Chuyến bay S73021 Mátxcơva – Cam Ranh, S7 Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay S73021 Mátxcơva – Cam Ranh, S7 Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 22 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
02:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 24 thá +1
10 943 847 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 1 thá
49g 10ph
3 điểm dừng
10:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 3 thá +1
12 234 869 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 2 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
02:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 4 thá +1
10 412 518 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 6 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
02:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 8 thá +1
10 897 260 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 9 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
02:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 11 thá +1
12 268 362 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
49g 10ph
3 điểm dừng
10:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 16 thá +1
11 359 775 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
02:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 18 thá +1
12 448 922 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 12 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
02:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 14 thá +1
12 110 029 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 13 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
02:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 15 thá +1
11 554 646 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 14 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
05:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 16 thá +1
10 531 268 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 21 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
05:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T7, 23 thá +1
10 131 782 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 23 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
05:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 25 thá +1
9 759 395 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 24 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
05:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 26 thá +1
9 759 699 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 25 thá
41g 15ph
3 điểm dừng
02:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 27 thá +1
11 550 383 ₫
S7 Airlines
S7 3021 Giá tốt nhất
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 26 thá
44g 50ph
3 điểm dừng
05:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 28 thá +1
9 212 842 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 30 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
05:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 1 thá +1
12 106 984 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 14 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 16 thá +1
12 311 904 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 15 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T4, 17 thá +1
12 203 506 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 16 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 18 thá +1
12 369 756 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 17 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 19 thá +1
12 388 634 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 20 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 22 thá +1
12 392 288 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 21 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 23 thá +1
12 092 369 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 23 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T5, 25 thá +1
12 344 484 ₫
S7 Airlines
S7 3021
09:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 24 thá
41g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T6, 26 thá +1
12 156 007 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 8 611 482 ₫ · cao nhất: 10 238 047 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 9 660 437 ₫ 20.09.2026 — 9 553 867 ₫ 21.09.2026 — 10 238 047 ₫ 22.09.2026 — 9 833 385 ₫ 23.09.2026 — 9 589 187 ₫ 24.09.2026 — 8 611 482 ₫ 25.09.2026 — 10 022 167 ₫ 26.09.2026 — 9 065 166 ₫ 27.09.2026 — 9 805 068 ₫ 28.09.2026 — 9 188 179 ₫ 29.09.2026 — 9 713 417 ₫ 30.09.2026 — 9 526 463 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
9 660 437 ₫
20
placeholder
9 553 867 ₫
21
placeholder
10 238 047 ₫
22
placeholder
9 833 385 ₫
23
placeholder
9 589 187 ₫
24
Giá tốt
8 611 482 ₫
25
placeholder
10 022 167 ₫
26
Giá tốt
9 065 166 ₫
27
placeholder
9 805 068 ₫
28
Giá tốt
9 188 179 ₫
29
placeholder
9 713 417 ₫
30
placeholder
9 526 463 ₫

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
358 989 ₫
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
358 989 ₫
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
358 989 ₫
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
361 730 ₫
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
389 438 ₫
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
492 963 ₫
MOW
LED
từ
511 232 ₫
MOW
KGD
từ
511 232 ₫
MOW
CEK
từ
511 232 ₫

Điểm đến phổ biến đến Cam Ranh

Tất cả →
DAD
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
466 777 ₫
SGN
CXR
từ
506 665 ₫
HAN
Việt Nam → Việt Nam
CXR
từ
536 505 ₫
BKK
Thái Lan → Việt Nam
CXR
từ
1 001 455 ₫
IKT
Russia → Việt Nam
CXR
từ
1 894 818 ₫
ALA
Kazakhstan → Việt Nam
CXR
từ
1 957 542 ₫
NQZ
Kazakhstan → Việt Nam
CXR
từ
2 136 276 ₫
OVB
Russia → Việt Nam
CXR
từ
2 289 737 ₫
CAN
Trung Quốc → Việt Nam
CXR
từ
2 319 577 ₫

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Các chuyến bay khác của S7 Airlines trên tuyến Mátxcơva – Cam Ranh

Tất cả →
T3, T4, T6, CN
Giá từ
8 825 535 ₫
T3, T4, T5, T7
Giá từ
9 146 464 ₫
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
9 510 934 ₫
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
9 622 681 ₫
T4, T6, CN
Giá từ
10 299 249 ₫
T4, T6
Giá từ
11 026 667 ₫
T2, T3, T4, T7, CN
Giá từ
11 779 966 ₫
T4
Giá từ
11 846 344 ₫
*Giá và liên kết được lấy từ các ưu đãi đặc biệt, ngày khởi hành từ thống kê vé giá rẻ.

Интернет за рубежом

eSIM · Вьетнам

Все тарифы

xinchao

5 гб

трафик

30

дней

xinchao

10 гб

трафик

30

дней

xinchao

20 гб

трафик

30

дней

xinchao

1 гб

трафик

7

дней

xinchao

2 гб

трафик

15

дней

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay S73021 S7 Airlines hoạt động trên tuyến Mátxcơva – Cam Ranh vào các ngày sau: thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ năm, thứ bảy, chủ nhật.
Có. Chuyến bay S72501 khởi hành lúc 09:35 từ Mátxcơva.