Vé máy bay giá rẻ từ New York đến Modlin

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ New York đến Modlin

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá +1
10 510 967 ₫
French Bee
BF 721 🔥 Ưu đãi hot
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 14 thá
54g 55ph
3 điểm dừng
09:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
6 739 778 ₫
Norse Atlantic Airways
N0 502
04:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
6 267 695 ₫
Norse Atlantic Airways
N0 402
04:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá +1
8 528 161 ₫
Icelandair
FI 622
00:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
20:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
7 645 665 ₫
Jetblue Airways
B6 73
01:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
8 406 951 ₫
French Bee
BF 6721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
6 027 705 ₫
Air Caraibes
TX 6721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
07:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
7 913 603 ₫
French Bee
BF 721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
10 304 393 ₫
Icelandair
FI 618
03:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
20:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
6 924 479 ₫
Virgin Atlantic
VS 26
12:15
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
9 152 136 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 15 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá +1
8 552 160 ₫
Icelandair
FI 622
00:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T4, 16 thá
17g 50ph
2 điểm dừng
18:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá
6 790 510 ₫
Air Canada
AC 8535
17:00
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
22g 5ph
3 điểm dừng
15:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
8 928 550 ₫
United Airlines
UA 4051
18:55
New York, LaGuardia (LGA)
T4, 16 thá
20g 10ph
2 điểm dừng
15:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá +1
9 113 251 ₫
Jetblue Airways
B6 73
01:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
11 758 916 ₫
Air Europa
UX 94
04:40
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá
28g 10ph
3 điểm dừng
08:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
16 053 831 ₫
Aer Lingus
EI 104
20:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
8 619 600 ₫
Aer Lingus
EI 100
21:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T5, 17 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
14:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
9 111 125 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702 🔥 Ưu đãi hot
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
14:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
6 766 207 ₫
Aer Lingus
EI 110
22:25
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
9 620 572 ₫
Jetblue Airways
B6 1407
23:33
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 17 thá
21g 32ph
2 điểm dừng
21:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá +1
9 464 427 ₫
Icelandair
FI 622
00:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 18 thá
20g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 18 thá
8 533 629 ₫
Icelandair
FI 618
03:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 18 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
7 684 246 ₫
Air Canada
AC 6815
21:30
New York, LaGuardia (LGA)
T6, 18 thá
36g 5ph
2 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá +1
8 764 810 ₫
Aer Lingus
EI 100
21:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 18 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
9 385 746 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 18 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá +1
7 094 599 ₫
French Bee
BF 6721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 19 thá
19g 45ph
2 điểm dừng
22:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá
8 672 155 ₫
Aer Lingus
EI 104
20:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 19 thá
20g
2 điểm dừng
16:55
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá +1
9 851 753 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 19 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá +1
8 614 740 ₫
Jetblue Airways
B6 73
01:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 20 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá +1
8 946 473 ₫
French Bee
BF 721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 20 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá +1
9 177 957 ₫
Norse Atlantic Airways
N0 402
04:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 20 thá
36g
2 điểm dừng
16:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá +1
11 609 454 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 20 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 22 thá +1
6 653 806 ₫
French Bee
BF 721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T2, 21 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 22 thá +1
5 723 009 ₫
Norse Atlantic Airways
N0 502
04:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 21 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 21 thá
8 182 757 ₫
French Bee
BF 6721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 22 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 22 thá
7 549 669 ₫
Icelandair
FI 618
03:10
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 22 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá +1
7 417 826 ₫
Norse Atlantic Airways
N0 402
04:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 22 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá +1
8 878 121 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T3, 22 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
16:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 23 thá +1
8 844 097 ₫
Jetblue Airways
B6 1118
17:00
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 23 thá
22g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá +1
9 991 798 ₫
Aer Lingus
EI 104
20:55
New York, John F. Kennedy (JFK)
T4, 23 thá
17g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá +1
9 472 325 ₫
Aer Lingus
EI 106
01:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 24 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
14:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 25 thá +1
9 036 697 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T5, 24 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
14:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá +1
8 245 337 ₫
French Bee
BF 6721
03:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T6, 25 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
21:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T6, 25 thá
8 357 737 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T6, 25 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 26 thá +1
7 609 818 ₫
Norse Atlantic Airways
N0 402
04:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 26 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
16:55
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 27 thá +1
8 373 838 ₫
Aer Lingus
EI 100
21:35
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 26 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
16:55
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 27 thá +1
7 611 641 ₫
Norse Atlantic UK
Z0 702
22:20
New York, John F. Kennedy (JFK)
T7, 26 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
05:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 28 thá +1
8 133 240 ₫
Icelandair
FI 614
00:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 27 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 28 thá +1
7 338 234 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5723009 ₫ · cao nhất: 11609454 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 7367094 ₫ 14.09.2026 — 6267695 ₫ 15.09.2026 — 6924479 ₫ 16.09.2026 — 6790510 ₫ 17.09.2026 — 6766207 ₫ 18.09.2026 — 7684246 ₫ 19.09.2026 — 8672155 ₫ 20.09.2026 — 11609454 ₫ 21.09.2026 — 5723009 ₫ 22.09.2026 — 8878121 ₫ 23.09.2026 — 9991798 ₫ 24.09.2026 — 8245337 ₫ 25.09.2026 — 7609818 ₫ 26.09.2026 — 7611641 ₫ 27.09.2026 — 6986451 ₫ 28.09.2026 — 6970351 ₫ 29.09.2026 — 9884865 ₫ 30.09.2026 — 7775077 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
7367094 ₫
14
Giá tốt
6267695 ₫
15
placeholder
6924479 ₫
16
Giá tốt
6790510 ₫
17
Giá tốt
6766207 ₫
18
placeholder
7684246 ₫
19
placeholder
8672155 ₫
20
placeholder
11609454 ₫
21
Giá tốt
5723009 ₫
22
placeholder
8878121 ₫
23
placeholder
9991798 ₫
24
placeholder
8245337 ₫
25
placeholder
7609818 ₫
26
placeholder
7611641 ₫
27
placeholder
6986451 ₫
28
placeholder
6970351 ₫
29
placeholder
9884865 ₫
30
placeholder
7775077 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ New York đến Modlin

French Bee
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 723 009
Norse Atlantic UK
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 827 815
Norse Atlantic Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 267 695
Icelandair
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫6 321 769
Aer Lingus
T2, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫7 611 641
Air Caraibes
T3, T5
Giá từ
₫7 913 603
Jetblue Airways
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 138 101
T6
Giá từ
₫8 235 008
Air Canada
T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 535 148
Breeze Airways
T7
Giá từ
₫8 774 227
Virgin Atlantic
T2, T3, T4, T6, T7, CN
Giá từ
₫8 872 957
Iberia
T3, T4
Giá từ
₫9 332 888
Jazz
T6, CN
Giá từ
₫9 360 228
TAP Portugal
T3, T5, CN
Giá từ
₫13 351 965

Điểm đến phổ biến từ New York

Tất cả →
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ORL
từ
₫452 944
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ATL
từ
₫520 688
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CLE
từ
₫555 927
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
CHI
từ
₫572 939
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MDW
từ
₫572 939
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DFW
từ
₫661 340
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫681 694
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
FLL
từ
₫684 124
NYC
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DTT
từ
₫728 477

Điểm đến phổ biến đến Modlin

Tất cả →
MIL
Ý → Ba Lan
WMI
từ
₫237 864
BUD
Hungary → Ba Lan
WMI
từ
₫294 672
BCN
Tây Ban Nha → Ba Lan
WMI
từ
₫383 073
ROM
Ý → Ba Lan
WMI
từ
₫399 781
PAR
Pháp → Ba Lan
WMI
từ
₫409 806
BRU
Bỉ → Ba Lan
WMI
từ
₫435 324
EIN
Eindhoven — Warszawa
Hà Lan → Ba Lan
WMI
từ
₫440 488
MAD
Madrid — Warszawa
Tây Ban Nha → Ba Lan
WMI
từ
₫500 942
SOF
Sofia — Warszawa
Bulgaria → Ba Lan
WMI
từ
₫507 321

Vé máy bay giá rẻ từ New York đến Modlin

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

23g 37ph

Khoảng cách

6 813 km

Giá trung bình

₫8 615 955

Chuyến bay phổ biến nhất

FI 614

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ba Lan

Tất cả các gói

cze

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

cze

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

cze

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

cze

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫140778

Mua

cze

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình New York Modlin là ₫8 615 955. Vé rẻ nhất có giá ₫6 027 705, do French Bee khai thác, chuyến bay 6721, khởi hành từ New York vào 15 Tháng chín lúc 03:00, đến Modlin vào 16 Tháng chín lúc 07:10.
Thời gian bay trung bình là 22 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 17 giờ 10 phút, chuyến bay 618, do Icelandair khai thác, khởi hành từ New York vào 15 Tháng chín lúc 03:10, đến Modlin vào 15 Tháng chín lúc 20:20.
Các chuyến bay trên tuyến New York - Modlin được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Canada, Jetblue Airways, French Bee, Aer Lingus, Icelandair, Iberia, China General Aviation, Breeze Airways, Norse Atlantic Airways, Jazz.
Khoảng cách từ New York đến Modlin là 6813 km.