06:50
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 741 722 ₫
06:55
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
27g 10ph
1 điểm dừng
10:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
11 723 677 ₫
06:55
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
55g 5ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
13 263 260 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
27 317 273 ₫
07:20
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
02:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
22 173 887 ₫
07:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
15:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
18 823 440 ₫
08:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
14 832 311 ₫
08:30
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
CN, 13 thá
53g 29ph
3 điểm dừng
13:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
17 610 122 ₫
08:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
53g 25ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
15 363 023 ₫
08:40
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
02:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
10 761 893 ₫
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
41g 25ph
2 điểm dừng
02:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
12 681 815 ₫
09:15
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
07:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
25 974 543 ₫
09:15
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
02:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
26 305 365 ₫
09:32
Miami (MIA)
CN, 13 thá
6g 18ph
1 điểm dừng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 012 698 ₫
10:00
San Juan, Luis Munos Marin (SJU)
CN, 13 thá
3g 52ph
Bay thẳng
13:52
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 075 217 ₫
10:00
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
CN, 13 thá
1g 24ph
Bay thẳng
11:24
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 366 851 ₫
10:00
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
5g 29ph
1 điểm dừng
15:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 400 571 ₫
10:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
40g 25ph
1 điểm dừng
02:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
14 614 497 ₫
10:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
39g 50ph
1 điểm dừng
02:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
14 304 940 ₫
10:30
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
32g 40ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
19 941 369 ₫
10:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
00:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
34 660 064 ₫
10:35
Miami (MIA)
CN, 13 thá
2g 54ph
Bay thẳng
13:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 405 189 ₫
10:35
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
03:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
19 014 521 ₫
10:40
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
51g 20ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
15 586 002 ₫
10:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 30ph
1 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
17 136 825 ₫
11:00
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
28g
3 điểm dừng
15:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
7 823 987 ₫
11:00
Dallas, Fort-Uort (DFW)
CN, 13 thá
7g 7ph
1 điểm dừng
18:07
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
7 833 404 ₫
11:15
Tampa (TPA)
CN, 13 thá
2g 44ph
Bay thẳng
13:59
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
5 840 574 ₫
11:30
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
48g 50ph
3 điểm dừng
12:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
24 080 139 ₫
11:40
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
50g 20ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
27 268 060 ₫
11:50
Zürich (ZRH)
CN, 13 thá
34g 55ph
1 điểm dừng
22:45
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
15 482 715 ₫
11:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
20 224 801 ₫
11:59
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
27g 51ph
3 điểm dừng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
20 585 090 ₫
12:00
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 27ph
Bay thẳng
14:27
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 386 050 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
50g
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
16 551 127 ₫
12:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
CN, 13 thá
50g
2 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
19 106 264 ₫
12:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
18 135 367 ₫
12:20
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
21 423 841 ₫
12:30
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
20:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
14 049 760 ₫
12:36
Miami (MIA)
CN, 13 thá
2g 57ph
Bay thẳng
15:33
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 387 873 ₫
12:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 13 thá
49g 15ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
16 703 627 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 20ph
4 điểm dừng
02:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
18 436 722 ₫
12:46
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
2g 34ph
Bay thẳng
15:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 981 105 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
30g 15ph
2 điểm dừng
19:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
20 802 904 ₫
13:00
Singapore, Changi (SIN)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:35
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
16 665 958 ₫
13:20
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
72g 40ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 16 thá
+1
18 215 262 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
15 119 691 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
48g 35ph
3 điểm dừng
14:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
+1
19 252 688 ₫
13:27
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
CN, 13 thá
2g 23ph
Bay thẳng
15:50
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
3 879 640 ₫
13:30
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
19:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
+1
12 767 179 ₫