05:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 8 thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:10
Tashkent (TAS)
T5, 8 thá
3 708 305 ₫
08:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 28 thá
3g 50ph
Bay thẳng
12:10
Tashkent (TAS)
T7, 28 thá
3 886 324 ₫
17:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 30 thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:30
Tashkent (TAS)
T2, 30 thá
3 806 124 ₫
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 5 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Tashkent (TAS)
T7, 5 thá
3 806 732 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 5 thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:45
Tashkent (TAS)
T3, 5 thá
3 835 288 ₫
07:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 6 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:45
Tashkent (TAS)
T4, 6 thá
3 788 505 ₫
19:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 7 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Tashkent (TAS)
T7, 9 thá
+1
3 277 234 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 9 thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:45
Tashkent (TAS)
T7, 9 thá
3 657 573 ₫
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 9 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:45
Tashkent (TAS)
T7, 9 thá
3 770 278 ₫
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 10 thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:45
Tashkent (TAS)
CN, 10 thá
3 558 236 ₫
18:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 10 thá
3g 55ph
Bay thẳng
22:00
Tashkent (TAS)
CN, 10 thá
4 104 441 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 11 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T2, 11 thá
3 908 500 ₫
19:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 11 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Tashkent (TAS)
T4, 13 thá
+1
3 277 234 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 12 thá
3 417 279 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 13 thá
3 910 323 ₫
19:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 13 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Tashkent (TAS)
T5, 14 thá
+1
3 287 563 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T5, 14 thá
3 417 887 ₫
19:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 14 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Tashkent (TAS)
T7, 16 thá
+1
3 277 234 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 15 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 15 thá
3 437 937 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 16 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T7, 16 thá
3 437 937 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 17 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 17 thá
3 437 025 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T2, 18 thá
3 437 937 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 19 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 19 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 21 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T5, 21 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 23 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T7, 23 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 24 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 25 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T2, 25 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 27 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 27 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 30 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T7, 30 thá
2 902 060 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 1 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T2, 1 thá
2 899 022 ₫
19:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 1 thá
54g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Tashkent (TAS)
T5, 4 thá
+1
2 964 032 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 3 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 3 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 4 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T5, 4 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 5 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 5 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 6 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T7, 6 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 8 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T2, 8 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 10 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 10 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 12 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T7, 13 thá
3 437 937 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 14 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 16 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 16 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 20 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T7, 20 thá
3 413 938 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 22 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T2, 22 thá
2 899 022 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 23 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 23 thá
2 844 037 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 28 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 28 thá
3 531 503 ₫
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 28 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
01:05
Tashkent (TAS)
T2, 1 thá
+1
3 317 638 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 2 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T3, 2 thá
3 541 527 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 3 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 3 thá
3 366 851 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 4 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T5, 4 thá
3 437 937 ₫
16:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 5 thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:50
Tashkent (TAS)
T6, 5 thá
3 448 873 ₫