Chuyến bay đến Tashkent

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Tashkent

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 4027
06:35
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
4 405 189 ₫
Wizz Air
W6 2340
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 658 667 ₫
Rossiya
FV 6880
06:35
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10 533 143 ₫
Pegasus
PC 439
06:40
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 737 347 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
00:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
7 515 645 ₫
Rossiya
FV 6874
06:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10 162 525 ₫
Tarom
RO 212
06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
37g 20ph
3 điểm dừng
20:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
12 164 773 ₫
Sun Express
XQ 651
06:40
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
37g 50ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
13 823 136 ₫
AJet
VF 4055
06:45
Bodrum, Milas (BJV)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
4 087 429 ₫
AJet
VF 4285
06:45
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 415 031 ₫
Aeroflot
SU 1319
06:45
Murmansk (MMK)
CN, 13 thá
41g 20ph
2 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
7 271 705 ₫
Ryanair UK
RK 597
06:45
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 470 138 ₫
AJet
VF 3277
06:45
Sirnak (NKT)
CN, 13 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 697 065 ₫
Air Arabia
G9 136
06:50
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
7 407 497 ₫
Rossiya
FV 6378
06:50
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
8 404 824 ₫
Pobeda
DP 6962
06:50
Astrakhan, Narimanovo (ASF)
CN, 13 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 474 087 ₫
Asiana Airlines
OZ 350
06:50
Nam Kinh (NKG)
CN, 13 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
14 268 182 ₫
FlyArystan
FS 1321
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
4 307 370 ₫
FlyArystan
FS 7342
06:55
Kostanay, Narimanovka (KSN)
CN, 13 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 560 727 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
7 544 808 ₫
Wizz Air
W6 4152
06:55
Stockholm, Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
13:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
7 596 148 ₫
Rossiya
FV 6812
06:55
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
36g
1 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 486 846 ₫
IndiGo
6E 6336
06:55
Bangalore, Kempegovda (BLR)
CN, 13 thá
38g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
10 282 216 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 987
06:55
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
12 457 926 ₫
Belavia
B2 957
07:00
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
5 626 101 ₫
Pobeda
DP 466
07:00
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7 224 315 ₫
Aeroflot
SU 1001
07:00
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
CN, 13 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 367 762 ₫
flydubai
FZ 304
07:00
Kabul, Hvadzha Ravash (KBL)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
13:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
11 011 908 ₫
Shandong Airlines
SC 8086
07:00
Osaka, Kansai (KIX)
CN, 13 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
11 037 730 ₫
flydubai
FZ 148
07:10
Amman, Koroleva Aliya (AMM)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
10 088 401 ₫
FlyArystan
FS 7316
07:15
Kyzylorda, Kzylorda (KZO)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
15:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 845 981 ₫
China Southern Airlines
CZ 6306
07:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 780 424 ₫
Batik Air Malaysia
OD 389
07:15
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
10 758 552 ₫
ЮВТ Аэро
RT 650
07:20
Saransk (SKX)
CN, 13 thá
40g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
5 977 884 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 969
07:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
49g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
9 116 897 ₫
China Eastern
MU 5432
07:20
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
24g 50ph
4 điểm dừng
08:10
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
15 413 755 ₫
FlyArystan
FS 1332
07:25
Semey, Semipalatinsk (PLX)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
17:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
3 344 675 ₫
Wizz Air
W6 2282
07:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
20:30
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
8 791 846 ₫
China Southern Airlines
CZ 6876
07:35
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 349 110 ₫
Shanghai Airlines
FM 8548
07:35
Ôn Châu (WNZ)
CN, 13 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
12 085 789 ₫
Air China
CA 2529
07:40
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 813 901 ₫
China Southern Airlines
CZ 6920
07:45
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 473 905 ₫
AJet
VF 560
07:45
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
6 613 707 ₫
Etihad Airways
EY 662
07:45
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
7 101 282 ₫
Uzbekistan Airways
HY 746
07:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
10:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
4 826 539 ₫
China Southern Airlines
CZ 2311
07:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 636 126 ₫
Etihad Airways
EY 693
07:55
Muscat (MCT)
CN, 13 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
6 163 193 ₫
SCAT
DV 2496
08:00
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 369 403 ₫
China Eastern
MU 720
08:00
Nagoya, Chubu (NGO)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
11 495 231 ₫
SCAT
DV 738
08:10
Petropavlovsk (PPK)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
10 916 824 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 480284 ₫ · cao nhất: 859104 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 733337 ₫ 16.09.2026 — 509144 ₫ 17.09.2026 — 859104 ₫ 18.09.2026 — 838751 ₫ 19.09.2026 — 609089 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 599976 ₫ 23.09.2026 — 509144 ₫ 24.09.2026 — 855763 ₫ 25.09.2026 — 838751 ₫ 26.09.2026 — 480284 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 480284 ₫ 30.09.2026 — 838751 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
733337 ₫
16
Giá tốt
509144 ₫
17
placeholder
859104 ₫
18
placeholder
838751 ₫
19
placeholder
609089 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
599976 ₫
23
Giá tốt
509144 ₫
24
placeholder
855763 ₫
25
placeholder
838751 ₫
26
Giá tốt
480284 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
480284 ₫
30
placeholder
838751 ₫

Các hãng hàng không bay đến Tashkent

Uzbekistan Airways
Giá từ
₫469 348
Centrum Air
Giá từ
₫480 284
Qanot Sharq
Giá từ
₫541 649
Silk Avia
Giá từ
₫731 818
FlyKhiva
Giá từ
₫1 086 032
FlyArystan
Giá từ
₫1 960 933
Air Astana
Giá từ
₫2 243 150
Nordwind Airlines
Giá từ
₫2 404 460
S7 Airlines
Giá từ
₫2 520 505
Somon Air
Giá từ
₫2 528 100
Pobeda
Giá từ
₫2 844 037
Qazaq Air
Giá từ
₫2 891 731
Air Arabia
Giá từ
₫3 093 141
Sun Express
Giá từ
₫3 122 000
Etihad Airways
Giá từ
₫3 250 501
Air Arabia Abu Dhabi
Giá từ
₫3 338 295
SCAT
Giá từ
₫3 366 243
Belavia
Giá từ
₫3 480 770
Air China
Giá từ
₫3 593 778
Wizz Air
Giá từ
₫3 661 826

Điểm đến phổ biến đến Tashkent

FEG
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫303 178
SKD
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫374 567
UGC
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫636 126
BHK
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫752 780
TMJ
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫769 488
NMA
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫801 993
NCU
Uzbekistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫906 495
MOW
Russia → Uzbekistan
TAS
từ
₫907 710
DYU
Tajikistan → Uzbekistan
TAS
từ
₫939 608

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uzbekistan

Tất cả các gói

uzbeknet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫332748

Mua

uzbeknet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫537516

Mua

uzbeknet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫844668

Mua

uzbeknet

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

uzbeknet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Tashkent do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, China Southern Airlines, Pegasus Airlines, Россия, Wizz Air, Аэрофлот, Победа, China Eastern, Uzbekistan Airways, Airasia Sdn BHD, Turkish Airlines, SunExpress, FlyArystan, Air Astana, Air China.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay HY746), do Uzbekistan Airways khai thác, đến Tashkent lúc 10:55.
Vé rẻ nhất đến Tashkent từ Bukhara có giá ₫1 530 773 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay HY56, do Uzbekistan Airways khai thác.