Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Singapore (Changi)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Singapore

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
7 923 628 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
10 483 018 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
9 033 356 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
8 452 822 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
8 471 961 ₫
Aeroflot
SU 232
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
10 244 547 ₫
Aeroflot
SU 0232
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Singapore, Changi (SIN)
T2, 14 thá +1
10 440 185 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
8 030 561 ₫
Gulf Air
GF 13
07:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
21g
1 điểm dừng
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
10 155 842 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
7 360 107 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
10 361 808 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
9 262 410 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
7 539 036 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
8 212 224 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
9 875 144 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
30g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Singapore, Changi (SIN)
T3, 15 thá +1
9 877 878 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
7 508 050 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
7 360 107 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
10 484 234 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:45
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
8 021 751 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
9 214 715 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
9 887 599 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
07:15
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
9 623 610 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 496
16:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
21:40
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
9 217 753 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
9 838 690 ₫
Aeroflot
SU 232
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
10 636 734 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 608 🔥 Ưu đãi hot
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
34g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
7 119 813 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
10 047 998 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Singapore, Changi (SIN)
T4, 16 thá +1
9 487 818 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
9 776 110 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
7 408 409 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
7 410 231 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
9 235 980 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
00:50
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
7 541 163 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
8 629 321 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
9 549 183 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Singapore, Changi (SIN)
T5, 17 thá +1
9 592 320 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
7 295 401 ₫
Qatar Airways
QR 338
07:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
8 738 684 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
15g 50ph
1 điểm dừng
01:40
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
7 505 012 ₫
Gulf Air
GF 13
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
04:45
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
10 223 282 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
03:00
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
9 089 252 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
21g 55ph
2 điểm dừng
12:10
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
9 062 823 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
9 834 741 ₫
China Eastern
MU 5010
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Singapore, Changi (SIN)
T7, 19 thá +1
9 098 366 ₫
Aeroflot
SU 232
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
05:00
Singapore, Changi (SIN)
T7, 19 thá +1
9 287 928 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 608
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Singapore, Changi (SIN)
T7, 19 thá +1
8 566 134 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
10 183 486 ₫
Sichuan Airlines
3U 3888
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Singapore, Changi (SIN)
T6, 18 thá +1
9 477 186 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Singapore, Changi (SIN)
T7, 19 thá +1
10 371 833 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 7032019 ₫ · cao nhất: 8566134 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 8452822 ₫ 14.09.2026 — 7539036 ₫ 15.09.2026 — 7119813 ₫ 16.09.2026 — 7295401 ₫ 17.09.2026 — 8566134 ₫ 18.09.2026 — 8488365 ₫ 19.09.2026 — 7912996 ₫ 20.09.2026 — 8312473 ₫ 21.09.2026 — 7811835 ₫ 22.09.2026 — 7571541 ₫ 23.09.2026 — 7286591 ₫ 24.09.2026 — 7358892 ₫ 25.09.2026 — 8491707 ₫ 26.09.2026 — 8497479 ₫ 27.09.2026 — 7942463 ₫ 28.09.2026 — 7693967 ₫ 29.09.2026 — 7307248 ₫ 30.09.2026 — 7032019 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
8452822 ₫
14
placeholder
7539036 ₫
15
Giá tốt
7119813 ₫
16
Giá tốt
7295401 ₫
17
placeholder
8566134 ₫
18
placeholder
8488365 ₫
19
placeholder
7912996 ₫
20
placeholder
8312473 ₫
21
placeholder
7811835 ₫
22
placeholder
7571541 ₫
23
Giá tốt
7286591 ₫
24
placeholder
7358892 ₫
25
placeholder
8491707 ₫
26
placeholder
8497479 ₫
27
placeholder
7942463 ₫
28
placeholder
7693967 ₫
29
placeholder
7307248 ₫
30
Giá tốt
7032019 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Singapore

Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 032 019
Beijing Capital Airlines
T3, T5, T7, CN
Giá từ
₫7 119 813
Etihad Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 286 591
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫7 539 036
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 209 186
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 813 719
Air Arabia
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 819 795
Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫9 026 369
Grant Aviation
T6
Giá từ
₫9 048 545
Sichuan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 250 562
Aeroflot
T3, T5, T6, CN
Giá từ
₫9 287 928
Azal
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 496 324
Oman Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 550 094
Gulf Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫9 651 558
SCAT
T2, T5
Giá từ
₫10 171 639

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
ULV
từ
₫358 163
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
₫360 897
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
₫388 541
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
₫492 436
MOW
LED
từ
₫510 055
MOW
KGD
từ
₫510 055
MOW
CEK
từ
₫510 055

Điểm đến phổ biến đến Singapore

Tất cả →
KUL
Malaysia → Singapore
SIN
từ
₫192 904
JKT
Indonesia → Singapore
SIN
từ
₫644 632
DPS
Indonesia → Singapore
SIN
từ
₫742 147
HKT
Thái Lan → Singapore
SIN
từ
₫926 849
SGN
SIN
từ
₫1 104 259
BKK
Thái Lan → Singapore
SIN
từ
₫1 158 637
PQC
Việt Nam → Singapore
SIN
từ
₫1 185 977
DAD
Việt Nam → Singapore
SIN
từ
₫1 405 918
NHA
Việt Nam → Singapore
SIN
từ
₫1 621 605

Vé máy bay giá rẻ từ Mátxcơva đến Singapore

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

21g

Khoảng cách

8 449 km

Giá trung bình

₫9 725 682

Chuyến bay phổ biến nhất

CA 754

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Singapore

Tất cả các gói

connectlah

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

connectlah

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

connectlah

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

connectlah

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

connectlah

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Mátxcơva Singapore là ₫9 725 682. Vé rẻ nhất có giá ₫7 295 401, do Etihad Airways khai thác, chuyến bay 844, khởi hành từ Mátxcơva vào 16 Tháng chín lúc 20:55, đến Singapore vào 18 Tháng chín lúc 01:40.
Thời gian bay trung bình là 25 giờ 25 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 15 giờ 25 phút, chuyến bay 0232, do Аэрофлот khai thác, khởi hành từ Mátxcơva vào 13 Tháng chín lúc 18:20, đến Singapore vào 14 Tháng chín lúc 09:45.
Các chuyến bay trên tuyến Mátxcơva - Singapore được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Sichuan Airlines, Air China, China Southern Airlines, SCAT, Etihad Airways, Air Arabia, Gulf Air, Grant Aviation, Hainan Airlines, Azal.
Khoảng cách từ Mátxcơva đến Singapore là 8449 km.