06:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
4 405 189 ₫
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 658 667 ₫
06:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10 533 143 ₫
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 737 347 ₫
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
7 515 645 ₫
06:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10 162 525 ₫
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
12 164 773 ₫
06:40
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
13 823 136 ₫
06:45
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
4 087 429 ₫
06:45
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 415 031 ₫
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
7 271 705 ₫
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 470 138 ₫
06:45
Sirnak (NKT)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 697 065 ₫
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
7 407 497 ₫
06:50
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
8 404 824 ₫
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 474 087 ₫
06:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
14 268 182 ₫
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
4 307 370 ₫
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 560 727 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
7 544 808 ₫
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
7 596 148 ₫
06:55
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
36g
1 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 486 846 ₫
06:55
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
10 282 216 ₫
06:55
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
12 457 926 ₫
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
5 626 101 ₫
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7 224 315 ₫
07:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 367 762 ₫
07:00
Kabul, Hvadzha Ravash (KBL)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
13:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
11 011 908 ₫
07:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
11 037 730 ₫
07:10
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
10 088 401 ₫
07:15
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 845 981 ₫
07:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 780 424 ₫
07:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
10 758 552 ₫
07:20
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
40g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
5 977 884 ₫
07:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
49g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
9 116 897 ₫
07:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
24g 50ph
4 điểm dừng
08:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
15 413 755 ₫
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
3 344 675 ₫
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
8 791 846 ₫
07:35
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 349 110 ₫
07:35
Ôn Châu (WNZ)
CN, 13 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
12 085 789 ₫
07:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 813 901 ₫
07:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 473 905 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
6 613 707 ₫
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7 101 282 ₫
07:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
10:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 826 539 ₫
07:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 636 126 ₫
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 163 193 ₫
08:00
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 369 403 ₫
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
11 495 231 ₫
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10 916 824 ₫