Chuyến bay đến Đại Khánh (Daqing)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Đại Khánh (Daqing)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China United Airlines
KN 5569 Giá tốt nhất
04:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 14 thá
2 062 094 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:30
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 14 thá
16 540 798 ₫
Air China
CA 1683
12:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 14 thá
2 971 019 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 16 thá +1
10 461 753 ₫
China United Airlines
KN 5569
04:50
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 15 thá
2 084 878 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
24g
1 điểm dừng
14:30
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 16 thá +1
14 208 640 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 16 thá +1
12 374 081 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 16 thá +1
12 151 103 ₫
Ural Airlines
U6 269
10:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
20g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 19 thá +1
14 383 012 ₫
China United Airlines
KN 5575
09:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
11:30
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 19 thá
2 558 782 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 21 thá +1
9 222 006 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 22 thá +1
10 525 548 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 23 thá +1
6 845 799 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 23 thá +1
9 785 528 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 24 thá +1
8 773 923 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 24 thá +1
7 225 226 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 24 thá +1
6 876 481 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T6, 25 thá +1
9 991 190 ₫
Hainan Airlines
HU 406
03:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 27 thá
10g
1 điểm dừng
13:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 27 thá
7 073 638 ₫
China Eastern
MU 6614
12:00
Diên Cát (YNJ)
CN, 27 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 28 thá +1
7 620 451 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 30 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 1 thá +1
8 773 923 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T6, 2 thá +1
8 773 923 ₫
Ural Airlines
U6 273
05:25
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 5 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 6 thá +1
15 536 181 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 5 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 6 thá +1
14 225 652 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 10 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
06:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 11 thá +1
19 480 831 ₫
S7 Airlines
S7 6311
17:40
Irkutsk (IKT)
T4, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 15 thá +1
10 750 957 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 18 thá +1
12 151 407 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 thá
22g
1 điểm dừng
14:30
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 19 thá +1
11 867 064 ₫
Air China
CA 714
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
00:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 2 thá +1
12 822 772 ₫
Air China
CA 810
06:45
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 16 thá
18g
1 điểm dừng
00:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 17 thá +1
7 424 813 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
06:15
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 2 thá +1
9 775 807 ₫
Air China
CA 910
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 23 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 25 thá +1
10 827 815 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 25 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
06:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T3, 26 thá +1
10 884 622 ₫
Air China
CA 910
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 29 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 31 thá +1
10 827 815 ₫
Air China
CA 754
14:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 30 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:10
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 31 thá +1
11 445 106 ₫
Air China
CA 910
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 30 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
06:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 31 thá +1
10 827 815 ₫
S7 Airlines
S7 6311
17:35
Irkutsk (IKT)
T4, 3 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 4 thá +1
9 862 689 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 2 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 3 thá +1
15 141 260 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 3 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 4 thá +1
15 126 982 ₫
China Southern Airlines
CZ 8028
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 4 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 5 thá +1
11 539 887 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 7 thá +1
11 539 887 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 8 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T6, 9 thá +1
11 325 415 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 9 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T7, 10 thá +1
11 539 887 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 10 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 11 thá +1
15 126 982 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 14 thá +1
12 405 067 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 14 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T5, 15 thá +1
15 132 754 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 15 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T6, 16 thá +1
12 405 067 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
CN, 18 thá +1
15 126 982 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 18 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
04:55
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T2, 19 thá +1
15 141 260 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 20 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Đại Khánh (Daqing) (DQA)
T4, 21 thá +1
11 498 572 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2084878 ₫ · cao nhất: 2971019 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2121636 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2971019 ₫ 15.09.2026 — 2084878 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 2558782 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2121636 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2971019 ₫
15
Giá tốt
2084878 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
2558782 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Đại Khánh (Daqing)

China United Airlines
Giá từ
₫2 084 878
Air China
Giá từ
₫2 971 019
China Southern Airlines
Giá từ
₫3 004 739
Hainan Airlines
Giá từ
₫7 073 638
China Eastern
Giá từ
₫7 620 451
Rossiya
Giá từ
₫9 724 163
S7 Airlines
Giá từ
₫9 862 689
Ural Airlines
Giá từ
₫14 383 012
Aurora Airlines
Giá từ
₫17 429 066

Điểm đến phổ biến đến Đại Khánh (Daqing)

BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 031 108
HEK
Hắc Hà — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 118 902
HRB
Cáp Nhĩ Tân — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 403 852
TAO
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 976 791
HGH
Hàng Châu — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫3 555 502
HLD
Hải Lạp Nhĩ — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫4 780 060
SHA
Thượng Hải — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫5 409 199
HAK
Hải Khẩu — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫5 727 565
MOW
DQA
từ
₫6 845 799

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Đại Khánh (Daqing) do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, China United Airlines, Air China, Уральские авиалинии.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay KN5569), do China United Airlines khai thác, đến Đại Khánh (Daqing) lúc 06:55.
Vé rẻ nhất đến Đại Khánh (Daqing) từ Bắc Kinh có giá ₫2 062 094 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay KN5569, do China United Airlines khai thác.