06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
66g 40ph
3 điểm dừng
01:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
+1
21 649 857 ₫
06:50
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
6 467 586 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
38g 20ph
4 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
16 594 568 ₫
07:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
9 043 381 ₫
07:40
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
17 916 034 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
19 426 150 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
60g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
31 962 452 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
55g 20ph
3 điểm dừng
15:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
20 775 260 ₫
08:30
St. John's (YYT)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 948 600 ₫
08:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
10 619 418 ₫
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
10 068 048 ₫
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g
3 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
20 447 779 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
5g 9ph
1 điểm dừng
15:09
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 080 139 ₫
10:00
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
13 209 794 ₫
10:05
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
41g 21ph
3 điểm dừng
03:26
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
24 616 927 ₫
10:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
16 435 385 ₫
10:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
24 364 178 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1 518 926 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 332 341 ₫
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
21:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
10 374 871 ₫
10:45
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
11 384 349 ₫
10:50
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
1g 31ph
Bay thẳng
12:21
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 451 425 ₫
11:10
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
32g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
8 692 509 ₫
11:25
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 522 389 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
55g 50ph
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
19 755 757 ₫
12:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2 463 394 ₫
12:00
Regina (YQR)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 738 137 ₫
12:10
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 23ph
Bay thẳng
13:33
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 772 161 ₫
12:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
5 278 571 ₫
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
30 432 590 ₫
13:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 551 249 ₫
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
20:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
24 224 740 ₫
13:45
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
5 400 996 ₫
13:55
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 395 711 ₫
14:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 053 709 ₫
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g
3 điểm dừng
22:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
+1
17 266 237 ₫
14:25
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2 792 393 ₫
14:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
4 409 138 ₫
14:40
Charlottetown (YYG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
7 119 205 ₫
14:45
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 123 215 ₫
14:50
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2 700 650 ₫
15:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 24ph
1 điểm dừng
22:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
8 012 941 ₫
15:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 026 004 ₫
15:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
21 424 752 ₫
16:15
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
4 086 214 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
27g 25ph
3 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
15 668 631 ₫
16:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
9g 5ph
2 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
+1
3 069 142 ₫
16:50
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 433 805 ₫
17:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
8 757 822 ₫
17:35
Saskatoon (YXE)
CN, 13 thá
3g 13ph
Bay thẳng
20:48
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 899 083 ₫