06:35
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
5 464 184 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
11:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
7 261 681 ₫
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
42g 40ph
2 điểm dừng
01:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
25 784 981 ₫
06:50
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
47g 40ph
3 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
15 125 463 ₫
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
42g 15ph
4 điểm dừng
01:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
10 812 929 ₫
07:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
03:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
12 471 292 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
31g 15ph
4 điểm dừng
14:15
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
13 185 795 ₫
07:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
44g 10ph
3 điểm dừng
03:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
13 297 284 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
18g
1 điểm dừng
01:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
14 246 005 ₫
07:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
29g 55ph
3 điểm dừng
13:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
11 254 937 ₫
07:10
Omsk (OMS)
CN, 13 thá
57g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
16 723 981 ₫
07:20
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
14 443 162 ₫
07:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
5 896 166 ₫
07:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
544 687 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
29g 35ph
4 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
12 609 211 ₫
08:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
3 300 018 ₫
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
10 355 125 ₫
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
11 263 442 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
03:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
7 167 507 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
12 751 686 ₫
08:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
40g 30ph
4 điểm dừng
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
12 745 610 ₫
08:55
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
43g 35ph
1 điểm dừng
04:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
4 464 123 ₫
09:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:50
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
780 728 ₫
09:00
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
41g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
24 527 310 ₫
09:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:25
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
1 014 642 ₫
09:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 731 758 ₫
09:40
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
21 504 040 ₫
09:50
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
39g 15ph
4 điểm dừng
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
15 964 214 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
10 376 086 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
12 844 644 ₫
10:10
Novy Urengoy (NUX)
CN, 13 thá
40g
3 điểm dừng
02:10
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
15 885 230 ₫
10:15
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
9 743 909 ₫
10:15
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
02:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
26 166 231 ₫
10:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
909 229 ₫
10:25
Alanya, Gazipasha (GZP)
CN, 13 thá
44g 5ph
4 điểm dừng
06:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
12 929 400 ₫
10:40
Hải Khẩu (HAK)
CN, 13 thá
25g 40ph
2 điểm dừng
12:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 446 200 ₫
10:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
4 769 731 ₫
10:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
03:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
9 622 395 ₫
11:10
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
37g 55ph
4 điểm dừng
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
11 274 986 ₫
11:10
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
14 928 610 ₫
11:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
CN, 13 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
04:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
15 192 296 ₫
11:30
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
37g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
13 094 963 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
49g 25ph
2 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
10 727 565 ₫
12:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
13:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
688 681 ₫
12:00
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
05:50
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
16 901 999 ₫
12:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
755 514 ₫
12:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
25g
2 điểm dừng
13:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
9 431 010 ₫
12:45
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
01:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
23 830 123 ₫
12:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
43g 45ph
3 điểm dừng
08:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
21 949 086 ₫
13:00
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
40g 30ph
3 điểm dừng
05:30
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
+1
12 214 290 ₫