11:00
Mexico City, Huares (MEX)
CN, 13 thá
16g 41ph
1 điểm dừng
03:41
Merida (MID)
T2, 14 thá
+1
3 039 978 ₫
23:13
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
CN, 13 thá
1g 19ph
Bay thẳng
00:32
Merida (MID)
T2, 14 thá
+1
2 567 288 ₫
01:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
21:40
Merida (MID)
T3, 15 thá
+1
23 575 551 ₫
21:12
Miami (MIA)
T2, 14 thá
8g 41ph
1 điểm dừng
05:53
Merida (MID)
T3, 15 thá
+1
6 389 513 ₫
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
43g 17ph
4 điểm dừng
16:47
Merida (MID)
T4, 16 thá
+1
29 495 413 ₫
23:10
Villahermosa (VSA)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:20
Merida (MID)
T3, 15 thá
+1
1 778 966 ₫
01:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
39g 22ph
4 điểm dừng
16:47
Merida (MID)
T4, 16 thá
+1
18 145 392 ₫
03:56
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:41
Merida (MID)
T3, 15 thá
1 095 146 ₫
11:09
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T3, 15 thá
1g 47ph
Bay thẳng
12:56
Merida (MID)
T3, 15 thá
736 679 ₫
21:35
Miami (MIA)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:45
Merida (MID)
T3, 15 thá
4 304 940 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
41g
4 điểm dừng
15:00
Merida (MID)
T5, 17 thá
+1
29 758 187 ₫
23:13
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T3, 15 thá
1g 19ph
Bay thẳng
00:32
Merida (MID)
T4, 16 thá
+1
1 806 610 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
46g 53ph
3 điểm dừng
05:53
Merida (MID)
T6, 18 thá
+1
21 295 036 ₫
09:32
Miami (MIA)
T4, 16 thá
29g 28ph
3 điểm dừng
15:00
Merida (MID)
T5, 17 thá
+1
8 818 883 ₫
13:55
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
T4, 16 thá
1g 52ph
Bay thẳng
15:47
Merida (MID)
T4, 16 thá
1 289 568 ₫
22:40
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 16 thá
1g 47ph
Bay thẳng
00:27
Merida (MID)
T5, 17 thá
+1
806 246 ₫
23:25
Villahermosa (VSA)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:35
Merida (MID)
T5, 17 thá
+1
1 736 436 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
36g 10ph
3 điểm dừng
15:00
Merida (MID)
T6, 18 thá
+1
26 836 685 ₫
13:53
Villahermosa (VSA)
T5, 17 thá
15g
1 điểm dừng
04:53
Merida (MID)
T6, 18 thá
+1
2 063 005 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
46g 55ph
4 điểm dừng
21:40
Merida (MID)
T7, 19 thá
+1
24 564 676 ₫
01:56
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 18 thá
4g 24ph
1 điểm dừng
06:20
Merida (MID)
T6, 18 thá
1 300 200 ₫
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 thá
58g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Merida (MID)
CN, 20 thá
+1
16 703 020 ₫
20:02
Villahermosa (VSA)
T6, 18 thá
18g 53ph
1 điểm dừng
14:55
Merida (MID)
T7, 19 thá
+1
1 825 749 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
43g 42ph
4 điểm dừng
18:27
Merida (MID)
CN, 20 thá
+1
23 720 761 ₫
03:56
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:41
Merida (MID)
T7, 19 thá
1 044 413 ₫
18:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 19 thá
1g 48ph
Bay thẳng
20:13
Merida (MID)
T7, 19 thá
903 153 ₫
23:13
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T7, 19 thá
1g 19ph
Bay thẳng
00:32
Merida (MID)
CN, 20 thá
+1
1 654 110 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
60g 10ph
4 điểm dừng
15:00
Merida (MID)
T3, 22 thá
+1
28 899 690 ₫
11:28
Villahermosa (VSA)
CN, 20 thá
5g 59ph
1 điểm dừng
17:27
Merida (MID)
CN, 20 thá
2 448 508 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
60g
4 điểm dừng
00:05
Merida (MID)
T4, 23 thá
+1
24 555 562 ₫
03:30
Villahermosa (VSA)
T2, 21 thá
12g 24ph
1 điểm dừng
15:54
Merida (MID)
T2, 21 thá
3 411 811 ₫
23:10
Villahermosa (VSA)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:20
Merida (MID)
T3, 22 thá
+1
1 763 473 ₫
21:12
Miami (MIA)
T3, 22 thá
17g 48ph
1 điểm dừng
15:00
Merida (MID)
T4, 23 thá
+1
6 507 382 ₫
11:04
Villahermosa (VSA)
T4, 23 thá
14g 8ph
1 điểm dừng
01:12
Merida (MID)
T5, 24 thá
+1
1 866 456 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 23 thá
42g 2ph
4 điểm dừng
16:47
Merida (MID)
T6, 25 thá
+1
27 606 477 ₫
05:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 25 thá
37g 29ph
2 điểm dừng
18:39
Merida (MID)
T7, 26 thá
+1
16 976 122 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
33g 47ph
3 điểm dừng
16:47
Merida (MID)
T7, 26 thá
+1
16 407 740 ₫
11:05
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T6, 25 thá
1g 47ph
Bay thẳng
12:52
Merida (MID)
T6, 25 thá
2 135 913 ₫
13:30
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 25 thá
36g 2ph
2 điểm dừng
01:32
Merida (MID)
CN, 27 thá
+1
14 498 754 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 25 thá
37g 56ph
3 điểm dừng
06:46
Merida (MID)
CN, 27 thá
+1
16 506 167 ₫
10:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 26 thá
53g
3 điểm dừng
15:00
Merida (MID)
T2, 28 thá
+1
21 057 476 ₫
18:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T4, 30 thá
1g 48ph
Bay thẳng
20:13
Merida (MID)
T4, 30 thá
1 220 913 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
49g 42ph
3 điểm dừng
00:02
Merida (MID)
T7, 3 thá
+1
29 339 571 ₫
07:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
18:55
Merida (MID)
T7, 3 thá
+1
35 366 061 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 1 thá
54g 50ph
4 điểm dừng
18:55
Merida (MID)
T7, 3 thá
+1
25 228 446 ₫
03:40
Tijuana, General Abelardo L. Rodriges (TIJ)
T6, 2 thá
13g 14ph
1 điểm dừng
16:54
Merida (MID)
T6, 2 thá
1 875 266 ₫
10:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá
54g 17ph
4 điểm dừng
16:47
Merida (MID)
T2, 5 thá
+1
28 126 557 ₫
11:09
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
T7, 3 thá
1g 47ph
Bay thẳng
12:56
Merida (MID)
T7, 3 thá
963 607 ₫
22:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 3 thá
39g 17ph
1 điểm dừng
13:57
Merida (MID)
T2, 5 thá
+1
42 166 900 ₫
03:53
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 4 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:38
Merida (MID)
CN, 4 thá
1 002 491 ₫