Chuyến bay Mátxcơva – Viêng Chăn, Air Arabia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Mátxcơva – Viêng Chăn, Air Arabia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Arabia
G9 959
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 1 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T7, 3 thá +1
14 166 225 ₫
Air Arabia
G9 806
11:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 5 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Viêng Chăn (VTE)
T3, 6 thá +1
12 213 859 ₫
Air Arabia
G9 806
11:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 6 thá
37g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Viêng Chăn (VTE)
T5, 8 thá +1
12 336 871 ₫
Air Arabia
G9 957
21:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 6 thá
33g
3 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T5, 8 thá +1
12 683 377 ₫
Air Arabia
G9 959
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 6 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T5, 8 thá +1
14 430 519 ₫
Air Arabia
G9 959
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 7 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Viêng Chăn (VTE)
T6, 9 thá +1
13 150 763 ₫
Air Arabia
G9 959
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 9 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
CN, 11 thá +1
14 345 263 ₫
Air Arabia
G9 798
21:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 10 thá
33g 10ph
2 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T2, 12 thá +1
13 962 524 ₫
Air Arabia
G9 959 Giá tốt nhất
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 11 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T3, 13 thá +1
10 804 087 ₫
Air Arabia
G9 959
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T5, 15 thá +1
12 761 934 ₫
Air Arabia
G9 806
11:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 14 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Viêng Chăn (VTE)
T5, 15 thá +1
12 342 657 ₫
Air Arabia
G9 957
21:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 15 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Viêng Chăn (VTE)
T7, 17 thá +1
14 453 965 ₫
Air Arabia
G9 959
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 15 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T7, 17 thá +1
13 563 951 ₫
Air Arabia
G9 957
21:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 20 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
00:35
Viêng Chăn (VTE)
T5, 22 thá +1
14 276 754 ₫
Air Arabia
G9 806
11:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 21 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Viêng Chăn (VTE)
T5, 22 thá +1
13 376 083 ₫
Air Arabia
G9 806
11:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 22 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Viêng Chăn (VTE)
T7, 24 thá +1
14 363 532 ₫
Air Arabia
G9 959
23:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 22 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Viêng Chăn (VTE)
T7, 24 thá +1
12 595 076 ₫
Air Arabia
G9 957
21:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 23 thá
33g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Viêng Chăn (VTE)
CN, 25 thá +1
14 588 243 ₫
Air Arabia
G9 959
00:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 31 thá
31g
2 điểm dừng
07:15
Viêng Chăn (VTE)
CN, 1 thá +1
14 227 731 ₫
Air Arabia
G9 806
20:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 31 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
07:15
Viêng Chăn (VTE)
T2, 2 thá +1
12 982 991 ₫
Air Arabia
G9 959
00:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 4 thá
31g
2 điểm dừng
07:15
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 thá +1
11 051 939 ₫
Air Arabia
G9 806
20:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 4 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Viêng Chăn (VTE)
T6, 6 thá +1
10 883 558 ₫
Air Arabia
G9 957
21:10
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 6 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
07:15
Viêng Chăn (VTE)
CN, 8 thá +1
12 973 857 ₫
Air Arabia
G9 959
00:15
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 14 thá
31g
2 điểm dừng
07:15
Viêng Chăn (VTE)
CN, 15 thá +1
13 925 985 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 9 002 442 ₫ · cao nhất: 11 080 865 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 9 722 552 ₫ 22.09.2026 — 11 080 865 ₫ 23.09.2026 — 10 377 502 ₫ 24.09.2026 — 9 060 599 ₫ 25.09.2026 — 9 907 984 ₫ 26.09.2026 — 9 022 843 ₫ 27.09.2026 — 9 002 442 ₫ 28.09.2026 — 10 455 451 ₫ 29.09.2026 — 9 198 836 ₫ 30.09.2026 — 10 455 451 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
9 722 552 ₫
22
11 080 865 ₫
23
10 377 502 ₫
24
9 060 599 ₫
25
9 907 984 ₫
26
Giá tốt
9 022 843 ₫
27
Giá tốt
9 002 442 ₫
28
10 455 451 ₫
29
9 198 836 ₫
30
10 455 451 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Arabia Mátxcơva – Viêng Chăn

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
G9959 T3T4T5T6T7CN 10 804 087 ₫
G9806 T2T3T4T5T7 10 883 558 ₫
G9957 T3T5T6 12 683 377 ₫
G9798 T7 13 962 524 ₫

Điểm đến phổ biến từ Mátxcơva

Tất cả →
MOW
Russia → Russia
ULY
từ
358 989 ₫
MOW
Russia → Russia
CSY
từ
358 989 ₫
MOW
Russia → Russia
PKV
từ
361 730 ₫
MOW
Russia → Russia
KZN
từ
389 438 ₫
MOW
Russia → Russia
KUF
từ
492 963 ₫
MOW
LED
từ
511 232 ₫
MOW
KGD
từ
511 232 ₫
MOW
CEK
từ
511 232 ₫

Điểm đến phổ biến đến Viêng Chăn

Tất cả →
LPQ
VTE
từ
999 324 ₫
từ
1 612 559 ₫
CAN
Trung Quốc → Lào
VTE
từ
1 797 078 ₫
BKK
Thái Lan → Lào
VTE
từ
1 926 789 ₫
NHA
Việt Nam → Lào
VTE
từ
1 963 023 ₫
DAD
Việt Nam → Lào
VTE
từ
2 006 565 ₫
PQC
Việt Nam → Lào
VTE
từ
2 045 539 ₫
KUL
VTE
từ
2 255 635 ₫
DLI
Đà Lạt — Viêng Chăn
Việt Nam → Lào
VTE
từ
2 283 952 ₫

Thống kê chuyến bay Mátxcơva – Viêng Chăn, Air Arabia

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

G9 959

10 804 087 ₫

Chuyến bay nhanh nhất

G9 957

27g 15ph

Thời gian trung bình

31g 50ph

Khoảng cách

6 804 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Mátxcơva – Viêng Chăn

Hainan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
8 722 924 ₫
Sichuan Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
9 002 442 ₫
China Eastern
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
9 074 301 ₫
Air China
T2, T5, T6, T7
Giá từ
9 907 984 ₫
S7 Airlines
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
10 424 393 ₫
Oman Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
10 852 501 ₫
Aeroflot
T5, T6, T7
Giá từ
11 101 571 ₫
SCAT
T2, T3, T5, T6
Giá từ
11 147 243 ₫
Ural Airlines
T6, T7
Giá từ
11 190 785 ₫
China Southern Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
11 279 391 ₫
Rossiya
T3, T5, T7, CN
Giá từ
11 348 204 ₫
Azal
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
11 431 938 ₫
Mahan Airlines
CN
Giá từ
11 558 300 ₫
Grant Aviation
T6
Giá từ
11 846 344 ₫
Etihad Airways
T2, T3, T4, T7
Giá từ
12 395 333 ₫
Beijing Capital Airlines
T7
Giá từ
12 539 355 ₫
Qatar Airways
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
12 848 713 ₫
Gulf Air
T3, CN
Giá từ
13 546 900 ₫
Turkish Airlines
T5
Giá từ
14 083 100 ₫

Internet ở nước ngoài

eSIM · Lào

Tất cả các gói

pakoumobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫487103

Mua

pakoumobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫743473

Mua

pakoumobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1256212

Mua

pakoumobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153822

Mua

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Arabia rẻ nhất Mátxcơva – Viêng Chăn có giá 10 804 087 ₫, chuyến bay G9959, khởi hành lúc 23:50.
Chuyến bay Air Arabia nhanh nhất Mátxcơva – Viêng Chăn mất 27g 15ph, chuyến bay G9957, khởi hành lúc 21:20.
Chuyến bay Air Arabia đầu tiên Mátxcơva – Viêng Chăn(G9959)khởi hành lúc 23:50.