Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Đại Khánh (Daqing)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Đại Khánh (Daqing)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 16 thá +1
10 461 753 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
24g
1 điểm dừng
14:30
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 16 thá +1
14 208 640 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 16 thá +1
12 374 081 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 16 thá +1
12 151 103 ₫
Ural Airlines
U6 269
10:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 19 thá +1
14 383 012 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 21 thá +1
9 222 006 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 22 thá +1
10 525 548 ₫
Air China
CA 910 Giá tốt nhất
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 23 thá +1
6 845 799 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 23 thá +1
9 785 528 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 24 thá +1
8 773 923 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 24 thá +1
7 225 226 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 24 thá +1
6 876 481 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T6, 25 thá +1
9 991 190 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 1 thá +1
8 773 923 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T6, 2 thá +1
8 773 923 ₫
Ural Airlines
U6 273
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 5 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 6 thá +1
15 536 181 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 6 thá +1
14 225 652 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 10 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 11 thá +1
19 480 831 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 18 thá +1
12 151 407 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 thá
22g
1 điểm dừng
14:30
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 19 thá +1
11 867 064 ₫
Air China
CA 714
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
00:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 2 thá +1
12 822 772 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:15
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 2 thá +1
9 775 807 ₫
Air China
CA 910
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 23 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 25 thá +1
10 827 815 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 25 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
06:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 26 thá +1
10 884 622 ₫
Air China
CA 910
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 29 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 31 thá +1
10 827 815 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 30 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 31 thá +1
11 445 106 ₫
Air China
CA 910
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 30 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 31 thá +1
10 827 815 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 3 thá +1
15 141 260 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 4 thá +1
15 126 982 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 4 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 5 thá +1
11 539 887 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 7 thá +1
11 539 887 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 8 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T6, 9 thá +1
11 325 415 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 9 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 10 thá +1
11 539 887 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 10 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 11 thá +1
15 126 982 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 14 thá +1
12 405 067 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 15 thá +1
15 132 754 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 15 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T6, 16 thá +1
12 405 067 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 18 thá +1
15 126 982 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 19 thá +1
15 141 260 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 20 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 21 thá +1
11 498 572 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 24 thá +1
12 405 067 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 27 thá +1
11 498 572 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 28 thá +1
11 539 887 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 1 thá +1
15 251 534 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 6845799 ₫ · cao nhất: 14383012 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 10461753 ₫ 15.09.2026 — 12151103 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 14383012 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 9222006 ₫ 21.09.2026 — 10525548 ₫ 22.09.2026 — 6845799 ₫ 23.09.2026 — 6876481 ₫ 24.09.2026 — 9991190 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 8773923 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
10461753 ₫
15
placeholder
12151103 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
14383012 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
9222006 ₫
21
placeholder
10525548 ₫
22
Giá tốt
6845799 ₫
23
Giá tốt
6876481 ₫
24
placeholder
9991190 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
8773923 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Đại Khánh (Daqing)

Air China
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 845 799
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 773 923
Ural Airlines
T2, T6
Giá từ
₫14 383 012

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Đại Khánh (Daqing)

Tất cả →
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 031 108
HEK
Hắc Hà — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 118 902
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 403 852
TAO
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 976 791
HGH
Hàng Châu — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫3 555 502
HLD
Hải Lạp Nhĩ — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫4 780 060
SHA
Thượng Hải — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫5 409 199
HAK
Hải Khẩu — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫5 727 565

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Đại Khánh (Daqing)

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

22g

Khoảng cách

5 773 km

Giá trung bình

₫11 539 887

Chuyến bay phổ biến nhất

CZ 342

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Đại Khánh (Daqing) là ₫11 539 887. Vé rẻ nhất có giá ₫10 461 753, do China Southern Airlines khai thác, chuyến bay 6002, khởi hành từ Mátxcơva vào 14 Tháng chín lúc 18:55, đến Đại Khánh (Daqing) vào 16 Tháng chín lúc 13:45.
Thời gian bay trung bình là 24 giờ. Chuyến bay nhanh nhất mất 13 giờ 5 phút, chuyến bay 342, do China Southern Airlines khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 15 Tháng chín lúc 15:50, đến Đại Khánh (Daqing) vào 16 Tháng chín lúc 04:55.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Đại Khánh (Daqing) được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air China, China Southern Airlines, Уральские авиалинии.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Đại Khánh (Daqing) là 5773 km.