Chuyến bay đến Toronto

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Toronto

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
66g 40ph
3 điểm dừng
01:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá +1
21 649 857 ₫
Flair Airlines
F8 628
06:50
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
10:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
6 467 586 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
38g 20ph
4 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
16 594 568 ₫
Ryanair
FR 255
07:30
Dublin (DUB)
CN, 13 thá
33g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
9 043 381 ₫
Royal Air Maroc
AT 273
07:40
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
17 916 034 ₫
Uzbekistan Airways
HY 203
07:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g
2 điểm dừng
17:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
19 426 150 ₫
Pobeda
DP 957
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
60g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá +1
31 962 452 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
55g 20ph
3 điểm dừng
15:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá +1
20 775 260 ₫
Porter Airlines
PD 218
08:30
St. John's (YYT)
CN, 13 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 948 600 ₫
Pegasus
PC 1185
08:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
10 619 418 ₫
Ryanair
FR 1904
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
16:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
10 068 048 ₫
Uzbekistan Airways
HY 257
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
34g
3 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
20 447 779 ₫
Porter Airlines
PD 240
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
5g 9ph
1 điểm dừng
15:09
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 080 139 ₫
Air Canada
AC 2108
10:00
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
13 209 794 ₫
Qazaq Air
IQ 402
10:05
Samarkand (SKD)
CN, 13 thá
41g 21ph
3 điểm dừng
03:26
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá +1
24 616 927 ₫
Etihad Airways
EY 215
10:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
12:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
16 435 385 ₫
Qatar Airways
QR 354
10:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
24 364 178 ₫
WestJet
WS 0859
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1 518 926 ₫
WestJet
WS 859
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 332 341 ₫
Air Bagan
W9 5328
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
21:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá +1
10 374 871 ₫
Ryanair
FR 5820
10:45
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
11 384 349 ₫
Air Canada
AC 701
10:50
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
1g 31ph
Bay thẳng
12:21
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 451 425 ₫
Ryanair
FR 117
11:10
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
32g 40ph
1 điểm dừng
19:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
8 692 509 ₫
Air Canada
AC 703
11:25
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 522 389 ₫
Uzbekistan Airways
HY 273
11:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
55g 50ph
2 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá +1
19 755 757 ₫
WestJet
WS 626
12:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2 463 394 ₫
WestJet
WS 754
12:00
Regina (YQR)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 738 137 ₫
Air Canada
AC 403
12:10
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 23ph
Bay thẳng
13:33
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 772 161 ₫
Porter Airlines
PD 2520
12:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
5 278 571 ₫
Air Astana
KC 110
12:55
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
30 432 590 ₫
WestJet
WS 620
13:00
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 551 249 ₫
Pegasus
PC 317
13:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
20:20
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
24 224 740 ₫
WestJet
WS 136
13:45
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
5 400 996 ₫
Porter Airlines
PD 604
13:55
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 395 711 ₫
Porter Airlines
PD 142
14:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 053 709 ₫
Uzbekistan Airways
HY 425
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g
3 điểm dừng
22:15
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá +1
17 266 237 ₫
Flair Airlines
F8 642
14:25
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2 792 393 ₫
WestJet
WS 104
14:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
4 409 138 ₫
Flair Airlines
F8 679
14:40
Charlottetown (YYG)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
7 119 205 ₫
Flair Airlines
F8 653
14:45
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 123 215 ₫
Flair Airlines
F8 1601
14:50
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
2 700 650 ₫
Porter Airlines
PD 372
15:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 24ph
1 điểm dừng
22:24
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
8 012 941 ₫
Flair Airlines
F8 620
15:15
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 026 004 ₫
Centrum Air
C6 303
15:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
47g 25ph
3 điểm dừng
15:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá +1
21 424 752 ₫
Porter Airlines
PD 430
16:15
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
4 086 214 ₫
Air Serbia
JU 841
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
27g 25ph
3 điểm dừng
19:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
15 668 631 ₫
WestJet
WS 600
16:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
9g 5ph
2 điểm dừng
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá +1
3 069 142 ₫
WestJet
WS 538
16:50
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 433 805 ₫
Porter Airlines
PD 482
17:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
8 757 822 ₫
Porter Airlines
PD 452
17:35
Saskatoon (YXE)
CN, 13 thá
3g 13ph
Bay thẳng
20:48
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 899 083 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1324503 ₫ · cao nhất: 3924904 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 2792393 ₫ 14.09.2026 — 2216417 ₫ 15.09.2026 — 3085850 ₫ 16.09.2026 — 3924904 ₫ 17.09.2026 — 1795370 ₫ 18.09.2026 — 1324503 ₫ 19.09.2026 — 2752901 ₫ 20.09.2026 — 1332402 ₫ 21.09.2026 — 3347712 ₫ 22.09.2026 — 1505863 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1517407 ₫ 26.09.2026 — 1496142 ₫ 27.09.2026 — 1642263 ₫ 28.09.2026 — 1393463 ₫ 29.09.2026 — 1501306 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
2792393 ₫
14
placeholder
2216417 ₫
15
placeholder
3085850 ₫
16
placeholder
3924904 ₫
17
placeholder
1795370 ₫
18
Giá tốt
1324503 ₫
19
placeholder
2752901 ₫
20
Giá tốt
1332402 ₫
21
placeholder
3347712 ₫
22
placeholder
1505863 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1517407 ₫
26
placeholder
1496142 ₫
27
placeholder
1642263 ₫
28
Giá tốt
1393463 ₫
29
placeholder
1501306 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Toronto

WestJet
Giá từ
₫1 147 397
Porter Airlines
Giá từ
₫1 332 402
Flair Airlines
Giá từ
₫1 408 348
Air Canada
Giá từ
₫1 850 355
American Airlines
Giá từ
₫1 869 798
Air Transat
Giá từ
₫2 550 580
Passaredo Linhas Aereas
Giá từ
₫2 703 992
United Airlines
Giá từ
₫3 051 218
Caspian Airlines
Giá từ
₫3 473 783
Arajet
Giá từ
₫3 654 232
Frontier Airlines
Giá từ
₫3 710 128
Allegiant Air
Giá từ
₫3 902 424
Endeavor Air
Giá từ
₫5 190 777
Alaska Airlines
Giá từ
₫5 839 966
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫5 997 327
PAL Airlines
Giá từ
₫6 714 260
Easyjet
Giá từ
₫7 058 144
Avianca
Giá từ
₫7 292 667
Air Bagan
Giá từ
₫7 326 387
Ryanair
Giá từ
₫7 400 814

Điểm đến phổ biến đến Toronto

YWG
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 054 135
YMQ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 226 988
YHZ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 400 450
YYC
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 501 914
NYC
Hoa Kỳ → Canada
YTO
từ
₫1 585 455
YOW
Ottawa — Toronto
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 608 542
YVR
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 854 912
CHI
Chicago — Toronto
Hoa Kỳ → Canada
YTO
từ
₫1 877 696
YEA
Canada → Canada
YTO
từ
₫2 003 767

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Toronto do các hãng hàng không sau khai thác: Porter Airlines, WestJet, Pegasus Airlines, AJet, Flair Airlines, Победа, Ryanair, Uzbekistan Airways, Air Canada, Turkish Airlines, Qatar Airways, Azal, Air China, Etihad Airways, Air Astana.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay F8628), do Flair Airlines khai thác, đến Toronto lúc 10:40.
Vé rẻ nhất đến Toronto từ Winnipeg có giá ₫1 423 537 — đến ngày 14 Tháng chín, chuyến bay PD430, do Porter Airlines khai thác.
Các chuyến bay đến Toronto khởi hành từ những sân bay sau: John C. Munro Hamilton (YHM), Toronto-Pearson (YYZ), Billy Bishop Toronto City (YTZ).