01:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
3 366 717 ₫
13:55
Ufa (UFA)
T2, 2 Thá
61g
3 điểm dừng
16:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
21 563 985 ₫
12:00
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
59g
3 điểm dừng
11:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
20 715 225 ₫
14:35
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
14:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
17 001 938 ₫
16:20
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
27g
1 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
10 212 174 ₫
05:00
Regina (YQR)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
3 139 808 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T2, 2 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
08:26
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
4 902 569 ₫
07:00
Fredericton (YFC)
T2, 2 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
08:26
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
5 021 275 ₫
21:00
Knevichi (VVO)
T2, 2 Thá
55g 25ph
3 điểm dừng
13:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
22 174 379 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
39g 16ph
2 điểm dừng
21:41
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
18 023 187 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
39g 16ph
2 điểm dừng
21:41
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
18 341 114 ₫
14:40
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
8g 20ph
Bay thẳng
18:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
11 720 975 ₫
14:45
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
1 996 671 ₫
13:50
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
26g
1 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
10 978 509 ₫
17:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
38g 41ph
2 điểm dừng
21:41
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
17 672 799 ₫
07:08
Norman Manlei (KIN)
T2, 2 Thá
15g 28ph
2 điểm dừng
22:36
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
8 249 873 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
34g 47ph
2 điểm dừng
17:57
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
18 310 563 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
35g 47ph
2 điểm dừng
18:57
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
+1
19 061 622 ₫
13:20
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
32g
1 điểm dừng
15:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
9 822 324 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
15:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
20 693 902 ₫
16:00
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
19 414 238 ₫
20:45
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
56g 10ph
2 điểm dừng
16:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
22 575 050 ₫
19:20
Lahore (LHE)
T2, 2 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
16 068 843 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
15:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
16 678 919 ₫
18:00
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
4 162 967 ₫
18:10
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
23:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
2 993 416 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
20:15
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
12 960 223 ₫
19:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
19 212 152 ₫
19:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
99 027 442 ₫
20:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
15:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
16 478 425 ₫
22:05
Indira Gandi (DEL)
T2, 2 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
10 286 962 ₫
11:55
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
13:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
2 950 134 ₫
21:55
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
17 484 716 ₫
19:00
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
11 749 936 ₫
17:10
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
29g 54ph
3 điểm dừng
18:04
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
+1
11 318 395 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
30g 5ph
1 điểm dừng
18:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
16 540 164 ₫
11:25
Calgary (YYC)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
16:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
3 212 050 ₫
20:35
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
18:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
9 806 093 ₫
20:50
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
15:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
10 593 432 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
16:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
21 648 002 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
51g 50ph
3 điểm dừng
16:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
19 133 227 ₫
21:20
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
12 074 546 ₫
21:25
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
51g 30ph
3 điểm dừng
16:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
18 235 775 ₫
11:30
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 2 Thá
4 020 075 ₫
19:40
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
28g 24ph
2 điểm dừng
18:04
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
+1
12 821 786 ₫
21:45
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
74g 5ph
4 điểm dừng
11:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
+1
20 539 235 ₫
21:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
72g 35ph
3 điểm dừng
14:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
+1
26 248 556 ₫
21:55
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
+1
13 793 389 ₫
05:00
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
13:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
19 845 778 ₫
19:10
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
14:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
11 101 988 ₫