Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến John F. Kennedy

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến John F. Kennedy

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Nordwind Airlines
N4 6503
13:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
54g 5ph
2 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá +1
14 423 112 ₫
Utair
UT 275
06:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá +1
14 498 754 ₫
Utair
UT 269
13:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
47g 25ph
2 điểm dừng
12:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 20 thá +1
14 082 569 ₫
Nordwind Airlines
N4 6503
16:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
12:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 20 thá +1
14 749 985 ₫
Pobeda
DP 6949
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 24 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
12:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 26 thá +1
14 093 201 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 3 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 4 thá +1
14 936 813 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 12 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 13 thá +1
14 937 116 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 13 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 14 thá +1
14 937 724 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 17 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
13:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 18 thá +1
14 189 501 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 20 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
13:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 21 thá +1
14 231 727 ₫
Gulf Air
GF 13 🔥 Ưu đãi hot
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
13:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 23 thá +1
13 926 119 ₫
Gulf Air
GF 13
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
13:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 28 thá +1
14 395 468 ₫
Gulf Air
GF 13 🔥 Ưu đãi hot
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
13:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 30 thá +1
13 503 251 ₫
Pegasus
PC 1521
01:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 30 thá
44g 19ph
3 điểm dừng
21:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 31 thá +1
14 885 169 ₫
Gulf Air
GF 13
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 1 thá +1
14 662 798 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 31 thá
45g 5ph
3 điểm dừng
20:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 thá +1
13 763 594 ₫
Gulf Air
GF 13
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 thá +1
13 904 247 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 3 thá
26g 20ph
3 điểm dừng
02:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 thá +1
14 605 991 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
18:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 thá +1
12 772 951 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
43g 30ph
3 điểm dừng
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 thá +1
13 841 363 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
42g 29ph
3 điểm dừng
21:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 thá +1
14 316 180 ₫
Turkish Airlines
TK 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
39g 5ph
3 điểm dừng
18:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 thá +1
14 467 465 ₫
Pegasus
PC 389
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 4 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
00:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 thá +1
14 493 894 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 5 thá
42g 29ph
3 điểm dừng
21:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 thá +1
13 874 476 ₫
Gulf Air
GF 13
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 thá +1
14 578 650 ₫
Pegasus
PC 389
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 5 thá
47g 35ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 thá +1
13 271 462 ₫
FlyOne Armenia
3F 3324
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 5 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
20:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 thá +1
14 596 270 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 5 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
18:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 thá +1
14 602 649 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 6 thá
42g 59ph
3 điểm dừng
21:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 thá +1
13 405 432 ₫
Turkish Airlines
TK 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 6 thá
43g 50ph
3 điểm dừng
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 thá +1
14 374 810 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 6 thá
42g 29ph
3 điểm dừng
21:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 7 thá +1
13 884 805 ₫
Gulf Air
GF 13
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 8 thá +1
14 637 584 ₫
Turkish Airlines
TK 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 7 thá
40g 30ph
3 điểm dừng
16:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 9 thá +1
14 650 951 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 7 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
18:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 9 thá +1
14 814 691 ₫
AJet
VF 588
02:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
18:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 9 thá +1
12 825 202 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
60g
3 điểm dừng
15:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 10 thá +1
13 980 801 ₫
Pegasus
PC 389
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
15:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 10 thá +1
14 035 482 ₫
Pegasus
PC 391
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
26g 50ph
3 điểm dừng
00:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 10 thá +1
14 427 973 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
42g 10ph
3 điểm dừng
16:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 10 thá +1
14 245 094 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 8 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
18:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 10 thá +1
14 469 287 ₫
Pegasus
PC 389
14:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 9 thá
47g 35ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 11 thá +1
13 550 945 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 10 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 11 thá +1
13 687 344 ₫
Gulf Air
GF 13
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 11 thá +1
13 923 385 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 10 thá
26g 55ph
3 điểm dừng
01:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 thá +1
14 347 773 ₫
Royal Air Maroc
AT 223
22:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 11 thá +1
13 929 765 ₫
AJet
VF 276
23:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 10 thá
26g 20ph
3 điểm dừng
02:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 thá +1
14 606 598 ₫
AJet
VF 278
03:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 thá +1
14 530 652 ₫
Pegasus
PC 391
22:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 11 thá
26g 19ph
3 điểm dừng
00:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 13 thá +1
13 701 926 ₫
Gulf Air
GF 13
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 13 thá +1
13 769 974 ₫
Azal
J2 806
20:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 12 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
20:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 13 thá +1
14 330 458 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14082569 ₫ · cao nhất: 14498754 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 14423112 ₫ 16.09.2026 — 14498754 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 14082569 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 14093201 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
14423112 ₫
16
placeholder
14498754 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
14082569 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
14093201 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến John F. Kennedy

Turkish Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 350 690
AJet
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 822 164
Royal Air Maroc
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫12 897 503
Pobeda
T5, T7
Giá từ
₫12 923 628
Gulf Air
T3, T5, T7
Giá từ
₫12 961 298
Pegasus
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫13 105 596
Utair
T4, T6
Giá từ
₫14 082 569
Jazeera Airways
T3, T4
Giá từ
₫14 289 750
Azal
T3, T5
Giá từ
₫14 330 458
Nordwind Airlines
T3, T6
Giá từ
₫14 423 112

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến John F. Kennedy

Tất cả →
ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫572 635
ORL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫1 298 378
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫1 423 233
FLL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫1 804 180
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫2 490 127
HOU
Houston — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫2 510 481
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫2 511 088
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫2 517 164
LAS
Las Vegas — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫3 056 990

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến John F. Kennedy

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

24g 20ph

Khoảng cách

7 481 km

Giá trung bình

₫14 431 922

Chuyến bay phổ biến nhất

AT 223

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva John F. Kennedy là ₫14 431 922. Vé rẻ nhất có giá ₫14 423 112, do Nordwind Airlines khai thác, chuyến bay 6503, khởi hành từ Mátxcơva vào 15 Tháng chín lúc 13:55, đến John F. Kennedy vào 17 Tháng chín lúc 20:00.
Thời gian bay trung bình là 54 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 37 giờ 35 phút, chuyến bay 275, do Utair khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 06:25, đến John F. Kennedy vào 17 Tháng chín lúc 20:00.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - John F. Kennedy được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Royal Air Maroc, Победа, Gulf Air, Azal, Jazeera Airways, Nordwind Airlines, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, Utair, AJet.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến John F. Kennedy là 7481 km.