01:40
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
06:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
2 746 265 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 636 364 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
16 246 835 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
19:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
14 638 516 ₫
09:00
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
26g 49ph
1 điểm dừng
06:49
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
12 311 978 ₫
13:10
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
15 250 696 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
16:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
20 232 970 ₫
13:45
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
07:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
14 324 513 ₫
06:00
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
2g 49ph
Bay thẳng
07:49
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
4 237 782 ₫
14:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
14 906 305 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T3, 3 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
08:26
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
4 017 789 ₫
11:40
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
11 472 841 ₫
14:45
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
1 991 327 ₫
06:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 453 089 ₫
13:50
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
26g
1 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
11 647 252 ₫
06:00
Saskatoon (YXE)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
4 172 259 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
16 176 247 ₫
15:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
12 155 609 ₫
13:25
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
10 233 920 ₫
15:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
10 974 930 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
17 693 403 ₫
07:00
Regina (YQR)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
11:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
5 543 175 ₫
16:15
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
22:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
9 061 471 ₫
17:05
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
16 114 523 ₫
08:05
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
7g 28ph
1 điểm dừng
16:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
4 097 240 ₫
08:18
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
7g 52ph
1 điểm dừng
17:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
5 231 071 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
15:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
+1
16 402 254 ₫
09:35
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
1g 46ph
Bay thẳng
11:21
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
2 790 263 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
14 477 083 ₫
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
18 284 059 ₫
09:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 176 121 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
13:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
17 348 696 ₫
18:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
11 624 462 ₫
10:35
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
8 508 800 ₫
18:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
20:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
10 820 777 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
58g
3 điểm dừng
20:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
+1
21 129 400 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
15 477 969 ₫
19:30
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
19:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
11 802 355 ₫
12:35
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
17:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
3 655 356 ₫
19:55
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
16:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
12 286 338 ₫
22:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
17 264 497 ₫
21:20
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
12 034 059 ₫
21:25
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
28g 16ph
2 điểm dừng
15:11
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
13 554 697 ₫
11:30
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
3 765 194 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
14:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
+1
26 842 872 ₫
21:41
Pittsburg Interneshinl (PIT)
T3, 3 Thá
25g 19ph
1 điểm dừng
23:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
4 780 324 ₫
21:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
11:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
+1
21 263 295 ₫
23:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
+1
16 482 654 ₫
22:15
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
23:53
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
2 358 192 ₫
13:15
Calgary (YYC)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
4 125 095 ₫