merida (MID)
T4, 4 Thá
+1
5 991 286 ₫
10:31
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:46
Merida (MID)
T4, 4 Thá
+1
4 214 205 ₫
23:30
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:20
Merida (MID)
T4, 4 Thá
+1
2 376 974 ₫
18:58
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 3 Thá
20g 23ph
1 điểm dừng
15:21
Merida (MID)
T4, 4 Thá
+1
4 019 120 ₫
05:23
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
24g 47ph
1 điểm dừng
06:10
Merida (MID)
T5, 5 Thá
+1
6 068 302 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
59g 59ph
1 điểm dừng
08:40
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
8 043 014 ₫
20:42
Oaxaca (OAX)
T3, 3 Thá
42g 39ph
2 điểm dừng
15:21
Merida (MID)
T5, 5 Thá
+1
8 332 936 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
37g 5ph
4 điểm dừng
13:35
Merida (MID)
T5, 5 Thá
+1
23 659 312 ₫
12:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
13:35
Merida (MID)
T5, 5 Thá
+1
18 312 472 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
50g 52ph
4 điểm dừng
18:52
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
24 206 057 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
32g 3ph
3 điểm dừng
00:13
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
25 293 820 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
35g 59ph
1 điểm dừng
08:40
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
5 955 643 ₫
20:42
Oaxaca (OAX)
T4, 4 Thá
59g 4ph
1 điểm dừng
07:46
Merida (MID)
T7, 7 Thá
+1
5 877 991 ₫
19:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
55g 22ph
3 điểm dừng
17:42
Merida (MID)
T7, 7 Thá
+1
17 200 523 ₫
12:40
Villahermosa (VSA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:30
Merida (MID)
T5, 5 Thá
7 128 695 ₫
17:39
Villahermosa (VSA)
T5, 5 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:59
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
5 493 233 ₫
20:41
Oaxaca (OAX)
T5, 5 Thá
11g 59ph
1 điểm dừng
08:40
Merida (MID)
T6, 6 Thá
+1
6 097 899 ₫
14:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
43g 27ph
2 điểm dừng
00:32
Merida (MID)
CN, 8 Thá
+1
66 880 528 ₫
15:50
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:40
Merida (MID)
T6, 6 Thá
1 714 069 ₫
17:55
Villahermosa (VSA)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:05
Merida (MID)
T6, 6 Thá
4 825 236 ₫
03:45
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:35
Merida (MID)
T7, 7 Thá
1 713 433 ₫
18:24
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
11g 17ph
1 điểm dừng
07:41
Merida (MID)
T7, 7 Thá
+1
8 613 628 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
53g 11ph
3 điểm dừng
07:46
Merida (MID)
T2, 9 Thá
+1
24 122 359 ₫
15:00
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 7 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
16:52
Merida (MID)
T7, 7 Thá
4 099 318 ₫
00:40
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:30
Merida (MID)
CN, 8 Thá
1 858 871 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
50g 42ph
4 điểm dừng
18:52
Merida (MID)
T2, 9 Thá
+1
29 578 993 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
55g 38ph
3 điểm dừng
00:13
Merida (MID)
T3, 10 Thá
+1
26 714 149 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
72g 57ph
2 điểm dừng
18:42
Merida (MID)
T3, 10 Thá
+1
26 868 816 ₫
14:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
13:35
Merida (MID)
T3, 10 Thá
+1
19 475 659 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
53g 29ph
3 điểm dừng
11:29
Merida (MID)
T3, 10 Thá
+1
23 480 458 ₫
06:44
Oaxaca (OAX)
CN, 8 Thá
32g 37ph
2 điểm dừng
15:21
Merida (MID)
T2, 9 Thá
+1
7 206 665 ₫
21:30
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Merida (MID)
CN, 8 Thá
1 893 878 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
13:35
Merida (MID)
T3, 10 Thá
+1
21 170 952 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
13:35
Merida (MID)
T3, 10 Thá
+1
22 072 859 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
45g
2 điểm dừng
13:35
Merida (MID)
T3, 10 Thá
+1
33 019 225 ₫
21:30
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 8 Thá
14g 29ph
1 điểm dừng
11:59
Merida (MID)
T2, 9 Thá
+1
3 322 481 ₫
06:50
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Merida (MID)
T2, 9 Thá
2 442 533 ₫
06:50
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
Merida (MID)
T2, 9 Thá
3 137 581 ₫
17:50
Adolfo López Mateos (TLC)
T2, 9 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
19:42
Merida (MID)
T2, 9 Thá
1 730 936 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
51g 33ph
4 điểm dừng
19:23
Merida (MID)
T4, 11 Thá
+1
28 277 688 ₫