11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 17 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 18 thá
+1
13 527 964 ₫
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 18 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 19 thá
+1
13 527 964 ₫
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 23 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 24 thá
+1
13 532 234 ₫
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 28 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 29 thá
+1
13 713 099 ₫
11:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 1 thá
36g 15ph
1 điểm dừng
23:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 2 thá
+1
14 321 269 ₫