05:15
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
3 429 349 ₫
07:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:50
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 847 556 ₫
06:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 322 740 ₫
02:25
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
06:30
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
15 958 470 ₫
02:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
3 817 422 ₫
06:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
14 519 815 ₫
03:10
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
61g 25ph
2 điểm dừng
16:35
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
18 814 257 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 588 313 ₫
03:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
3 673 715 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
3 821 537 ₫
04:45
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
3 288 491 ₫
09:25
Noibei (HAN)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:40
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
3 459 737 ₫
05:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
3 797 480 ₫
09:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 787 415 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 706 698 ₫
09:50
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
15:05
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
12 268 296 ₫
12:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
5 419 410 ₫
08:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
00:25
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
13 692 707 ₫
09:00
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
29g
1 điểm dừng
13:00
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
5 417 827 ₫
13:05
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:15
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 863 067 ₫
13:15
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:25
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 532 920 ₫
12:45
Yangon (RGN)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
5 012 028 ₫
14:20
Pakse (PKZ)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:35
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 481 641 ₫
10:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
4 466 004 ₫
16:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
09:05
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
5 762 851 ₫
11:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
67g 25ph
2 điểm dừng
06:30
Viêng Chăn (VTE)
T6, 6 Thá
+1
16 360 154 ₫
16:55
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
5 332 363 ₫
16:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T3, 3 Thá
2 256 267 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
19:05
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
14 272 917 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
51g 55ph
2 điểm dừng
20:35
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
16 002 469 ₫
16:50
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:15
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
7 194 859 ₫
17:20
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
3 141 618 ₫
17:40
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
5 870 474 ₫
14:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
3 359 395 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
15:05
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
12 169 220 ₫
15:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
3 233 414 ₫
20:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
4 056 090 ₫
19:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
18:00
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
4 365 029 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
47g 55ph
3 điểm dừng
20:35
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
12 378 450 ₫
17:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
11 796 657 ₫
21:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
3 832 299 ₫
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
14:00
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
3 379 020 ₫
22:05
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
3 826 285 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
14 554 634 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
15:05
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
11 296 531 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
12 185 996 ₫
19:30
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
08:40
Viêng Chăn (VTE)
T4, 4 Thá
+1
12 866 232 ₫
19:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
58g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Viêng Chăn (VTE)
T6, 6 Thá
+1
15 493 796 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
14:15
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
14 426 754 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
20:35
Viêng Chăn (VTE)
T5, 5 Thá
+1
12 308 179 ₫