Chuyến bay đến John F. Kennedy (New York)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến John F. Kennedy (New York)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Frontier Airlines
F9 3216
06:50
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 741 722 ₫
Avianca
AV 55
06:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
10:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
11 723 677 ₫
Jazeera Airways
J9 122
06:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
55g 5ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
13 263 260 ₫
SCAT
DV 808
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
27 317 273 ₫
Aegean Airlines
A3 969
07:20
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
02:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
22 173 887 ₫
Air Serbia
JU 311
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
15:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
18 823 440 ₫
Flynas
XY 628
08:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
14 832 311 ₫
JetSMART
JA 7801
08:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
53g 29ph
3 điểm dừng
13:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
17 610 122 ₫
Turkish Airlines
TK 336
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
15 363 023 ₫
Aer Lingus
EI 333
08:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
02:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
10 761 893 ₫
LC Peru
W4 6168
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
02:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
12 681 815 ₫
Avianca
AV 634
09:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
07:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
25 974 543 ₫
Sky Express
GQ 761
09:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
26 305 365 ₫
Frontier Airlines
F9 2483
09:32
Miami (MIA)
CN, 13 thá
6g 18ph
1 điểm dừng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 012 698 ₫
Jetblue Airways
B6 2904
10:00
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
CN, 13 thá
3g 52ph
Bay thẳng
13:52
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 075 217 ₫
Jetblue Airways
B6 2001
10:00
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
CN, 13 thá
1g 24ph
Bay thẳng
11:24
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 366 851 ₫
American Airlines
AA 1474
10:00
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
5g 29ph
1 điểm dừng
15:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 400 571 ₫
Qatar Airways
QR 256
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
40g 25ph
1 điểm dừng
02:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
14 614 497 ₫
Thai Airways
TG 636
10:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
02:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
14 304 940 ₫
Air Astana
KC 108
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
19 941 369 ₫
Pobeda
DP 941
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
00:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
34 660 064 ₫
American Airlines
AA 525
10:35
Miami (MIA)
CN, 13 thá
2g 54ph
Bay thẳng
13:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 405 189 ₫
S.C. Ten Airways S.R.L.
X5 5036
10:35
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
03:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
19 014 521 ₫
Turkish Airlines
TK 18
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
51g 20ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
15 586 002 ₫
Qatar Airways
QR 354
10:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
17 136 825 ₫
Breeze Airways
MX 366
11:00
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
28g
3 điểm dừng
15:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
7 823 987 ₫
Jetblue Airways
B6 2282
11:00
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
7g 7ph
1 điểm dừng
18:07
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
7 833 404 ₫
Jetblue Airways
B6 226
11:15
Tampa (TPA)
CN, 13 thá
2g 44ph
Bay thẳng
13:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
5 840 574 ₫
Aeroflot
SU 1403
11:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
48g 50ph
3 điểm dừng
12:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
24 080 139 ₫
Somon Air
SZ 225
11:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
50g 20ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
27 268 060 ₫
Royal Air Maroc
AT 937
11:50
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
22:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
15 482 715 ₫
Rossiya
FV 6644
11:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
20 224 801 ₫
Copa Air
CM 364
11:59
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
27g 51ph
3 điểm dừng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
20 585 090 ₫
Jetblue Airways
B6 906
12:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 27ph
Bay thẳng
14:27
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 386 050 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
50g
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
16 551 127 ₫
Ural Airlines
U6 321
12:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
50g
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
19 106 264 ₫
flydubai
FZ 1856
12:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
18 135 367 ₫
Air Astana
KC 132
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
21 423 841 ₫
Air Arabia
G9 167
12:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
14 049 760 ₫
American Airlines
AA 2341
12:36
Miami (MIA)
CN, 13 thá
2g 57ph
Bay thẳng
15:33
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 387 873 ₫
Pegasus
PC 1312
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
49g 15ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
16 703 627 ₫
FlyOne Armenia
3F 877
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 20ph
4 điểm dừng
02:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
18 436 722 ₫
American Airlines
AA 4590
12:46
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 34ph
Bay thẳng
15:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 981 105 ₫
Air Astana
KC 110
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
20 802 904 ₫
Etihad Airways
EY 499
13:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
16 665 958 ₫
Air Arabia
G9 297
13:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
72g 40ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 16 thá +1
18 215 262 ₫
AJet
VF 178
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
15 119 691 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá +1
19 252 688 ₫
Frontier Airlines
F9 4732
13:27
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 13 thá
2g 23ph
Bay thẳng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 879 640 ₫
Austrian Airlines
OS 697
13:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
19:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
12 767 179 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2147761 ₫ · cao nhất: 3902728 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3879640 ₫ 14.09.2026 — 2902060 ₫ 15.09.2026 — 3088584 ₫ 16.09.2026 — 3363206 ₫ 17.09.2026 — 2147761 ₫ 18.09.2026 — 3367459 ₫ 19.09.2026 — 3179112 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 3565526 ₫ 22.09.2026 — 2918768 ₫ 23.09.2026 — 2173887 ₫ 24.09.2026 — 2672702 ₫ 25.09.2026 — 3902728 ₫ 26.09.2026 — 3084027 ₫ 27.09.2026 — 2643842 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 2551795 ₫ 30.09.2026 — 2478583 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3879640 ₫
14
placeholder
2902060 ₫
15
placeholder
3088584 ₫
16
placeholder
3363206 ₫
17
Giá tốt
2147761 ₫
18
placeholder
3367459 ₫
19
placeholder
3179112 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
3565526 ₫
22
placeholder
2918768 ₫
23
Giá tốt
2173887 ₫
24
placeholder
2672702 ₫
25
placeholder
3902728 ₫
26
placeholder
3084027 ₫
27
placeholder
2643842 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
2551795 ₫
30
Giá tốt
2478583 ₫

Các hãng hàng không bay đến John F. Kennedy (New York)

Jetblue Airways
Giá từ
₫2 111 003
Frontier Airlines
Giá từ
₫2 408 105
American Airlines
Giá từ
₫2 867 124
Alaska Airlines
Giá từ
₫3 795 796
WestJet
Giá từ
₫3 829 516
Allegiant Air
Giá từ
₫4 430 707
Breeze Airways
Giá từ
₫4 447 415
British Airways
Giá từ
₫6 428 702
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫6 513 761
Caribbean Airlines
Giá từ
₫7 004 071
Finnair
Giá từ
₫7 031 108
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫7 267 149
Vueling Airlines
Giá từ
₫7 315 754
Iberia
Giá từ
₫7 392 004
Norse Atlantic UK
Giá từ
₫7 422 990
Aer Lingus
Giá từ
₫7 431 800
Easyjet
Giá từ
₫7 566 681
Air Nostrum
Giá từ
₫7 822 468
LC Peru
Giá từ
₫7 883 529
President Airlines
Giá từ
₫8 002 613

Điểm đến phổ biến đến John F. Kennedy

ATL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫572 635
ORL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫1 298 378
CHI
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫1 423 233
FLL
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫1 804 180
MIA
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫2 490 127
HOU
Houston — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫2 510 481
LAX
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫2 511 088
DFW
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫2 517 164
LAS
Las Vegas — New York
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
JFK
từ
₫3 056 990

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến John F. Kennedy do các hãng hàng không sau khai thác: Jetblue Airways, American Airlines, Pegasus Airlines, Frontier Airlines, Победа, Air Astana, LC Peru, AJet, Turkish Airlines, Россия, Saudi Arabian Airlines, Air Serbia, Flynas, Qatar Airways, Аэрофлот.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay B62001), do Jetblue Airways khai thác, đến John F. Kennedy lúc 11:24.
Vé rẻ nhất đến John F. Kennedy từ Orlando có giá ₫2 531 138 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay B62547, do Jetblue Airways khai thác.