23:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
17:55
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
13 297 034 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
11:55
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
14 513 730 ₫
13:50
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
5g 39ph
Bay thẳng
22:29
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
3 739 840 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
14 823 160 ₫
00:50
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
69g 15ph
4 điểm dừng
12:05
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
+1
18 944 924 ₫
01:30
Sharjah (SHJ)
T4, 4 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
07:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
11 868 508 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
14 658 403 ₫
04:35
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
12 775 773 ₫
18:23
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
3g 7ph
Bay thẳng
21:30
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
4 437 157 ₫
18:35
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
21:30
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
4 798 682 ₫
02:35
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
10:15
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
18 000 000 ₫
18:40
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:00
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
3 509 179 ₫
02:45
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
07:50
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
3 269 418 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
21:10
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
15 088 655 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
17 330 614 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
46g 55ph
4 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
16 772 635 ₫
16:09
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
12g 16ph
1 điểm dừng
07:25
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
5 012 396 ₫
05:10
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
20 567 708 ₫
05:15
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
21:10
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
16 500 549 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
20:05
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
17 547 152 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
11:15
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
17 675 506 ₫
04:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
22g 30ph
3 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
14 246 038 ₫
03:30
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
39g 7ph
2 điểm dừng
07:37
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
18 874 000 ₫
03:35
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:25
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
4 524 714 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
16 197 081 ₫
05:45
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
11:55
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
19 375 804 ₫
16:48
Sacramento (SMF)
T3, 3 Thá
10g 34ph
1 điểm dừng
06:22
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
5 626 550 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
22g 10ph
3 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
15 301 114 ₫
05:50
Bolshoe Savino (PEE)
T4, 4 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
23:25
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
18 493 017 ₫
19:55
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
18g 34ph
2 điểm dừng
14:29
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
4 554 841 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
11:55
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
18 942 413 ₫
08:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
42g 30ph
1 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
10 837 596 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
11:45
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
16 027 930 ₫
20:59
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
23:52
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
4 432 136 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
11:45
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
12 608 505 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
43g 19ph
3 điểm dừng
15:29
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
13 442 335 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 59ph
3 điểm dừng
16:29
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
14 245 410 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
18:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
15 726 973 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
17:20
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
14 298 760 ₫
18:56
Sacramento (SMF)
T3, 3 Thá
9g 29ph
1 điểm dừng
07:25
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
7 985 564 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 29ph
3 điểm dừng
16:29
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
14 789 267 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
13:05
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
14 945 552 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
47g 10ph
3 điểm dừng
19:10
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
18 530 362 ₫
22:04
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
14g 26ph
1 điểm dừng
12:30
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
4 236 623 ₫
21:10
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
18g 24ph
1 điểm dừng
16:34
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
3 755 217 ₫
07:10
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
15:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
+1
13 745 175 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
58g 45ph
3 điểm dừng
09:00
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
+1
13 813 275 ₫
06:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
67g 55ph
1 điểm dừng
18:20
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
+1
16 658 716 ₫
06:36
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
22:16
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
4 073 749 ₫
06:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
17g 49ph
2 điểm dừng
16:29
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
11 471 520 ₫