23:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
34g
1 điểm dừng
12:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
8 357 812 ₫
00:05
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
13:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 516 840 ₫
00:10
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
00:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
8 631 932 ₫
22:15
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
8 816 789 ₫
05:15
Baikal (UUD)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
12:15
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 318 688 ₫
22:15
Podgorica (TGD)
T2, 2 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 893 834 ₫
16:15
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
01:40
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
19 775 576 ₫
02:50
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 567 485 ₫
22:25
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
23:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
10 704 925 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
23:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11 334 515 ₫
22:30
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
6 974 867 ₫
23:30
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
8 921 879 ₫
08:30
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T3, 3 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
13 262 218 ₫
09:30
Elizovo (PKC)
T3, 3 Thá
40g 25ph
4 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
18 339 770 ₫
01:40
Narimanovo (ASF)
T3, 3 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
16:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 302 861 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
5 286 148 ₫
23:50
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
7 332 236 ₫
00:50
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10 225 690 ₫
05:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
11:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 642 821 ₫
00:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 732 717 ₫
07:00
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
33g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
9 823 690 ₫
01:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 710 876 ₫
07:10
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
23:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
13 843 695 ₫
01:15
Medina (MED)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
15:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 429 792 ₫
07:25
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
19:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
12 682 325 ₫
06:30
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
5 539 061 ₫
01:35
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
09:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
9 528 045 ₫
07:35
Ignatevo (BQS)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 097 113 ₫
06:40
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
5 336 161 ₫
01:40
Medina (MED)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 425 994 ₫
00:40
Sphinx (SPX)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
7 511 712 ₫
08:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
9 872 120 ₫
01:50
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
14:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
17 764 940 ₫
08:55
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11 668 460 ₫
07:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 981 514 ₫
07:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 981 514 ₫
07:00
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 212 269 ₫
08:00
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
12 075 842 ₫
01:05
Alexandria (ALY)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 954 545 ₫
02:10
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 986 579 ₫
04:40
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
9 267 536 ₫
10:10
Sokol (GDX)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
20 574 196 ₫
00:15
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
21g 55ph
3 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 511 712 ₫
04:55
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
7 249 937 ₫
09:25
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
12:20
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
11 861 864 ₫
02:30
Kadala (HTA)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
08:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
9 202 963 ₫
02:30
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
13:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
10 550 456 ₫
08:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 123 069 ₫
10:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
11 480 438 ₫
02:30
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
12 415 168 ₫